Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 16/07/2026)
| Ký hiệu: | 5DM 8DM 3DM 4DM 7DM 6DM |
| Đặc biệt | 96763 |
| Giải nhất | 16246 |
| Giải nhì | 56517 64137 |
| Giải ba | 43177 31665 74360 98165 59063 00916 |
| Giải tư | 2733 2653 2083 1856 |
| Giải năm | 0452 6287 6628 4037 3904 7946 |
| Giải sáu | 329 663 879 |
| Giải bảy | 66 80 49 61 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Năm, 16/07/2026)
| Thứ Năm | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
| Giải tám | 23 | 54 | 70 |
| Giải bảy | 445 | 809 | 767 |
| Giải sáu | 6227 6641 7200 | 8156 4612 0981 | 6219 7281 9418 |
| Giải năm | 4618 | 0874 | 2023 |
| Giải tư | 91772 82436 97975 10625 86633 67015 29031 | 45145 75742 89903 92299 23230 61786 17762 | 90022 64615 28858 13087 08404 45891 42815 |
| Giải ba | 76773 89731 | 55582 44217 | 17532 66620 |
| Giải nhì | 20472 | 03014 | 09628 |
| Giải nhất | 57643 | 54496 | 01378 |
| Đặc biệt | 623836 | 830834 | 085113 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Năm, 16/07/2026)
| Thứ Năm | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
| Giải tám | 50 | 75 | 34 |
| Giải bảy | 441 | 159 | 361 |
| Giải sáu | 2776 2747 8717 | 4138 3118 4314 | 3790 3751 6381 |
| Giải năm | 7759 | 5761 | 5182 |
| Giải tư | 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155 | 56700 01507 37693 46593 81787 03533 36122 | 26851 73967 71546 07664 99089 91077 00822 |
| Giải ba | 72165 34773 | 76033 25272 | 98559 04854 |
| Giải nhì | 51087 | 91804 | 54531 |
| Giải nhất | 48830 | 10533 | 09083 |
| Đặc biệt | 751697 | 199063 | 715419 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Năm, 16/07/2026)
| Thần tài |
| 9580 |
| Điện toán 123 |
| 8 96 312 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 16/07/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01372 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
35.272.733.700đ
Giá trị Jackpot 2
3.585.859.300đ
19
20
33
45
48
53
21
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 15/07/2026)
| Ký hiệu: | 6DL 12DL 14DL 4DL 9DL 13DL |
| Đặc biệt | 36119 |
| Giải nhất | 13772 |
| Giải nhì | 58001 99011 |
| Giải ba | 14606 58735 99385 72547 80718 21292 |
| Giải tư | 9038 0844 1883 8719 |
| Giải năm | 1086 5795 8557 5100 1170 3508 |
| Giải sáu | 777 080 533 |
| Giải bảy | 72 53 05 92 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Tư, 15/07/2026)
| Thứ Tư | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
| Giải tám | 96 | 05 | 10 |
| Giải bảy | 569 | 411 | 116 |
| Giải sáu | 6588 3670 9501 | 4867 3131 0548 | 7234 0593 5348 |
| Giải năm | 6550 | 5790 | 0406 |
| Giải tư | 44078 02042 01604 52838 95288 23604 55299 | 10149 59317 08464 63611 20248 73940 74747 | 55010 13786 58671 06858 56387 95574 21141 |
| Giải ba | 95472 31367 | 95096 56949 | 34150 64151 |
| Giải nhì | 76508 | 60099 | 80517 |
| Giải nhất | 36842 | 46874 | 71200 |
| Đặc biệt | 282199 | 867898 | 008402 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Tư, 15/07/2026)
| Thứ Tư | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
| Giải tám | 57 | 90 |
| Giải bảy | 482 | 402 |
| Giải sáu | 4395 1897 3188 | 6751 2917 5233 |
| Giải năm | 8957 | 5676 |
| Giải tư | 49055 57346 90325 24231 25640 75688 59596 | 82751 07654 53578 15121 32851 61686 36651 |
| Giải ba | 56183 77559 | 35232 20142 |
| Giải nhì | 25997 | 89357 |
| Giải nhất | 92329 | 02324 |
| Đặc biệt | 193826 | 257930 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Tư, 15/07/2026)
| Thần tài |
| 2383 |
| Điện toán 6x36 |
| 02 05 10 19 33 36 |
| Điện toán 123 |
| 4 14 847 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 15/07/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01106 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01536 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
13.466.752.000đ
07
11
29
37
43
45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Thứ Ba, 14/07/2026)
| Thần tài |
| 4245 |
| Điện toán 123 |
| 4 77 306 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 14/07/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01371 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
32.743.782.300đ
Giá trị Jackpot 2
3.304.864.700đ
10
24
30
35
45
51
33
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||