Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Friday, 06/11/2026)
| Ký hiệu: | 3KV 4KV 7KV 8KV 12KV 15KV |
| Đặc biệt | 62477 |
| Giải nhất | 07782 |
| Giải nhì | 37310 33487 |
| Giải ba | 73422 87613 40529 30472 61706 48434 |
| Giải tư | 8619 2884 4634 4428 |
| Giải năm | 3078 3606 6499 9019 3569 0064 |
| Giải sáu | 474 552 252 |
| Giải bảy | 93 70 78 73 |
Xổ số Miền Nam
(Friday, 06/11/2026)
| Friday | Trà Vinh | Bình Dương | Vĩnh Long |
| Giải tám | 65 | 88 | 17 |
| Giải bảy | 927 | 416 | 015 |
| Giải sáu | 0979 1818 8072 | 3859 7005 7988 | 0877 6838 0983 |
| Giải năm | 1435 | 2930 | 8439 |
| Giải tư | 30388 29602 34164 41017 67947 04784 90330 | 29904 49110 55073 21084 10100 14920 86826 | 04023 55225 00062 90636 93265 05243 70141 |
| Giải ba | 01040 50402 | 63708 45963 | 38704 25442 |
| Giải nhì | 66773 | 82056 | 39045 |
| Giải nhất | 13108 | 18867 | 62299 |
| Đặc biệt | 836482 | 122483 |
Xổ số Miền Trung
(Friday, 06/11/2026)
| Friday | Ninh Thuận | Gia Lai |
| Giải tám | 13 | 39 |
| Giải bảy | 231 | 711 |
| Giải sáu | 5338 7012 7437 | 8052 7452 0151 |
| Giải năm | 3317 | 0872 |
| Giải tư | 85670 41298 38099 02586 75644 69884 30379 | 56207 82923 59355 76289 |
| Giải ba | 59735 54509 | |
| Giải nhì | 68933 | |
| Giải nhất | 03210 | |
| Đặc biệt | 084040 |
Xổ số Điện toán
(Friday, 06/11/2026)
| Thần tài |
| 6287 |
| Điện toán 123 |
| 4 25 131 |
Xổ số Vietlott
(Friday, 06/11/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01585 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
13,783,788,500đ
01
10
37
38
39
45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01155 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thursday, 05/11/2026)
| Ký hiệu: | 3KU 4KU 8KU 9KU 13KU 15KU |
| Đặc biệt | 24502 |
| Giải nhất | 42500 |
| Giải nhì | 77123 96856 |
| Giải ba | 45481 78735 87130 38949 90793 85519 |
| Giải tư | 7734 9571 2907 3433 |
| Giải năm | 3652 6583 9594 3130 4944 7540 |
| Giải sáu | 434 594 167 |
| Giải bảy | 63 53 03 16 |
Xổ số Miền Nam
(Thursday, 05/11/2026)
| Thursday | Bình Thuận | Tây Ninh | An Giang |
| Giải tám | 12 | 26 | 50 |
| Giải bảy | 243 | 983 | 702 |
| Giải sáu | 4144 0797 1398 | 2907 4792 9673 | 6049 6651 7815 |
| Giải năm | 5118 | 5026 | 6079 |
| Giải tư | 76142 69648 09851 58279 70161 51043 77765 | 65353 32986 32324 96665 72506 72585 63013 | 89969 66552 65468 93975 87975 09895 16260 |
| Giải ba | 55386 52163 | 16377 70368 | 91425 93287 |
| Giải nhì | 16660 | 27470 | 52181 |
| Giải nhất | 23755 | 25352 | 21769 |
| Đặc biệt | 209991 | 130920 | 557370 |
Xổ số Miền Trung
(Thursday, 05/11/2026)
| Thursday | Quảng Trị | Bình Định | Quảng Bình |
| Giải tám | 71 | 63 | 15 |
| Giải bảy | 222 | 220 | 153 |
| Giải sáu | 7883 8530 5929 | 6064 2267 0838 | 4951 6801 2424 |
| Giải năm | 3831 | 5837 | 3613 |
| Giải tư | 33728 01633 44333 50185 34969 94882 76858 | 45780 15014 90154 19718 09767 49073 00225 | 64273 49237 99781 11093 98114 25069 97904 |
| Giải ba | 37586 00276 | 69828 57130 | 28569 52271 |
| Giải nhì | 81053 | 47051 | 75204 |
| Giải nhất | 06859 | 56360 | 36831 |
| Đặc biệt | 881888 | 055600 | 525640 |
Xổ số Điện toán
(Thursday, 05/11/2026)
| Thần tài |
| 8947 |
| Điện toán 123 |
| 5 51 516 |
Xổ số Vietlott
(Thursday, 05/11/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01420 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
42,432,448,800đ
Giá trị Jackpot 2
5,618,647,400đ
06
20
34
41
49
52
36
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Wednesday, 04/11/2026)
| Thần tài |
| 3800 |
| Điện toán 6x36 |
| 01 06 09 21 32 35 |
| Điện toán 123 |
| 1 72 244 |
Xổ số Vietlott
(Wednesday, 04/11/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01584 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
26,087,005,500đ
07
14
20
30
34
40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||