Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 23/07/2026)
| Ký hiệu: | 11DU 4DU 13DU 7DU 8DU 9DU |
| Đặc biệt | 78754 |
| Giải nhất | 62917 |
| Giải nhì | 53760 72252 |
| Giải ba | 31582 92606 47748 35182 93739 05434 |
| Giải tư | 5335 5793 7165 8723 |
| Giải năm | 0390 1481 3661 1795 9254 5867 |
| Giải sáu | 508 217 466 |
| Giải bảy | 63 75 67 99 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Năm, 23/07/2026)
| Thứ Năm | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
| Giải tám | 84 | 52 | 40 |
| Giải bảy | 105 | 519 | 196 |
| Giải sáu | 0853 6209 5837 | 1100 2474 2387 | 4462 8615 7088 |
| Giải năm | 7513 | 8892 | 4120 |
| Giải tư | 21731 67943 46348 92029 53981 02690 01735 | 75915 69015 88846 06156 69343 53629 85373 | 26992 57172 58983 55973 98388 76392 95566 |
| Giải ba | 32437 53653 | 52336 87873 | 28240 17405 |
| Giải nhì | 86092 | 55408 | 77786 |
| Giải nhất | 62968 | 94435 | 29500 |
| Đặc biệt | 218850 | 273992 | 656393 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Năm, 23/07/2026)
| Thứ Năm | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
| Giải tám | 53 | 21 | 48 |
| Giải bảy | 463 | 834 | 846 |
| Giải sáu | 0164 8723 1507 | 1253 5352 5266 | 9236 8384 9031 |
| Giải năm | 7841 | 0750 | 1571 |
| Giải tư | 84316 35845 08801 62909 89344 74148 50620 | 44854 11782 15414 01813 42552 85521 57456 | 89176 18205 47536 52340 69934 24202 30837 |
| Giải ba | 31678 19516 | 47388 07663 | 16650 50595 |
| Giải nhì | 44265 | 08010 | 00346 |
| Giải nhất | 78965 | 64841 | 58993 |
| Đặc biệt | 236912 | 225759 | 009270 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Năm, 23/07/2026)
| Thần tài |
| 1630 |
| Điện toán 123 |
| 1 26 540 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 22/07/2026)
| Ký hiệu: | 15DT 6DT 2DT 5DT 4DT 10DT |
| Đặc biệt | 92154 |
| Giải nhất | 31749 |
| Giải nhì | 55383 66606 |
| Giải ba | 41613 05945 44849 03911 53013 38592 |
| Giải tư | 8030 1582 0319 9284 |
| Giải năm | 1986 0610 1926 0752 2542 3481 |
| Giải sáu | 968 361 930 |
| Giải bảy | 12 54 05 91 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Tư, 22/07/2026)
| Thứ Tư | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
| Giải tám | 09 | 78 | 44 |
| Giải bảy | 007 | 223 | 384 |
| Giải sáu | 2956 1984 5406 | 0973 6014 7674 | 7275 8826 8686 |
| Giải năm | 0896 | 0322 | 6870 |
| Giải tư | 37857 04485 85740 46114 67328 04288 31212 | 80468 34261 10164 33123 71657 25620 73661 | 16060 96537 80559 19830 21333 38472 99914 |
| Giải ba | 65052 28738 | 41920 56871 | 42524 51702 |
| Giải nhì | 96998 | 22244 | 89118 |
| Giải nhất | 14821 | 70035 | 13833 |
| Đặc biệt | 535092 | 403470 | 621355 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Tư, 22/07/2026)
| Thứ Tư | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
| Giải tám | 93 | 02 |
| Giải bảy | 407 | 499 |
| Giải sáu | 7349 0203 8432 | 4582 6567 5437 |
| Giải năm | 8528 | 8936 |
| Giải tư | 42730 71770 98134 14579 09120 16246 27927 | 92416 17316 10758 59476 95112 95923 11277 |
| Giải ba | 27325 94665 | 35517 14371 |
| Giải nhì | 73353 | 34187 |
| Giải nhất | 41562 | 47182 |
| Đặc biệt | 232147 | 441239 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Tư, 22/07/2026)
| Thần tài |
| 4629 |
| Điện toán 6x36 |
| 14 15 17 27 30 34 |
| Điện toán 123 |
| 2 98 710 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 22/07/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01109 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01539 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
18.940.596.000đ
03
32
33
34
39
43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 21/07/2026)
| Ký hiệu: | 14DS 8DS 9DS 1DS 10DS 4DS |
| Đặc biệt | 73070 |
| Giải nhất | 53507 |
| Giải nhì | 41170 38206 |
| Giải ba | 70744 69251 12117 02562 94406 15772 |
| Giải tư | 4447 8375 1851 7753 |
| Giải năm | 2163 0098 6826 1889 5084 6688 |
| Giải sáu | 353 588 274 |
| Giải bảy | 97 94 83 09 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Ba, 21/07/2026)
| Thần tài |
| 4755 |
| Điện toán 123 |
| 0 47 382 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 21/07/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01374 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
40.232.457.750đ
Giá trị Jackpot 2
3.551.080.450đ
08
11
22
24
32
39
13
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||