Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 11/07/2026)
| Ký hiệu: | 7DF 3DF 11DF 12DF 13DF 5DF |
| Đặc biệt | 09401 |
| Giải nhất | 36061 |
| Giải nhì | 77252 60057 |
| Giải ba | 51690 28065 93903 75131 65832 12023 |
| Giải tư | 3626 1683 2414 9774 |
| Giải năm | 9198 1500 3618 8389 9640 0250 |
| Giải sáu | 425 731 475 |
| Giải bảy | 06 26 73 72 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Bảy, 11/07/2026)
| Thứ Bảy | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | Hồ Chí Minh |
| Giải tám | 45 | 96 | 28 | 02 |
| Giải bảy | 821 | 715 | 565 | 479 |
| Giải sáu | 6295 1631 4903 | 7390 5458 4974 | 1974 4792 5347 | 7132 4249 3653 |
| Giải năm | 1022 | 0877 | 9678 | 7040 |
| Giải tư | 89656 91993 15853 84749 44227 79836 46711 | 65233 32508 59867 90453 79152 90939 90937 | 72738 30463 88865 28434 84625 59731 07730 | 15735 28046 79507 44304 12410 71600 24702 |
| Giải ba | 81554 12774 | 48388 92355 | 49183 16713 | 41053 01925 |
| Giải nhì | 31751 | 72550 | 91688 | 22438 |
| Giải nhất | 31090 | 95576 | 76759 | 00845 |
| Đặc biệt | 883669 | 087990 | 016397 | 333464 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Bảy, 11/07/2026)
| Thứ Bảy | Đắc Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng |
| Giải tám | 46 | 99 | 03 |
| Giải bảy | 031 | 647 | 172 |
| Giải sáu | 4478 3116 3895 | 1912 8887 6831 | 8781 1171 9329 |
| Giải năm | 4923 | 2844 | 9764 |
| Giải tư | 30526 68121 49564 40869 70652 17346 77450 | 95608 61854 00617 45289 44317 68623 17820 | 46680 56731 88292 55781 08386 28820 35717 |
| Giải ba | 47857 77427 | 19932 04600 | 66973 53762 |
| Giải nhì | 86985 | 35630 | 11103 |
| Giải nhất | 13161 | 13474 | 98369 |
| Đặc biệt | 664135 | 260393 | 458364 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Bảy, 11/07/2026)
| Thần tài |
| 9407 |
| Điện toán 6x36 |
| 01 06 20 22 30 36 |
| Điện toán 123 |
| 1 91 376 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Bảy, 11/07/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01370 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
102.862.626.150đ
Giá trị Jackpot 2
4.564.759.400đ
09
17
20
33
41
42
40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 10/07/2026)
| Ký hiệu: | 13DE 8DE 11DE 9DE 4DE 2DE |
| Đặc biệt | 72767 |
| Giải nhất | 61760 |
| Giải nhì | 97537 51581 |
| Giải ba | 42362 67566 13136 06645 01113 60061 |
| Giải tư | 0250 4119 6753 6183 |
| Giải năm | 0554 9113 8482 1034 9727 1194 |
| Giải sáu | 016 402 443 |
| Giải bảy | 96 20 31 73 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Sáu, 10/07/2026)
| Thứ Sáu | Trà Vinh | Bình Dương | Vĩnh Long |
| Giải tám | 51 | 63 | 95 |
| Giải bảy | 900 | 638 | 095 |
| Giải sáu | 8085 7124 5351 | 0442 0711 6702 | 1990 3659 5057 |
| Giải năm | 6982 | 6650 | 8141 |
| Giải tư | 59086 07496 83400 23409 59974 72448 78305 | 21603 02774 76628 00405 02429 75680 03202 | 28647 07105 08241 32095 97330 54446 92219 |
| Giải ba | 27148 60269 | 14613 73129 | 05155 43291 |
| Giải nhì | 78976 | 05911 | 08409 |
| Giải nhất | 44392 | 26361 | 91553 |
| Đặc biệt | 325002 | 663795 | 073565 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Sáu, 10/07/2026)
| Thứ Sáu | Ninh Thuận | Gia Lai |
| Giải tám | 22 | 95 |
| Giải bảy | 930 | 200 |
| Giải sáu | 7101 6885 1149 | 6654 1905 4339 |
| Giải năm | 6037 | 5723 |
| Giải tư | 88614 07418 97383 05159 33286 76643 17753 | 18244 71129 73904 81468 71438 83502 71475 |
| Giải ba | 83006 72043 | 25421 30224 |
| Giải nhì | 58893 | 36139 |
| Giải nhất | 88732 | 24605 |
| Đặc biệt | 325299 | 725065 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Sáu, 10/07/2026)
| Thần tài |
| 4276 |
| Điện toán 123 |
| 3 47 231 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 10/07/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01104 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01534 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
15.125.678.000đ
09
17
23
26
42
44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Thứ Năm, 09/07/2026)
| Thần tài |
| 3493 |
| Điện toán 123 |
| 7 78 575 |