Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 12/02/2026)
| Ký hiệu: | 17VR 13VR 8VR 20VR 4VR 5VR 2VR 18VR |
| Đặc biệt | 81475 |
| Giải nhất | 35841 |
| Giải nhì | 94975 87429 |
| Giải ba | 03723 60053 05057 83453 87116 45559 |
| Giải tư | 9094 2873 3394 7063 |
| Giải năm | 2846 3632 5872 9959 2808 5923 |
| Giải sáu | 990 720 207 |
| Giải bảy | 81 50 16 10 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Năm, 12/02/2026)
| Thứ Năm | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
| Giải tám | 76 | 50 | 32 |
| Giải bảy | 449 | 460 | 011 |
| Giải sáu | 3581 7849 4065 | 1015 3312 6260 | 6360 0991 6127 |
| Giải năm | 8987 | 9346 | 0423 |
| Giải tư | 17143 93832 99383 02570 70425 40447 57671 | 39601 40987 07528 28050 77978 65514 33333 | 34104 94845 70558 88389 46763 26875 01153 |
| Giải ba | 19103 65267 | 63288 32469 | 74131 19066 |
| Giải nhì | 09046 | 90960 | 50448 |
| Giải nhất | 73523 | 14760 | 80210 |
| Đặc biệt | 492313 | 702266 | 451294 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Năm, 12/02/2026)
| Thứ Năm | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
| Giải tám | 12 | 92 | 65 |
| Giải bảy | 838 | 421 | 789 |
| Giải sáu | 6299 5419 9278 | 1103 9192 1284 | 2007 2720 5690 |
| Giải năm | 7444 | 4739 | 5809 |
| Giải tư | 77943 54454 77670 16408 06729 43351 95315 | 44189 33707 86066 83700 33465 48772 64325 | 15839 29355 63331 68997 43690 51113 24740 |
| Giải ba | 37350 24105 | 31214 34825 | 93992 01265 |
| Giải nhì | 21408 | 45731 | 26590 |
| Giải nhất | 94751 | 71493 | 13197 |
| Đặc biệt | 631208 | 194340 | 099144 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Năm, 12/02/2026)
| Thần tài |
| 3318 |
| Điện toán 123 |
| 2 16 868 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 12/02/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01307 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
59.534.608.350đ
Giá trị Jackpot 2
3.363.804.150đ
08
17
19
31
32
46
26
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 11/02/2026)
| Ký hiệu: | 3VS 2VS 18VS 15VS 5VS 1VS 19VS 17VS |
| Đặc biệt | 20692 |
| Giải nhất | 89293 |
| Giải nhì | 96602 63021 |
| Giải ba | 95539 28188 78409 65621 66739 32548 |
| Giải tư | 8089 3266 4238 9502 |
| Giải năm | 5857 1473 5343 1637 4990 3764 |
| Giải sáu | 545 709 541 |
| Giải bảy | 98 92 32 47 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Tư, 11/02/2026)
| Thứ Tư | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
| Giải tám | 32 | 34 | 79 |
| Giải bảy | 294 | 773 | 764 |
| Giải sáu | 9355 8466 0945 | 5479 3575 5226 | 2162 1661 4402 |
| Giải năm | 4301 | 2217 | 0262 |
| Giải tư | 85436 57830 49130 64330 23814 38662 78603 | 39323 76093 16188 39225 30214 50475 56795 | 61936 48066 77261 27102 64881 55791 96132 |
| Giải ba | 35887 92285 | 99112 02271 | 35676 63484 |
| Giải nhì | 64625 | 38865 | 53832 |
| Giải nhất | 56135 | 09641 | 81595 |
| Đặc biệt | 725746 | 827943 | 720732 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Tư, 11/02/2026)
| Thứ Tư | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
| Giải tám | 57 | 92 |
| Giải bảy | 582 | 984 |
| Giải sáu | 5271 2146 4545 | 1842 6507 6863 |
| Giải năm | 9724 | 0940 |
| Giải tư | 36769 41606 15563 08077 25619 03385 13700 | 72747 50856 72674 08992 35831 39168 71896 |
| Giải ba | 13309 14882 | 45455 59835 |
| Giải nhì | 80374 | 40600 |
| Giải nhất | 02802 | 42821 |
| Đặc biệt | 598702 | 991155 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Tư, 11/02/2026)
| Thần tài |
| 7898 |
| Điện toán 6x36 |
| 08 12 14 18 27 34 |
| Điện toán 123 |
| 7 47 255 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 11/02/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01041 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01470 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
19.090.608.500đ
15
20
35
40
44
45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Thứ Ba, 10/02/2026)
| Thần tài |
| 8818 |
| Điện toán 123 |
| 0 16 612 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 10/02/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01306 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
56.260.371.000đ
Giá trị Jackpot 2
4.363.958.700đ
13
21
22
26
32
55
20
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||