Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Wednesday, 30/09/2026)
| Ký hiệu: | 2HB 8HB 10HB 12HB 14HB 15HB |
| Đặc biệt | 95242 |
| Giải nhất | 82585 |
| Giải nhì | 24297 13691 |
| Giải ba | 09006 92188 16348 26272 60098 01271 |
| Giải tư | 9323 6991 2485 0001 |
| Giải năm | 6672 3984 2140 5302 3225 6175 |
| Giải sáu | 730 611 160 |
| Giải bảy | 17 63 60 90 |
Xổ số Miền Nam
(Wednesday, 30/09/2026)
| Wednesday | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
| Giải tám | 36 | 87 | 51 |
| Giải bảy | 587 | 956 | 344 |
| Giải sáu | 2971 7027 2662 | 1983 1429 8180 | 9792 5605 0638 |
| Giải năm | 5952 | 7819 | 4713 |
| Giải tư | 29614 06587 40447 69545 05086 05661 53386 | 60110 70505 04633 99206 41977 48756 79224 | 67466 88093 63364 00906 89217 69660 80706 |
| Giải ba | 57775 49227 | 17078 10583 | 98451 38484 |
| Giải nhì | 51271 | 64114 | 29411 |
| Giải nhất | 25432 | 46177 | 33828 |
| Đặc biệt | 216556 |
Xổ số Miền Trung
(Wednesday, 30/09/2026)
| Wednesday | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
| Giải tám | 61 | 75 |
| Giải bảy | 238 | 451 |
| Giải sáu | 7161 4922 7302 | 0206 0140 0882 |
| Giải năm | 4923 | 1340 |
| Giải tư | 79900 96075 96967 70626 35135 12022 89882 | 42607 71881 76274 63099 83797 03702 02551 |
| Giải ba | 21821 14590 | 08889 52752 |
| Giải nhì | 81929 | 69542 |
| Giải nhất | 67015 | 90146 |
| Đặc biệt | 903468 | 682963 |
Xổ số Điện toán
(Wednesday, 30/09/2026)
| Thần tài |
| 4274 |
| Điện toán 6x36 |
| 07 08 11 12 13 18 |
| Điện toán 123 |
| 5 44 541 |
Xổ số Vietlott
(Wednesday, 30/09/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01569 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
158,758,806,000đ
02
09
24
27
30
33
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01139 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Tuesday, 29/09/2026)
| Ký hiệu: | 2HA 7HA 8HA 12HA 13HA 14HA |
| Đặc biệt | 05651 |
| Giải nhất | 08389 |
| Giải nhì | 72814 46429 |
| Giải ba | 61403 53225 12186 68865 70733 05305 |
| Giải tư | 0985 7902 1519 9746 |
| Giải năm | 2966 2437 6169 6077 5155 7323 |
| Giải sáu | 873 010 575 |
| Giải bảy | 63 19 26 67 |
Xổ số Miền Nam
(Tuesday, 29/09/2026)
| Tuesday | Vũng Tàu | Bạc Liêu | Bến Tre |
| Giải tám | 14 | 20 | 75 |
| Giải bảy | 405 | 927 | 665 |
| Giải sáu | 4027 3142 7899 | 1803 4497 6892 | 8725 3897 2585 |
| Giải năm | 1066 | 7417 | 9293 |
| Giải tư | 04232 96159 48194 08565 03103 07250 64199 | 74311 88775 14160 52458 10696 35055 43915 | 49058 06693 06306 15228 98990 54213 61395 |
| Giải ba | 16288 21673 | 70765 65775 | 14309 37125 |
| Giải nhì | 67850 | 06956 | 75792 |
| Giải nhất | 14992 | 61692 | |
| Đặc biệt | 333771 | 383665 |
Xổ số Miền Trung
(Tuesday, 29/09/2026)
| Tuesday | Quảng Nam | Đắk Lắk |
| Giải tám | 98 | 63 |
| Giải bảy | 956 | 528 |
| Giải sáu | 9791 6638 4557 | 9122 0187 0133 |
| Giải năm | 6470 | 7897 |
| Giải tư | 27500 64548 02028 06299 54344 81682 13282 | 61708 62252 27407 30355 29184 27064 41849 |
| Giải ba | 10948 00530 | 50137 76589 |
| Giải nhì | 14015 | 53245 |
| Giải nhất | 68019 | 29672 |
| Đặc biệt | 776132 | 600990 |
Xổ số Điện toán
(Tuesday, 29/09/2026)
| Thần tài |
| 1105 |
| Điện toán 123 |
| 4 78 708 |
Xổ số Vietlott
(Tuesday, 29/09/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01404 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
99,869,494,350đ
Giá trị Jackpot 2
4,454,726,850đ
02
04
13
17
35
36
11
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Monday, 28/09/2026)
| Ký hiệu: | 4GZ 9GZ 10GZ 11GZ 15GZ |
| Đặc biệt | 77115 |
| Giải nhất | 86908 |
| Giải nhì | 03746 63746 |
| Giải ba | 82891 66534 99344 44000 17956 65367 |
| Giải tư | 4233 6533 1949 8237 |
| Giải năm | 6322 3012 2139 9110 0408 4557 |
| Giải sáu | 333 052 144 |
| Giải bảy | 87 97 75 22 |
Xổ số Điện toán
(Monday, 28/09/2026)
| Thần tài |
| 0593 |
| Điện toán 123 |
| 0 36 209 |
Xổ số Vietlott
(Monday, 28/09/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01138 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||