Xổ số Miền Nam
(Thứ Tư, 18/02/2026)
| Thứ Tư | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
| Giải tám | 42 | 85 | 48 |
| Giải bảy | 480 | 961 | 518 |
| Giải sáu | 8716 8878 8743 | 1667 4555 8366 | 9827 8104 1025 |
| Giải năm | 6099 | 4390 | 4806 |
| Giải tư | 70232 32740 79097 20592 77133 22411 61134 | 78430 17060 69689 82153 43412 11824 12702 | 34569 12518 16145 56900 35655 45329 92080 |
| Giải ba | 12682 52248 | 49802 95950 | 91471 82346 |
| Giải nhì | 47050 | 85900 | 25777 |
| Giải nhất | 07637 | 49185 | 96614 |
| Đặc biệt | 203468 | 618120 | 149483 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Tư, 18/02/2026)
| Thứ Tư | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
| Giải tám | 80 | 98 |
| Giải bảy | 698 | 192 |
| Giải sáu | 9542 2991 3754 | 7608 6906 5462 |
| Giải năm | 2774 | 9761 |
| Giải tư | 06072 27667 57976 74214 44490 63090 99528 | 11491 61297 33605 56113 38850 10865 82462 |
| Giải ba | 52557 32419 | 70682 98633 |
| Giải nhì | 20841 | 10974 |
| Giải nhất | 31276 | 76305 |
| Đặc biệt | 843926 | 255685 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 18/02/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01473 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
25.544.567.500đ
01
07
19
23
26
44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01043 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Miền Nam
(Thứ Ba, 17/02/2026)
| Thứ Ba | Bạc Liêu | Vũng Tàu | Bến Tre |
| Giải tám | 61 | 56 | 82 |
| Giải bảy | 404 | 696 | 403 |
| Giải sáu | 7982 0750 9121 | 8638 3148 5310 | 8775 8399 3564 |
| Giải năm | 4439 | 9079 | 5652 |
| Giải tư | 78995 05214 89600 85429 24598 96018 63345 | 14754 39983 04248 38121 64787 21571 80137 | 87895 15873 86550 22094 78026 49734 64010 |
| Giải ba | 52720 84003 | 04729 09179 | 99692 89005 |
| Giải nhì | 27241 | 78172 | 09667 |
| Giải nhất | 07667 | 27701 | 06550 |
| Đặc biệt | 749597 | 144726 | 078896 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Ba, 17/02/2026)
| Thứ Ba | Quảng Nam | Đắc Lắc |
| Giải tám | 11 | 51 |
| Giải bảy | 158 | 706 |
| Giải sáu | 5401 2914 7606 | 8658 5501 6796 |
| Giải năm | 5662 | 0013 |
| Giải tư | 34481 53308 22186 91491 09611 69893 14699 | 36317 09017 06690 26439 49200 29824 77850 |
| Giải ba | 14847 30838 | 10754 15204 |
| Giải nhì | 24921 | 56061 |
| Giải nhất | 75007 | 81005 |
| Đặc biệt | 770902 | 294566 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Hai, 16/02/2026)
| Thứ Hai | Cà Mau | Đồng Tháp | Hồ Chí Minh |
| Giải tám | 83 | 67 | 72 |
| Giải bảy | 410 | 288 | 542 |
| Giải sáu | 7032 1137 2178 | 5234 7309 7371 | 2093 3481 7926 |
| Giải năm | 3588 | 5372 | 8557 |
| Giải tư | 51943 33782 11176 82791 85755 18744 01129 | 49837 61321 99940 71159 87316 64952 27120 | 80087 49303 23821 74685 99390 56202 41859 |
| Giải ba | 93875 74500 | 23562 53991 | 87772 25357 |
| Giải nhì | 73805 | 95965 | 60136 |
| Giải nhất | 88682 | 37305 | 43599 |
| Đặc biệt | 828323 | 289978 | 549645 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Hai, 16/02/2026)
| Thứ Hai | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Giải tám | 71 | 98 |
| Giải bảy | 139 | 709 |
| Giải sáu | 5990 2962 1373 | 9856 5874 9028 |
| Giải năm | 3374 | 1787 |
| Giải tư | 39171 41643 31395 08896 73986 72827 55268 | 56178 28671 65101 21180 72749 02283 29758 |
| Giải ba | 15469 66303 | 12154 42265 |
| Giải nhì | 18358 | 83214 |
| Giải nhất | 49268 | 21434 |
| Đặc biệt | 258493 | 761468 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 15/02/2026)
| Ký hiệu: | 4VN 3VN 18VN 16VN 17VN 10VN 12VN 9VN |
| Đặc biệt | 22601 |
| Giải nhất | 02477 |
| Giải nhì | 62141 37062 |
| Giải ba | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 |
| Giải tư | 9816 8859 9751 1035 |
| Giải năm | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 |
| Giải sáu | 634 964 259 |
| Giải bảy | 79 03 34 45 |
Xổ số Miền Trung
(Chủ Nhật, 15/02/2026)
| Chủ Nhật | Thừa Thiên Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| Giải tám | 15 | 26 | 20 |
| Giải bảy | 985 | 975 | 082 |
| Giải sáu | 6147 3486 4414 | 0141 7921 2845 | 3643 7572 8919 |
| Giải năm | 7647 | 5446 | 6106 |
| Giải tư | 07759 22975 17807 46901 29919 79766 36582 | 84864 46872 42553 68571 46897 26778 23133 | 11536 05436 92106 30162 27432 13629 20425 |
| Giải ba | 06820 87085 | 04904 58010 | 34819 64813 |
| Giải nhì | 63347 | 09990 | 27874 |
| Giải nhất | 90811 | 56330 | 91051 |
| Đặc biệt | 097708 | 325724 | 904254 |
Xổ số Điện toán
(Chủ Nhật, 15/02/2026)
| Thần tài |
| 8995 |
| Điện toán 123 |
| 8 12 749 |
Xổ số Vietlott
(Chủ Nhật, 15/02/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01472 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
23.254.681.000đ
04
06
07
20
28
43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||