Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Friday, 02/10/2026)
| Ký hiệu: | 2HD 3HD 7HD 9HD 10HD 12HD |
| Đặc biệt | 24483 |
| Giải nhất | 48799 |
| Giải nhì | 63906 22370 |
| Giải ba | 92151 85709 96557 45967 17050 35145 |
| Giải tư | 2719 2206 1575 1644 |
| Giải năm | 8754 3913 4102 5685 9938 3837 |
| Giải sáu | 294 075 609 |
| Giải bảy | 84 65 87 63 |
Xổ số Miền Nam
(Friday, 02/10/2026)
| Friday | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
| Giải tám | 07 | 57 | 40 |
| Giải bảy | 143 | 477 | 496 |
| Giải sáu | 4242 2886 9451 | 4822 8960 0026 | 3753 0609 3108 |
| Giải năm | 0705 | 4386 | 1802 |
| Giải tư | 17467 02851 90548 29519 91876 50071 04917 | 94340 96971 37408 54812 57205 99055 98036 | 18666 15990 44238 49325 25037 90913 60453 |
| Giải ba | 18090 57493 | 75794 90469 | 50576 14938 |
| Giải nhì | 39283 | 84718 | 31549 |
| Giải nhất | 00879 | 59378 | |
| Đặc biệt | 313004 | 886827 |
Xổ số Miền Trung
(Friday, 02/10/2026)
| Friday | Ninh Thuận | Gia Lai |
| Giải tám | 92 | 17 |
| Giải bảy | 252 | 933 |
| Giải sáu | 6683 9386 3012 | 6038 1409 2019 |
| Giải năm | 6477 | 6916 |
| Giải tư | 64339 74834 60782 86082 21046 16019 11048 | 88487 63299 32890 67168 29773 54521 43861 |
| Giải ba | 64827 40399 | 75706 86911 |
| Giải nhì | 61240 | 11544 |
| Giải nhất | 95440 | 42267 |
| Đặc biệt | 254403 | 518348 |
Xổ số Điện toán
(Friday, 02/10/2026)
| Thần tài |
| 4609 |
| Điện toán 123 |
| 9 30 605 |
Xổ số Vietlott
(Friday, 02/10/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01570 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
178,900,548,500đ
01
06
20
27
31
41
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01140 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thursday, 01/10/2026)
| Ký hiệu: | 1HC 2HC 3HC 6HC 7HC 12HC |
| Đặc biệt | 40208 |
| Giải nhất | 92635 |
| Giải nhì | 24807 62639 |
| Giải ba | 16892 82700 92965 40504 68709 38492 |
| Giải tư | 6537 7453 7691 9434 |
| Giải năm | 3349 1896 5752 6691 6935 4650 |
| Giải sáu | 390 655 395 |
| Giải bảy | 50 15 07 04 |
Xổ số Miền Nam
(Thursday, 01/10/2026)
| Thursday | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
| Giải tám | 00 | 69 | 04 |
| Giải bảy | 861 | 840 | 866 |
| Giải sáu | 7307 4203 7496 | 1812 3049 8786 | 2102 6847 9663 |
| Giải năm | 7649 | 0077 | 9755 |
| Giải tư | 78624 77552 59117 20761 25785 40077 58621 | 18346 98300 44793 37823 57354 67415 68623 | 45546 75678 30698 38266 37991 33648 70127 |
| Giải ba | 06279 80247 | 63805 49007 | 31306 58213 |
| Giải nhì | 48760 | 70855 | 55031 |
| Giải nhất | 57496 | 57382 | 80777 |
| Đặc biệt | 247346 | 016473 | 348513 |
Xổ số Miền Trung
(Thursday, 01/10/2026)
| Thursday | Quảng Trị | Bình Định | Quảng Bình |
| Giải tám | 05 | 03 | 05 |
| Giải bảy | 481 | 958 | 724 |
| Giải sáu | 1112 0087 9786 | 8495 3765 4697 | 0785 9771 0548 |
| Giải năm | 8143 | 2470 | 8682 |
| Giải tư | 74386 42375 14734 06068 62498 84828 88279 | 91001 53074 92097 46306 81022 51437 89118 | 60667 98255 73940 69355 21523 25550 39683 |
| Giải ba | 36643 58437 | 67244 46733 | 81960 30912 |
| Giải nhì | 16447 | 59112 | 54642 |
| Giải nhất | 42669 | 43702 | 96546 |
| Đặc biệt | 114471 | 067632 | 382536 |
Xổ số Điện toán
(Thursday, 01/10/2026)
| Thần tài |
| 9887 |
| Điện toán 123 |
| 9 16 245 |
Xổ số Vietlott
(Thursday, 01/10/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01405 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
106,521,287,250đ
Giá trị Jackpot 2
1,869,544,050đ
04
05
13
34
52
55
15
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Wednesday, 30/09/2026)
| Thần tài |
| 4274 |
| Điện toán 6x36 |
| 07 08 11 12 13 18 |
| Điện toán 123 |
| 5 44 541 |
Xổ số Vietlott
(Wednesday, 30/09/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01569 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
158,758,806,000đ
02
09
24
27
30
33
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||