Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 12/06/2026)
| Ký hiệu: | 15BV 10BV 6BV 1BV 9BV 13BV |
| Đặc biệt | 24889 |
| Giải nhất | 85605 |
| Giải nhì | 02191 00267 |
| Giải ba | 14720 51087 55148 87196 13554 85044 |
| Giải tư | 2523 7244 0015 9000 |
| Giải năm | 8638 7823 3614 5702 9428 5732 |
| Giải sáu | 063 569 896 |
| Giải bảy | 76 89 26 47 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Sáu, 12/06/2026)
| Thứ Sáu | Trà Vinh | Bình Dương | Vĩnh Long |
| Giải tám | 46 | 83 | 90 |
| Giải bảy | 726 | 997 | 739 |
| Giải sáu | 5123 2491 8817 | 6122 0460 4684 | 3118 9966 1361 |
| Giải năm | 2299 | 4759 | 8986 |
| Giải tư | 83686 91404 20617 41654 13128 23825 36442 | 13830 48450 09246 25478 11036 39149 20981 | 08086 80938 84480 28936 24407 42009 81130 |
| Giải ba | 31222 03498 | 27376 12955 | 26473 31469 |
| Giải nhì | 36921 | 45514 | 26043 |
| Giải nhất | 07257 | 20808 | 73137 |
| Đặc biệt | 235477 | 363193 | 805696 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Sáu, 12/06/2026)
| Thứ Sáu | Ninh Thuận | Gia Lai |
| Giải tám | 82 | 61 |
| Giải bảy | 790 | 316 |
| Giải sáu | 2070 0454 6709 | 1390 4556 6261 |
| Giải năm | 7687 | 3026 |
| Giải tư | 45912 61970 70018 61473 22087 76955 25336 | 00525 94871 12185 56999 58094 65174 51356 |
| Giải ba | 60748 12396 | 51811 20208 |
| Giải nhì | 89951 | 57096 |
| Giải nhất | 31014 | 20090 |
| Đặc biệt | 200088 | 417965 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Sáu, 12/06/2026)
| Thần tài |
| 3891 |
| Điện toán 123 |
| 1 92 352 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 12/06/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01522 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
13.387.644.500đ
05
15
30
34
37
38
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01092 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 11/06/2026)
| Ký hiệu: | 3BU 9BU 7BU 10BU 12BU 11BU |
| Đặc biệt | 99983 |
| Giải nhất | 51917 |
| Giải nhì | 64728 20326 |
| Giải ba | 23098 51786 44412 07872 77778 58823 |
| Giải tư | 3570 3222 5909 2673 |
| Giải năm | 3852 5857 6454 5092 1532 4199 |
| Giải sáu | 358 179 984 |
| Giải bảy | 20 56 59 54 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Năm, 11/06/2026)
| Thứ Năm | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
| Giải tám | 88 | 43 | 27 |
| Giải bảy | 600 | 286 | 616 |
| Giải sáu | 4022 5581 3883 | 7923 0490 8308 | 2740 6119 0825 |
| Giải năm | 7382 | 4696 | 6109 |
| Giải tư | 15023 75305 77760 92082 30529 05851 14558 | 86883 64914 41482 81454 75763 95551 50093 | 67895 52799 90411 50864 34071 55367 47304 |
| Giải ba | 24601 95219 | 60502 07369 | 38438 83307 |
| Giải nhì | 04433 | 83006 | 81579 |
| Giải nhất | 79507 | 74585 | 17088 |
| Đặc biệt | 146616 | 491238 | 423392 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Năm, 11/06/2026)
| Thứ Năm | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
| Giải tám | 66 | 21 | 59 |
| Giải bảy | 167 | 771 | 089 |
| Giải sáu | 5060 7071 3964 | 1057 5157 4511 | 5450 5156 5680 |
| Giải năm | 9383 | 3473 | 0361 |
| Giải tư | 99854 45395 99601 94534 51455 16670 35999 | 72390 73815 79511 31305 76943 73139 85352 | 33968 65584 56910 54945 55688 05683 09241 |
| Giải ba | 62856 15081 | 95425 24082 | 47466 01602 |
| Giải nhì | 05482 | 85371 | 01199 |
| Giải nhất | 40440 | 88231 | 01062 |
| Đặc biệt | 362449 | 661167 | 752515 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Năm, 11/06/2026)
| Thần tài |
| 3729 |
| Điện toán 123 |
| 0 82 110 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 11/06/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01357 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
44.082.482.700đ
Giá trị Jackpot 2
3.965.657.750đ
01
08
17
24
40
48
46
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Thứ Tư, 10/06/2026)
| Thần tài |
| 3744 |
| Điện toán 6x36 |
| 01 10 14 21 26 33 |
| Điện toán 123 |
| 3 45 906 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 10/06/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01521 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
23.970.104.000đ
03
09
17
22
27
32
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||