Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 29/03/2026)
| Ký hiệu: | 12YS 2YS 19YS 16YS 4YS 5YS 9YS 7YS |
| Đặc biệt | 37188 |
| Giải nhất | 60695 |
| Giải nhì | 97205 88249 |
| Giải ba | 08030 17531 24964 66457 58967 53051 |
| Giải tư | 1573 8230 9688 5058 |
| Giải năm | 7370 3151 8175 1811 3534 4776 |
| Giải sáu | 387 717 786 |
| Giải bảy | 86 06 13 81 |
Xổ số Miền Nam
(Chủ Nhật, 29/03/2026)
| Chủ Nhật | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
| Giải tám | 18 | 91 | 21 |
| Giải bảy | 066 | 828 | 227 |
| Giải sáu | 2591 4139 2229 | 8944 5658 6256 | 1807 0601 6895 |
| Giải năm | 0104 | 7510 | 9081 |
| Giải tư | 49203 60677 37404 21428 29817 06409 81088 | 48943 81180 72190 30606 65874 35096 53475 | 67927 26947 63294 74209 41618 93994 14472 |
| Giải ba | 93614 98111 | 46130 33592 | 31973 09940 |
| Giải nhì | 14436 | 61553 | 21991 |
| Giải nhất | 03328 | 04778 | 83666 |
| Đặc biệt | 992334 | 085111 | 531689 |
Xổ số Miền Trung
(Chủ Nhật, 29/03/2026)
| Chủ Nhật | Thừa Thiên Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| Giải tám | 66 | 70 | 30 |
| Giải bảy | 223 | 306 | 393 |
| Giải sáu | 3979 5806 7281 | 3690 2919 7752 | 9580 1046 6087 |
| Giải năm | 8149 | 9858 | 9406 |
| Giải tư | 35865 89098 99726 25189 85773 65363 98843 | 14811 76651 69029 11324 83818 79261 91516 | 39480 86251 87076 10908 79047 83601 72446 |
| Giải ba | 43363 20962 | 71844 89867 | 36543 14112 |
| Giải nhì | 01577 | 88216 | 60044 |
| Giải nhất | 43721 | 76446 | 14275 |
| Đặc biệt | 924386 | 914993 | 589049 |
Xổ số Điện toán
(Chủ Nhật, 29/03/2026)
| Thần tài |
| 4542 |
| Điện toán 123 |
| 3 14 656 |
Xổ số Vietlott
(Chủ Nhật, 29/03/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01490 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
49.393.298.500đ
05
08
18
30
37
45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 28/03/2026)
| Ký hiệu: | 3YT 2YT 9YT 12YT 6YT 17YT 11YT 13YT |
| Đặc biệt | 96422 |
| Giải nhất | 19843 |
| Giải nhì | 50838 44534 |
| Giải ba | 29883 54840 33497 94988 98142 42209 |
| Giải tư | 1804 3611 2755 0569 |
| Giải năm | 7194 9927 2925 1164 2143 4991 |
| Giải sáu | 188 358 385 |
| Giải bảy | 09 61 76 18 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Bảy, 28/03/2026)
| Thứ Bảy | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | Hồ Chí Minh |
| Giải tám | 55 | 70 | 93 | 61 |
| Giải bảy | 688 | 919 | 009 | 740 |
| Giải sáu | 8334 1160 8380 | 8234 4886 6886 | 0018 5905 6740 | 9841 7911 7232 |
| Giải năm | 5639 | 2489 | 9027 | 2858 |
| Giải tư | 30061 87439 55103 93812 44822 22484 36545 | 32406 48925 34495 82323 85203 11728 98309 | 22760 97136 07580 85728 90388 94203 73240 | 66314 85208 34551 03793 92303 44172 42207 |
| Giải ba | 10241 26616 | 69650 67657 | 44048 03341 | 31224 32016 |
| Giải nhì | 06069 | 99558 | 90415 | 02798 |
| Giải nhất | 12029 | 05092 | 47282 | 54338 |
| Đặc biệt | 514346 | 988402 | 988358 | 802879 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Bảy, 28/03/2026)
| Thứ Bảy | Đắc Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng |
| Giải tám | 24 | 02 | 18 |
| Giải bảy | 609 | 071 | 314 |
| Giải sáu | 2470 6134 0976 | 0206 4563 3098 | 6658 0690 0982 |
| Giải năm | 1322 | 6134 | 3490 |
| Giải tư | 03987 95842 11707 64298 00551 75307 43937 | 20728 49890 66365 73991 27148 41349 68351 | 83137 89529 73362 64441 96892 08845 20873 |
| Giải ba | 97960 64289 | 73698 52256 | 59402 10940 |
| Giải nhì | 39847 | 84233 | 75481 |
| Giải nhất | 93191 | 18897 | 90756 |
| Đặc biệt | 617439 | 336897 | 205020 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Bảy, 28/03/2026)
| Thần tài |
| 9776 |
| Điện toán 6x36 |
| 11 17 22 23 24 36 |
| Điện toán 123 |
| 5 16 801 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Bảy, 28/03/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01325 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
56.950.796.550đ
Giá trị Jackpot 2
4.404.774.650đ
07
13
21
30
33
42
39
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 27/03/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01059 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||