Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Wednesday, 28/10/2026)
| Ký hiệu: | 1KL 4KL 8KL 9KL 10KL 14KL |
| Đặc biệt | 74175 |
| Giải nhất | 18190 |
| Giải nhì | 62731 30468 |
| Giải ba | 95839 63573 61608 11741 53427 95088 |
| Giải tư | 4748 4683 0750 5861 |
| Giải năm | 5728 8517 1385 6152 3575 1561 |
| Giải sáu | 001 997 249 |
| Giải bảy | 58 30 05 41 |
Xổ số Miền Nam
(Wednesday, 28/10/2026)
| Wednesday | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ |
| Giải tám | 17 | 40 | 59 |
| Giải bảy | 358 | 025 | 043 |
| Giải sáu | 3603 5205 0447 | 4613 2923 2386 | 7001 1504 3205 |
| Giải năm | 6328 | 6993 | 2295 |
| Giải tư | 80382 87985 53368 46857 45690 72846 15940 | 95005 79010 46822 04854 81183 24868 24144 | 63510 35884 14690 59504 54504 43938 42228 |
| Giải ba | 97752 98350 | 15926 36115 | 02541 36560 |
| Giải nhì | 23299 | 11032 | |
| Giải nhất | 40919 | 02383 | |
| Đặc biệt | 784850 | 220019 |
Xổ số Miền Trung
(Wednesday, 28/10/2026)
Xổ số Điện toán
(Wednesday, 28/10/2026)
| Thần tài |
| 6129 |
| Điện toán 6x36 |
| 03 08 13 26 32 33 |
| Điện toán 123 |
| 1 26 780 |
Xổ số Vietlott
(Wednesday, 28/10/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01581 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
18,424,878,000đ
01
09
11
28
33
42
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01151 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Tuesday, 27/10/2026)
| Ký hiệu: | 3KH 6KH 7KH 8KH 11KH 12KH |
| Đặc biệt | 44691 |
| Giải nhất | 89116 |
| Giải nhì | 78273 85201 |
| Giải ba | 76185 73369 17234 68024 73576 07572 |
| Giải tư | 8193 6579 6928 7419 |
| Giải năm | 2932 2166 3893 5969 4596 5434 |
| Giải sáu | 647 386 507 |
| Giải bảy | 19 41 91 06 |
Xổ số Miền Nam
(Tuesday, 27/10/2026)
| Tuesday | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| Giải tám | 15 | 37 | 95 |
| Giải bảy | 808 | 404 | 176 |
| Giải sáu | 9897 3998 9627 | 8995 5465 8090 | 2959 1678 5243 |
| Giải năm | 7695 | 6661 | 4093 |
| Giải tư | 67765 67302 75225 61977 91301 90309 31238 | 87247 67922 64708 85592 48832 51818 61025 | 97943 54521 63600 98280 78401 50519 |
| Giải ba | 50998 06468 | 53230 61459 | |
| Giải nhì | 16037 | 32554 | |
| Giải nhất | 89967 | 96217 | |
| Đặc biệt | 802576 |
Xổ số Miền Trung
(Tuesday, 27/10/2026)
| Tuesday | Quảng Nam | Đắk Lắk |
| Giải tám | 31 | 11 |
| Giải bảy | 579 | 090 |
| Giải sáu | 2150 3877 7872 | 9216 2989 8099 |
| Giải năm | 5199 | 3148 |
| Giải tư | 49638 29199 30062 07789 61655 56734 87623 | 50460 12732 05374 32109 29375 25149 54926 |
| Giải ba | 68682 44300 | 24450 10484 |
| Giải nhì | 72840 | 56089 |
| Giải nhất | 93444 | 17392 |
| Đặc biệt | 903157 | 350422 |
Xổ số Điện toán
(Tuesday, 27/10/2026)
| Thần tài |
| 0588 |
| Điện toán 123 |
| 1 42 770 |
Xổ số Vietlott
(Tuesday, 27/10/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01416 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
31,758,267,450đ
Giá trị Jackpot 2
4,432,627,250đ
09
18
27
28
31
35
50
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Monday, 26/10/2026)
| Ký hiệu: | 1KG 3KG 5KG 6KG 7KG 11KG |
| Đặc biệt | 13221 |
| Giải nhất | 82697 |
| Giải nhì | 34264 74828 |
| Giải ba | 56825 14797 58426 50810 01089 62776 |
| Giải tư | 5523 2444 1938 6713 |
| Giải năm | 0335 8731 9947 2747 9934 9250 |
| Giải sáu | 004 343 794 |
| Giải bảy | 92 66 69 82 |
Xổ số Điện toán
(Monday, 26/10/2026)
| Thần tài |
| 0874 |
| Điện toán 123 |
| 0 31 006 |
Xổ số Vietlott
(Monday, 26/10/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01150 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||