Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 13/02/2026)
| Ký hiệu: | 4VQ 7VQ 12VQ 13VQ 8VQ 6VQ 5VQ 15VQ |
| Đặc biệt | 93177 |
| Giải nhất | 17455 |
| Giải nhì | 10301 37583 |
| Giải ba | 69511 81888 38876 04075 94073 91303 |
| Giải tư | 4363 7407 1202 9519 |
| Giải năm | 7421 5972 7698 7059 2726 3790 |
| Giải sáu | 717 473 561 |
| Giải bảy | 73 09 10 01 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Sáu, 13/02/2026)
| Thứ Sáu | Trà Vinh | Bình Dương | Vĩnh Long |
| Giải tám | 34 | 88 | 41 |
| Giải bảy | 233 | 816 | 506 |
| Giải sáu | 6470 3236 8465 | 5148 5602 7767 | 2122 1698 8430 |
| Giải năm | 5552 | 8228 | 6150 |
| Giải tư | 22539 90928 28279 51883 38097 73690 82175 | 25638 62973 47492 32568 86034 18109 31596 | 25220 15418 40005 31751 82164 13210 72482 |
| Giải ba | 05108 87126 | 79395 56999 | 00358 24118 |
| Giải nhì | 15398 | 37653 | 73112 |
| Giải nhất | 14092 | 41551 | 42193 |
| Đặc biệt | 759966 | 877704 | 991084 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Sáu, 13/02/2026)
| Thứ Sáu | Ninh Thuận | Gia Lai |
| Giải tám | 07 | 66 |
| Giải bảy | 334 | 305 |
| Giải sáu | 8648 8851 4550 | 5237 1629 3616 |
| Giải năm | 0744 | 2749 |
| Giải tư | 52774 74812 52933 73950 66561 39783 96263 | 48037 61304 37093 85496 63724 70378 91092 |
| Giải ba | 84748 37972 | 53473 47554 |
| Giải nhì | 55906 | 64793 |
| Giải nhất | 42869 | 85520 |
| Đặc biệt | 327771 | 978482 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Sáu, 13/02/2026)
| Thần tài |
| 3912 |
| Điện toán 123 |
| 5 87 448 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 13/02/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01471 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
20.978.879.000đ
08
12
31
36
42
43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01042 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 12/02/2026)
| Ký hiệu: | 17VR 13VR 8VR 20VR 4VR 5VR 2VR 18VR |
| Đặc biệt | 81475 |
| Giải nhất | 35841 |
| Giải nhì | 94975 87429 |
| Giải ba | 03723 60053 05057 83453 87116 45559 |
| Giải tư | 9094 2873 3394 7063 |
| Giải năm | 2846 3632 5872 9959 2808 5923 |
| Giải sáu | 990 720 207 |
| Giải bảy | 81 50 16 10 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Năm, 12/02/2026)
| Thứ Năm | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
| Giải tám | 76 | 50 | 32 |
| Giải bảy | 449 | 460 | 011 |
| Giải sáu | 3581 7849 4065 | 1015 3312 6260 | 6360 0991 6127 |
| Giải năm | 8987 | 9346 | 0423 |
| Giải tư | 17143 93832 99383 02570 70425 40447 57671 | 39601 40987 07528 28050 77978 65514 33333 | 34104 94845 70558 88389 46763 26875 01153 |
| Giải ba | 19103 65267 | 63288 32469 | 74131 19066 |
| Giải nhì | 09046 | 90960 | 50448 |
| Giải nhất | 73523 | 14760 | 80210 |
| Đặc biệt | 492313 | 702266 | 451294 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Năm, 12/02/2026)
| Thứ Năm | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
| Giải tám | 12 | 92 | 65 |
| Giải bảy | 838 | 421 | 789 |
| Giải sáu | 6299 5419 9278 | 1103 9192 1284 | 2007 2720 5690 |
| Giải năm | 7444 | 4739 | 5809 |
| Giải tư | 77943 54454 77670 16408 06729 43351 95315 | 44189 33707 86066 83700 33465 48772 64325 | 15839 29355 63331 68997 43690 51113 24740 |
| Giải ba | 37350 24105 | 31214 34825 | 93992 01265 |
| Giải nhì | 21408 | 45731 | 26590 |
| Giải nhất | 94751 | 71493 | 13197 |
| Đặc biệt | 631208 | 194340 | 099144 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Năm, 12/02/2026)
| Thần tài |
| 3318 |
| Điện toán 123 |
| 2 16 868 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 12/02/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01307 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
59.534.608.350đ
Giá trị Jackpot 2
3.363.804.150đ
08
17
19
31
32
46
26
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Thứ Tư, 11/02/2026)
| Thần tài |
| 7898 |
| Điện toán 6x36 |
| 08 12 14 18 27 34 |
| Điện toán 123 |
| 7 47 255 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 11/02/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01470 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
19.090.608.500đ
15
20
35
40
44
45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||