Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 02/07/2026)
| Ký hiệu: | 6CU 3CU 13CU 2CU 8CU 9CU |
| Đặc biệt | 51139 |
| Giải nhất | 53733 |
| Giải nhì | 86448 48515 |
| Giải ba | 07052 19022 53831 65638 24025 05951 |
| Giải tư | 3115 9949 8111 1689 |
| Giải năm | 4973 7396 1950 2740 1419 5208 |
| Giải sáu | 559 824 270 |
| Giải bảy | 59 78 33 70 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Năm, 02/07/2026)
| Thứ Năm | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
| Giải tám | 65 | 97 | 93 |
| Giải bảy | 800 | 708 | 681 |
| Giải sáu | 6359 8973 7487 | 8802 9514 8273 | 5085 8898 1672 |
| Giải năm | 5079 | 2587 | 9357 |
| Giải tư | 58655 19997 02437 93563 74443 72127 38658 | 51098 02518 72764 45199 58343 90827 36837 | 95251 33060 78868 51284 99241 58413 82807 |
| Giải ba | 69922 17991 | 35026 59088 | 83254 61483 |
| Giải nhì | 39102 | 52359 | 39642 |
| Giải nhất | 16407 | 29827 | 94274 |
| Đặc biệt | 272594 | 533429 | 784407 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Năm, 02/07/2026)
| Thứ Năm | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
| Giải tám | 10 | 52 | 78 |
| Giải bảy | 086 | 095 | 412 |
| Giải sáu | 3437 5069 0924 | 4990 0341 0124 | 5385 8150 8926 |
| Giải năm | 0173 | 4626 | 3837 |
| Giải tư | 18939 02341 42261 20826 55653 16335 58015 | 92200 09317 22048 96892 71675 12402 48625 | 44223 52165 18668 87065 38065 06382 82526 |
| Giải ba | 96109 92468 | 32658 48176 | 29187 69886 |
| Giải nhì | 97722 | 60820 | 20314 |
| Giải nhất | 88873 | 49940 | 23293 |
| Đặc biệt | 702668 | 469855 | 709529 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Năm, 02/07/2026)
| Thần tài |
| 1160 |
| Điện toán 123 |
| 8 72 900 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 01/07/2026)
| Ký hiệu: | 7CT 12CT 9CT 10CT 8CT 14CT |
| Đặc biệt | 31854 |
| Giải nhất | 28354 |
| Giải nhì | 12465 72384 |
| Giải ba | 32906 04292 63731 65959 51261 35224 |
| Giải tư | 6100 2989 3278 6536 |
| Giải năm | 7660 3350 5711 7836 2034 1179 |
| Giải sáu | 131 832 553 |
| Giải bảy | 91 07 35 80 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Tư, 01/07/2026)
| Thứ Tư | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
| Giải tám | 97 | 40 | 61 |
| Giải bảy | 696 | 145 | 934 |
| Giải sáu | 9019 0561 3546 | 7091 1328 7354 | 8877 8045 1138 |
| Giải năm | 4244 | 4078 | 9243 |
| Giải tư | 59570 57697 98437 85030 96609 76370 19765 | 03373 53884 70056 07429 11028 89572 23095 | 70929 80044 23699 02035 75696 85688 32183 |
| Giải ba | 63858 37673 | 47326 60434 | 73329 87510 |
| Giải nhì | 20001 | 78383 | 40194 |
| Giải nhất | 35965 | 04258 | 36325 |
| Đặc biệt | 778087 | 210203 | 986546 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Tư, 01/07/2026)
| Thứ Tư | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
| Giải tám | 01 | 21 |
| Giải bảy | 495 | 204 |
| Giải sáu | 1578 6872 1946 | 5821 3111 1127 |
| Giải năm | 0837 | 4840 |
| Giải tư | 99320 19254 37559 27469 30568 09735 58095 | 45967 30572 92576 33867 87781 70350 73249 |
| Giải ba | 49671 03438 | 23603 40021 |
| Giải nhì | 43844 | 89841 |
| Giải nhất | 51255 | 96472 |
| Đặc biệt | 835168 | 310566 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Tư, 01/07/2026)
| Thần tài |
| 0013 |
| Điện toán 6x36 |
| 03 10 16 19 20 32 |
| Điện toán 123 |
| 5 59 060 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 01/07/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01530 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
14.851.168.500đ
20
24
25
29
40
44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 30/06/2026)
| Ký hiệu: | 10CS 8CS 2CS 1CS 11CS 6CS |
| Đặc biệt | 60468 |
| Giải nhất | 31651 |
| Giải nhì | 71173 80230 |
| Giải ba | 59780 20731 01625 23203 02640 30168 |
| Giải tư | 1992 5360 0537 8142 |
| Giải năm | 3932 1982 4526 9295 8417 6527 |
| Giải sáu | 359 277 412 |
| Giải bảy | 33 90 97 12 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Ba, 30/06/2026)
| Thần tài |
| 6785 |
| Điện toán 123 |
| 9 01 046 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 30/06/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01365 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
69.684.349.800đ
Giá trị Jackpot 2
6.810.309.650đ
05
13
18
22
43
44
47
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||