Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Wednesday, 04/11/2026)
| Ký hiệu: | 1KT 2KT 3KT 6KT 11KT 12KT |
| Đặc biệt | 53046 |
| Giải nhất | 03675 |
| Giải nhì | 54864 65886 |
| Giải ba | 32046 83248 15287 25240 05876 93383 |
| Giải tư | 1987 0584 3226 6117 |
| Giải năm | 1302 2459 4467 4517 2624 4490 |
| Giải sáu | 888 762 417 |
| Giải bảy | 79 13 35 92 |
Xổ số Miền Nam
(Wednesday, 04/11/2026)
| Wednesday | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai |
| Giải tám | 32 | 83 | 10 |
| Giải bảy | 961 | 028 | 099 |
| Giải sáu | 6166 0336 0089 | 6876 7704 5871 | 9151 5623 2344 |
| Giải năm | 1977 | 2507 | 5425 |
| Giải tư | 14798 92552 44270 30081 25890 97264 25251 | 80484 73967 76376 37004 95256 17796 92445 | 39069 26778 54324 38276 29480 29082 95351 |
| Giải ba | 40443 42691 | 53508 64812 | 84460 22133 |
| Giải nhì | 92453 | 43946 | 90001 |
| Giải nhất | 10347 | 37428 | 99900 |
| Đặc biệt | 396001 | 710276 |
Xổ số Miền Trung
(Wednesday, 04/11/2026)
| Wednesday | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Giải tám | 47 | 45 |
| Giải bảy | 972 | 377 |
| Giải sáu | 4083 2702 5963 | 3179 3755 8169 |
| Giải năm | 0967 | 8215 |
| Giải tư | 67496 15718 36495 52047 93795 82059 60799 | 82980 27297 57223 12635 56882 78335 05057 |
| Giải ba | 03737 19007 | 94386 52087 |
| Giải nhì | 16464 | 31993 |
| Giải nhất | 48238 | 21556 |
| Đặc biệt | 689975 | 377102 |
Xổ số Điện toán
(Wednesday, 04/11/2026)
| Thần tài |
| 3800 |
| Điện toán 6x36 |
| 01 06 09 21 32 35 |
| Điện toán 123 |
| 1 72 244 |
Xổ số Vietlott
(Wednesday, 04/11/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01584 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
26,087,005,500đ
07
14
20
30
34
40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01154 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Tuesday, 03/11/2026)
| Ký hiệu: | 4KS 6KS 9KS 11KS 12KS 13KS |
| Đặc biệt | 74446 |
| Giải nhất | 97971 |
| Giải nhì | 74724 08655 |
| Giải ba | 10986 36994 23313 64210 48290 01411 |
| Giải tư | 1316 3347 3790 4394 |
| Giải năm | 9901 0271 7550 4214 9094 0665 |
| Giải sáu | 256 951 214 |
| Giải bảy | 00 13 98 34 |
Xổ số Miền Nam
(Tuesday, 03/11/2026)
| Tuesday | Vũng Tàu | Bạc Liêu | Bến Tre |
| Giải tám | 71 | 36 | 98 |
| Giải bảy | 011 | 779 | 804 |
| Giải sáu | 4768 7298 2154 | 0917 3025 9502 | 0396 0675 9929 |
| Giải năm | 7473 | 2732 | 7723 |
| Giải tư | 98554 61894 02662 37726 30992 62525 97310 | 89286 78929 52742 82506 53058 67206 68560 | 26039 77581 19475 58160 11915 38939 08332 |
| Giải ba | 03251 55533 | 91871 04306 | 03727 60220 |
| Giải nhì | 20340 | 05699 | |
| Giải nhất | 14785 | 83769 | |
| Đặc biệt | 958806 |
Xổ số Miền Trung
(Tuesday, 03/11/2026)
| Tuesday | Quảng Nam | Đắk Lắk |
| Giải tám | 83 | 48 |
| Giải bảy | 476 | 514 |
| Giải sáu | 7191 3508 9829 | 9040 1037 1189 |
| Giải năm | 1743 | 3801 |
| Giải tư | 97300 51778 91102 62965 73937 34499 30841 | 55261 63899 77434 90519 21467 65751 02480 |
| Giải ba | 71780 77428 | 62679 97277 |
| Giải nhì | 19113 | 57605 |
| Giải nhất | 03387 | 71519 |
| Đặc biệt | 698154 | 067365 |
Xổ số Điện toán
(Tuesday, 03/11/2026)
| Thần tài |
| 4419 |
| Điện toán 123 |
| 7 93 141 |
Xổ số Vietlott
(Tuesday, 03/11/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01419 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
39,296,824,950đ
Giá trị Jackpot 2
5,270,244,750đ
10
22
31
39
43
54
14
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Monday, 02/11/2026)
| Ký hiệu: | 2KR 7KR 9KR 11KR 15KR |
| Đặc biệt | 80129 |
| Giải nhất | 26381 |
| Giải nhì | 30162 73724 |
| Giải ba | 77283 93299 49037 97022 21534 40811 |
| Giải tư | 1743 4810 4564 0309 |
| Giải năm | 9025 4053 3097 4279 0472 6288 |
| Giải sáu | 945 533 795 |
| Giải bảy | 76 64 06 17 |
Xổ số Điện toán
(Monday, 02/11/2026)
| Thần tài |
| 7499 |
| Điện toán 123 |
| 1 04 553 |
Xổ số Vietlott
(Monday, 02/11/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01153 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||