Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Monday, 19/10/2026)
| Ký hiệu: | 1HZ 3HZ 7HZ 8HZ 10HZ 12HZ |
| Đặc biệt | 55390 |
| Giải nhất | 38166 |
| Giải nhì | 28540 27789 |
| Giải ba | 12596 39537 36650 54434 52274 74471 |
| Giải tư | 0908 2244 6675 9995 |
| Giải năm | 2828 4075 0806 3086 5260 4858 |
| Giải sáu | 358 174 123 |
| Giải bảy | 04 83 55 35 |
Xổ số Miền Nam
(Monday, 19/10/2026)
| Monday | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM |
| Giải tám | 51 | 70 | 20 |
| Giải bảy | 377 | 163 | 585 |
| Giải sáu | 6310 7309 4406 | 2375 9819 3054 | 9428 5499 0311 |
| Giải năm | 5630 | 7195 | 4598 |
| Giải tư | 72217 98919 92404 38610 03140 78219 57166 | 95307 01989 00446 06999 36892 65566 34187 | 67735 34073 48667 54437 55300 65410 60091 |
| Giải ba | 57445 43066 | 83284 81890 | 82849 64610 |
| Giải nhì | 06374 | 64256 | |
| Giải nhất | 38428 | 44126 | |
| Đặc biệt | 519539 | 813616 |
Xổ số Miền Trung
(Monday, 19/10/2026)
| Monday | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
| Giải tám | 88 | 47 |
| Giải bảy | 653 | 638 |
| Giải sáu | 5974 7248 7876 | 1514 6502 4181 |
| Giải năm | 8687 | 3369 |
| Giải tư | 24346 42011 60506 59805 73027 48883 77913 | 93464 94037 21230 73254 08560 11599 53415 |
| Giải ba | 68939 17414 | 38480 72905 |
| Giải nhì | 52669 | 87416 |
| Giải nhất | 24759 | 68979 |
| Đặc biệt | 317475 | 425268 |
Xổ số Điện toán
(Monday, 19/10/2026)
| Thần tài |
| 8350 |
| Điện toán 123 |
| 2 28 959 |
Xổ số Vietlott
(Monday, 19/10/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01147 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Sunday, 18/10/2026)
| Ký hiệu: | 1HY 2HY 6HY 8HY 11HY 15HY |
| Đặc biệt | 84642 |
| Giải nhất | 31053 |
| Giải nhì | 02918 26414 |
| Giải ba | 08419 69920 96611 90003 49085 18235 |
| Giải tư | 7732 2937 7948 0695 |
| Giải năm | 7607 4654 6131 4116 3869 3213 |
| Giải sáu | 305 626 542 |
| Giải bảy | 44 04 67 10 |
Xổ số Miền Nam
(Sunday, 18/10/2026)
| Sunday | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
| Giải tám | 40 | 43 | 10 |
| Giải bảy | 171 | 782 | 334 |
| Giải sáu | 1536 6524 8335 | 8165 1344 6305 | 2627 9219 3783 |
| Giải năm | 4565 | 5350 | 8883 |
| Giải tư | 55888 48077 07725 48150 46891 89980 61585 | 07755 73649 61281 82092 38799 87621 19241 | 79864 43222 98288 43147 38434 01425 88582 |
| Giải ba | 12059 91722 | 20679 33439 | 35489 18042 |
| Giải nhì | 15913 | 86727 | 89058 |
| Giải nhất | 52444 | 63200 | 87589 |
| Đặc biệt | 761867 | 316954 | 425917 |
Xổ số Miền Trung
(Sunday, 18/10/2026)
| Sunday | Thừa Thiên Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| Giải tám | 97 | 93 | 09 |
| Giải bảy | 923 | 022 | 249 |
| Giải sáu | 1400 4905 8375 | 1245 9919 1243 | 6811 0976 2144 |
| Giải năm | 2133 | 2915 | 2902 |
| Giải tư | 85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136 | 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 | 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106 |
| Giải ba | 45582 75998 | 74628 42636 | 74963 |
| Giải nhì | 26574 | ||
| Giải nhất | 48525 | ||
| Đặc biệt | 294495 |
Xổ số Điện toán
(Sunday, 18/10/2026)
| Thần tài |
| 7857 |
| Điện toán 123 |
| 6 44 325 |
Xổ số Vietlott
(Sunday, 18/10/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01577 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
26,444,954,000đ
10
11
31
38
40
44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Saturday, 17/10/2026)
| Ký hiệu: | 2HX 3HX 8HX 11HX 13HX 15HX |
| Đặc biệt | 64538 |
| Giải nhất | 25177 |
| Giải nhì | 22134 74852 |
| Giải ba | 36617 82437 82197 49442 06571 19833 |
| Giải tư | 7094 2170 6339 9077 |
| Giải năm | 2950 7987 0789 5956 6899 4148 |
| Giải sáu | 916 275 785 |
| Giải bảy | 59 49 26 01 |
Xổ số Điện toán
(Saturday, 17/10/2026)
| Thần tài |
| 0749 |
| Điện toán 6x36 |
| 21 23 24 28 34 35 |
| Điện toán 123 |
| 0 48 931 |
Xổ số Vietlott
(Saturday, 17/10/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01412 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
164,048,997,900đ
Giá trị Jackpot 2
3,816,405,550đ
01
10
11
12
16
37
48
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||