Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 19/03/2026)
| Ký hiệu: | 18XE 10XE 2XE 11XE 3XE 17XE 20XE 13XE |
| Đặc biệt | 75495 |
| Giải nhất | 65394 |
| Giải nhì | 11823 78281 |
| Giải ba | 55791 64593 46652 73481 19112 67150 |
| Giải tư | 2277 6560 3625 8563 |
| Giải năm | 4758 4339 9656 4597 2073 2211 |
| Giải sáu | 415 122 293 |
| Giải bảy | 56 52 06 41 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Năm, 19/03/2026)
| Thứ Năm | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
| Giải tám | 77 | 94 | 39 |
| Giải bảy | 136 | 519 | 692 |
| Giải sáu | 1786 6352 4632 | 8763 4267 5522 | 2205 4472 3678 |
| Giải năm | 6022 | 6831 | 6363 |
| Giải tư | 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708 | 84246 15338 68727 75770 64302 44021 43615 | 61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752 |
| Giải ba | 40756 70061 | 81135 02241 | 50728 31419 |
| Giải nhì | 79950 | 57317 | 59635 |
| Giải nhất | 93802 | 60359 | 90006 |
| Đặc biệt | 745232 | 078349 | 718807 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Năm, 19/03/2026)
| Thứ Năm | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
| Giải tám | 17 | 49 | 84 |
| Giải bảy | 449 | 946 | 106 |
| Giải sáu | 4574 2158 4001 | 8206 6720 9231 | 9956 4639 4075 |
| Giải năm | 3663 | 6797 | 3283 |
| Giải tư | 42198 86402 93036 52683 31515 42833 30098 | 65270 40967 50654 32878 05858 70399 51660 | 15326 18338 24353 06687 77421 34479 84744 |
| Giải ba | 64326 19720 | 07727 98480 | 20624 89858 |
| Giải nhì | 59562 | 81227 | 46101 |
| Giải nhất | 30250 | 57176 | 01952 |
| Đặc biệt | 204104 | 246851 | 841664 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Năm, 19/03/2026)
| Thần tài |
| 5753 |
| Điện toán 123 |
| 2 42 029 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 19/03/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01321 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
46.605.747.450đ
Giá trị Jackpot 2
3.255.324.750đ
07
09
17
31
34
36
55
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 18/03/2026)
| Ký hiệu: | 5XF 14XF 16XF 8XF 19XF 15XF 9XF 1XF |
| Đặc biệt | 25287 |
| Giải nhất | 45570 |
| Giải nhì | 65174 30981 |
| Giải ba | 37360 97963 32585 01475 14972 63233 |
| Giải tư | 5608 5580 4895 7625 |
| Giải năm | 2364 9998 7381 7057 8691 2366 |
| Giải sáu | 530 424 699 |
| Giải bảy | 57 16 30 29 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Tư, 18/03/2026)
| Thứ Tư | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
| Giải tám | 55 | 31 | 51 |
| Giải bảy | 995 | 126 | 457 |
| Giải sáu | 8119 8898 7833 | 8627 6625 0784 | 2348 9555 9372 |
| Giải năm | 6928 | 1295 | 5763 |
| Giải tư | 51587 30577 54034 27371 44474 68904 29747 | 72389 90129 30671 41968 18710 69830 04822 | 24635 94660 86525 76430 86734 31356 33313 |
| Giải ba | 89221 86177 | 88407 46867 | 32981 86322 |
| Giải nhì | 03152 | 92785 | 23117 |
| Giải nhất | 56143 | 19582 | 14457 |
| Đặc biệt | 499929 | 218956 | 749600 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Tư, 18/03/2026)
| Thứ Tư | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
| Giải tám | 15 | 44 |
| Giải bảy | 966 | 282 |
| Giải sáu | 6207 1854 9388 | 1089 5546 0493 |
| Giải năm | 3258 | 4726 |
| Giải tư | 18563 81343 68056 10085 50674 92505 72513 | 10190 54396 28548 68740 93728 92508 35161 |
| Giải ba | 31685 73035 | 60293 72148 |
| Giải nhì | 69711 | 41218 |
| Giải nhất | 13471 | 93299 |
| Đặc biệt | 345636 | 366105 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Tư, 18/03/2026)
| Thần tài |
| 4273 |
| Điện toán 6x36 |
| 02 09 22 24 25 26 |
| Điện toán 123 |
| 1 41 168 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 18/03/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01055 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01485 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
27.604.313.500đ
14
20
33
35
36
44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Thứ Ba, 17/03/2026)
| Thần tài |
| 1985 |
| Điện toán 123 |
| 1 50 635 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 17/03/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01320 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
44.307.824.700đ
Giá trị Jackpot 2
11.078.842.550đ
12
26
28
43
50
54
52
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||