Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 12/07/2026)
| Ký hiệu: | 12DG 5DG 13DG 9DG 6DG 8DG |
| Đặc biệt | 10494 |
| Giải nhất | 71906 |
| Giải nhì | 97120 82058 |
| Giải ba | 50909 64050 28108 98423 47764 71336 |
| Giải tư | 6962 4911 0940 3365 |
| Giải năm | 8033 5319 5240 2471 9817 2637 |
| Giải sáu | 056 469 634 |
| Giải bảy | 59 34 05 62 |
Xổ số Miền Nam
(Chủ Nhật, 12/07/2026)
| Chủ Nhật | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
| Giải tám | 65 | 99 | 07 |
| Giải bảy | 579 | 455 | 252 |
| Giải sáu | 4134 8317 1305 | 8335 7796 0344 | 3841 4469 9759 |
| Giải năm | 7721 | 7846 | 6522 |
| Giải tư | 03080 83183 25421 53881 20906 63817 19432 | 08116 22527 47561 86576 22291 23493 46016 | 91401 31112 32870 82026 82316 80048 37225 |
| Giải ba | 70723 06136 | 28938 00448 | 62096 77715 |
| Giải nhì | 61616 | 43178 | 22368 |
| Giải nhất | 48236 | 05117 | 11865 |
| Đặc biệt | 579838 | 913490 | 898582 |
Xổ số Miền Trung
(Chủ Nhật, 12/07/2026)
| Chủ Nhật | Thừa Thiên Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| Giải tám | 88 | 00 | 10 |
| Giải bảy | 565 | 344 | 147 |
| Giải sáu | 7798 2833 8881 | 1058 5641 9507 | 5556 4073 0942 |
| Giải năm | 0313 | 2472 | 3949 |
| Giải tư | 58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767 | 21413 98780 99766 02973 32709 22164 38583 | 63804 73588 30479 06527 58990 90754 78132 |
| Giải ba | 17579 33043 | 90096 09408 | 78059 24566 |
| Giải nhì | 86182 | 44666 | 05845 |
| Giải nhất | 07554 | 68587 | 66267 |
| Đặc biệt | 010042 | 613301 | 437936 |
Xổ số Điện toán
(Chủ Nhật, 12/07/2026)
| Thần tài |
| 0485 |
| Điện toán 123 |
| 0 90 774 |
Xổ số Vietlott
(Chủ Nhật, 12/07/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01535 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
16.835.595.500đ
06
09
11
17
35
44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 11/07/2026)
| Ký hiệu: | 7DF 3DF 11DF 12DF 13DF 5DF |
| Đặc biệt | 09401 |
| Giải nhất | 36061 |
| Giải nhì | 77252 60057 |
| Giải ba | 51690 28065 93903 75131 65832 12023 |
| Giải tư | 3626 1683 2414 9774 |
| Giải năm | 9198 1500 3618 8389 9640 0250 |
| Giải sáu | 425 731 475 |
| Giải bảy | 06 26 73 72 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Bảy, 11/07/2026)
| Thứ Bảy | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | Hồ Chí Minh |
| Giải tám | 45 | 96 | 28 | 02 |
| Giải bảy | 821 | 715 | 565 | 479 |
| Giải sáu | 6295 1631 4903 | 7390 5458 4974 | 1974 4792 5347 | 7132 4249 3653 |
| Giải năm | 1022 | 0877 | 9678 | 7040 |
| Giải tư | 89656 91993 15853 84749 44227 79836 46711 | 65233 32508 59867 90453 79152 90939 90937 | 72738 30463 88865 28434 84625 59731 07730 | 15735 28046 79507 44304 12410 71600 24702 |
| Giải ba | 81554 12774 | 48388 92355 | 49183 16713 | 41053 01925 |
| Giải nhì | 31751 | 72550 | 91688 | 22438 |
| Giải nhất | 31090 | 95576 | 76759 | 00845 |
| Đặc biệt | 883669 | 087990 | 016397 | 333464 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Bảy, 11/07/2026)
| Thứ Bảy | Đắc Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng |
| Giải tám | 46 | 99 | 03 |
| Giải bảy | 031 | 647 | 172 |
| Giải sáu | 4478 3116 3895 | 1912 8887 6831 | 8781 1171 9329 |
| Giải năm | 4923 | 2844 | 9764 |
| Giải tư | 30526 68121 49564 40869 70652 17346 77450 | 95608 61854 00617 45289 44317 68623 17820 | 46680 56731 88292 55781 08386 28820 35717 |
| Giải ba | 47857 77427 | 19932 04600 | 66973 53762 |
| Giải nhì | 86985 | 35630 | 11103 |
| Giải nhất | 13161 | 13474 | 98369 |
| Đặc biệt | 664135 | 260393 | 458364 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Bảy, 11/07/2026)
| Thần tài |
| 9407 |
| Điện toán 6x36 |
| 01 06 20 22 30 36 |
| Điện toán 123 |
| 1 91 376 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Bảy, 11/07/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01370 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
102.862.626.150đ
Giá trị Jackpot 2
4.564.759.400đ
09
17
20
33
41
42
40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 10/07/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01104 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||