Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 10/07/2026)
| Ký hiệu: | 13DE 8DE 11DE 9DE 4DE 2DE |
| Đặc biệt | 72767 |
| Giải nhất | 61760 |
| Giải nhì | 97537 51581 |
| Giải ba | 42362 67566 13136 06645 01113 60061 |
| Giải tư | 0250 4119 6753 6183 |
| Giải năm | 0554 9113 8482 1034 9727 1194 |
| Giải sáu | 016 402 443 |
| Giải bảy | 96 20 31 73 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Sáu, 10/07/2026)
| Thứ Sáu | Trà Vinh | Bình Dương | Vĩnh Long |
| Giải tám | 51 | 63 | 95 |
| Giải bảy | 900 | 638 | 095 |
| Giải sáu | 8085 7124 5351 | 0442 0711 6702 | 1990 3659 5057 |
| Giải năm | 6982 | 6650 | 8141 |
| Giải tư | 59086 07496 83400 23409 59974 72448 78305 | 21603 02774 76628 00405 02429 75680 03202 | 28647 07105 08241 32095 97330 54446 92219 |
| Giải ba | 27148 60269 | 14613 73129 | 05155 43291 |
| Giải nhì | 78976 | 05911 | 08409 |
| Giải nhất | 44392 | 26361 | 91553 |
| Đặc biệt | 325002 | 663795 | 073565 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Sáu, 10/07/2026)
| Thứ Sáu | Ninh Thuận | Gia Lai |
| Giải tám | 22 | 95 |
| Giải bảy | 930 | 200 |
| Giải sáu | 7101 6885 1149 | 6654 1905 4339 |
| Giải năm | 6037 | 5723 |
| Giải tư | 88614 07418 97383 05159 33286 76643 17753 | 18244 71129 73904 81468 71438 83502 71475 |
| Giải ba | 83006 72043 | 25421 30224 |
| Giải nhì | 58893 | 36139 |
| Giải nhất | 88732 | 24605 |
| Đặc biệt | 325299 | 725065 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Sáu, 10/07/2026)
| Thần tài |
| 4276 |
| Điện toán 123 |
| 3 47 231 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 10/07/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01534 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
15.125.678.000đ
09
17
23
26
42
44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01104 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 09/07/2026)
| Ký hiệu: | 7DC 8DC 6DC 2DC 13DC 9DC |
| Đặc biệt | 69185 |
| Giải nhất | 65749 |
| Giải nhì | 93061 88894 |
| Giải ba | 87413 10392 19463 76869 45291 19660 |
| Giải tư | 3400 1510 3495 2884 |
| Giải năm | 9219 0622 9568 4458 0073 2340 |
| Giải sáu | 349 724 191 |
| Giải bảy | 13 05 64 46 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Năm, 09/07/2026)
| Thứ Năm | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
| Giải tám | 36 | 06 | 27 |
| Giải bảy | 362 | 907 | 754 |
| Giải sáu | 1786 6328 5235 | 5921 8134 7068 | 8610 0724 7486 |
| Giải năm | 5324 | 3388 | 6573 |
| Giải tư | 79965 57609 91542 52404 96779 74905 62259 | 47742 54035 25932 83121 03597 29534 04726 | 95262 57634 26427 83873 17826 08351 08686 |
| Giải ba | 47742 34981 | 38344 93766 | 93553 11469 |
| Giải nhì | 23369 | 28251 | 91654 |
| Giải nhất | 32946 | 15860 | 50830 |
| Đặc biệt | 763530 | 622936 | 306050 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Năm, 09/07/2026)
| Thứ Năm | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
| Giải tám | 41 | 82 | 33 |
| Giải bảy | 368 | 509 | 000 |
| Giải sáu | 3910 9621 4747 | 0439 7186 0773 | 8236 2484 5511 |
| Giải năm | 9808 | 4379 | 9946 |
| Giải tư | 51939 16989 81419 49262 30653 10137 83320 | 33001 36871 99030 73078 20368 86577 33649 | 09603 49581 22832 54104 97238 71806 43790 |
| Giải ba | 84580 85081 | 90823 92619 | 81694 23450 |
| Giải nhì | 43372 | 38481 | 40990 |
| Giải nhất | 41870 | 88514 | 01997 |
| Đặc biệt | 988594 | 269423 | 497086 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Năm, 09/07/2026)
| Thần tài |
| 3493 |
| Điện toán 123 |
| 7 78 575 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 09/07/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01369 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
93.948.863.250đ
Giá trị Jackpot 2
3.574.341.300đ
02
09
10
14
17
49
45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Thứ Tư, 08/07/2026)
| Thần tài |
| 2273 |
| Điện toán 6x36 |
| 04 12 15 16 25 26 |
| Điện toán 123 |
| 7 58 180 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 08/07/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01533 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
13.593.068.000đ
13
14
22
26
37
44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||