Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 20/03/2026)
| Ký hiệu: | 9XD 11XD 18XD 10XD 2XD 6XD 1XD 20XD |
| Đặc biệt | 81124 |
| Giải nhất | 04983 |
| Giải nhì | 00290 63046 |
| Giải ba | 29024 89600 67378 01615 10314 17902 |
| Giải tư | 1127 9490 3116 9388 |
| Giải năm | 1781 4301 2491 1917 1409 6293 |
| Giải sáu | 536 762 964 |
| Giải bảy | 57 44 80 32 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Sáu, 20/03/2026)
| Thứ Sáu | Trà Vinh | Bình Dương | Vĩnh Long |
| Giải tám | 32 | 10 | 46 |
| Giải bảy | 771 | 192 | 027 |
| Giải sáu | 4120 7138 7277 | 2261 9921 3413 | 1454 1053 8571 |
| Giải năm | 1455 | 9906 | 0526 |
| Giải tư | 21590 93546 47415 40821 64339 85611 88576 | 63875 31172 91104 39363 24369 48458 86557 | 99616 17188 68955 11779 32465 53215 58531 |
| Giải ba | 64135 18634 | 34929 75727 | 65523 75401 |
| Giải nhì | 55226 | 08953 | 33066 |
| Giải nhất | 07085 | 05813 | 87769 |
| Đặc biệt | 780627 | 590662 | 702348 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Sáu, 20/03/2026)
| Thứ Sáu | Ninh Thuận | Gia Lai |
| Giải tám | 73 | 44 |
| Giải bảy | 834 | 330 |
| Giải sáu | 7624 4739 5009 | 2099 5431 0118 |
| Giải năm | 0830 | 8607 |
| Giải tư | 85693 33841 32542 43992 54862 41926 68672 | 64443 43109 19136 54036 30707 12955 02292 |
| Giải ba | 09443 92218 | 44612 72422 |
| Giải nhì | 88745 | 87128 |
| Giải nhất | 89156 | 18596 |
| Đặc biệt | 502112 | 679434 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Sáu, 20/03/2026)
| Thần tài |
| 6804 |
| Điện toán 123 |
| 9 70 771 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 20/03/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01486 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
31.336.177.500đ
08
11
22
23
38
43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01056 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 19/03/2026)
| Ký hiệu: | 18XE 10XE 2XE 11XE 3XE 17XE 20XE 13XE |
| Đặc biệt | 75495 |
| Giải nhất | 65394 |
| Giải nhì | 11823 78281 |
| Giải ba | 55791 64593 46652 73481 19112 67150 |
| Giải tư | 2277 6560 3625 8563 |
| Giải năm | 4758 4339 9656 4597 2073 2211 |
| Giải sáu | 415 122 293 |
| Giải bảy | 56 52 06 41 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Năm, 19/03/2026)
| Thứ Năm | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
| Giải tám | 77 | 94 | 39 |
| Giải bảy | 136 | 519 | 692 |
| Giải sáu | 1786 6352 4632 | 8763 4267 5522 | 2205 4472 3678 |
| Giải năm | 6022 | 6831 | 6363 |
| Giải tư | 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708 | 84246 15338 68727 75770 64302 44021 43615 | 61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752 |
| Giải ba | 40756 70061 | 81135 02241 | 50728 31419 |
| Giải nhì | 79950 | 57317 | 59635 |
| Giải nhất | 93802 | 60359 | 90006 |
| Đặc biệt | 745232 | 078349 | 718807 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Năm, 19/03/2026)
| Thứ Năm | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
| Giải tám | 17 | 49 | 84 |
| Giải bảy | 449 | 946 | 106 |
| Giải sáu | 4574 2158 4001 | 8206 6720 9231 | 9956 4639 4075 |
| Giải năm | 3663 | 6797 | 3283 |
| Giải tư | 42198 86402 93036 52683 31515 42833 30098 | 65270 40967 50654 32878 05858 70399 51660 | 15326 18338 24353 06687 77421 34479 84744 |
| Giải ba | 64326 19720 | 07727 98480 | 20624 89858 |
| Giải nhì | 59562 | 81227 | 46101 |
| Giải nhất | 30250 | 57176 | 01952 |
| Đặc biệt | 204104 | 246851 | 841664 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Năm, 19/03/2026)
| Thần tài |
| 5753 |
| Điện toán 123 |
| 2 42 029 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 19/03/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01321 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
46.605.747.450đ
Giá trị Jackpot 2
3.255.324.750đ
07
09
17
31
34
36
55
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Thứ Tư, 18/03/2026)
| Thần tài |
| 4273 |
| Điện toán 6x36 |
| 02 09 22 24 25 26 |
| Điện toán 123 |
| 1 41 168 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 18/03/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01485 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
27.604.313.500đ
14
20
33
35
36
44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||