Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 22/03/2026)
| Ký hiệu: | 8XB 6XB 16XB 13XB 5XB 1XB 12XB 14XB |
| Đặc biệt | 58646 |
| Giải nhất | 56121 |
| Giải nhì | 38604 79618 |
| Giải ba | 39390 29082 23973 57243 36911 81249 |
| Giải tư | 6597 3406 5752 7016 |
| Giải năm | 9261 8191 4162 9138 1933 9913 |
| Giải sáu | 065 454 913 |
| Giải bảy | 80 11 24 39 |
Xổ số Miền Nam
(Chủ Nhật, 22/03/2026)
| Chủ Nhật | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
| Giải tám | 48 | 03 | 38 |
| Giải bảy | 422 | 899 | 272 |
| Giải sáu | 7644 8419 7175 | 3609 1772 1794 | 7051 4296 5421 |
| Giải năm | 1036 | 6250 | 5051 |
| Giải tư | 42793 66067 23963 15318 39340 96707 33888 | 56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086 | 87943 89094 30881 28638 21167 76001 16011 |
| Giải ba | 75390 50065 | 81094 27006 | 31270 88910 |
| Giải nhì | 85128 | 38260 | 75105 |
| Giải nhất | 14690 | 07753 | 38938 |
| Đặc biệt | 663779 | 370988 | 730985 |
Xổ số Miền Trung
(Chủ Nhật, 22/03/2026)
| Chủ Nhật | Thừa Thiên Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| Giải tám | 94 | 80 | 06 |
| Giải bảy | 249 | 394 | 442 |
| Giải sáu | 8114 6962 9327 | 2729 0655 0177 | 9944 6291 6820 |
| Giải năm | 3097 | 6624 | 8074 |
| Giải tư | 79147 77030 23049 85806 33302 56082 09563 | 68959 36661 44108 97089 27187 44188 31673 | 43181 24576 37385 99808 90067 72708 34931 |
| Giải ba | 67695 57816 | 94655 89555 | 61561 75310 |
| Giải nhì | 02087 | 46385 | 01647 |
| Giải nhất | 77931 | 28567 | 27004 |
| Đặc biệt | 881533 | 784140 | 648581 |
Xổ số Điện toán
(Chủ Nhật, 22/03/2026)
| Thần tài |
| 9018 |
| Điện toán 123 |
| 7 62 993 |
Xổ số Vietlott
(Chủ Nhật, 22/03/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01487 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
35.389.251.000đ
05
10
22
26
31
36
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 21/03/2026)
| Ký hiệu: | 14XC 9XC 20XC 19XC 12XC 1XC 3XC 10XC |
| Đặc biệt | 88594 |
| Giải nhất | 19952 |
| Giải nhì | 27619 72234 |
| Giải ba | 60611 75467 63729 94907 97040 24194 |
| Giải tư | 7514 2499 5992 4648 |
| Giải năm | 4116 7168 4360 2697 5970 4728 |
| Giải sáu | 888 151 984 |
| Giải bảy | 92 26 43 05 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Bảy, 21/03/2026)
| Thứ Bảy | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | Hồ Chí Minh |
| Giải tám | 46 | 99 | 61 | 12 |
| Giải bảy | 001 | 724 | 652 | 583 |
| Giải sáu | 1868 9214 3304 | 9261 8137 8446 | 2559 5095 0674 | 6712 9303 1572 |
| Giải năm | 4397 | 4902 | 3397 | 2836 |
| Giải tư | 37906 12394 73443 08285 55772 12676 90039 | 34882 95257 37539 99172 11476 18305 98566 | 89748 87500 46407 63569 21998 29112 70089 | 12811 22202 83624 99769 41924 91769 98961 |
| Giải ba | 13064 15046 | 29395 17447 | 90809 12218 | 82499 75361 |
| Giải nhì | 80942 | 48445 | 61753 | 26741 |
| Giải nhất | 15387 | 56353 | 85853 | 74124 |
| Đặc biệt | 706384 | 992932 | 080461 | 442630 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Bảy, 21/03/2026)
| Thứ Bảy | Đắc Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng |
| Giải tám | 55 | 33 | 63 |
| Giải bảy | 246 | 251 | 936 |
| Giải sáu | 8688 3330 1627 | 1364 4591 8934 | 9989 6588 9551 |
| Giải năm | 3008 | 5300 | 8795 |
| Giải tư | 44216 52172 37796 09249 45432 26558 62067 | 39962 37274 92470 35585 86725 43359 77492 | 14735 85048 21155 42009 40078 10137 35947 |
| Giải ba | 58466 59723 | 01893 43593 | 54788 17612 |
| Giải nhì | 46401 | 02872 | 88278 |
| Giải nhất | 28884 | 97272 | 38136 |
| Đặc biệt | 922700 | 736563 | 828132 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Bảy, 21/03/2026)
| Thần tài |
| 2113 |
| Điện toán 6x36 |
| 04 07 09 25 34 35 |
| Điện toán 123 |
| 6 06 980 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Bảy, 21/03/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01322 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
49.486.876.500đ
Giá trị Jackpot 2
3.575.450.200đ
01
06
40
43
47
53
03
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 20/03/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01056 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||