Xổ số Miền Nam
(Saturday, 05/09/2026)
| Saturday | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | TPHCM |
| Giải tám | 10 | 79 | 61 | 56 |
| Giải bảy | 495 | 544 | 776 | 345 |
| Giải sáu | 6741 1794 7303 | 5098 8761 6934 | 4604 8248 0631 | 8270 0159 6020 |
| Giải năm | 5218 | 3360 | 6440 | 7668 |
| Giải tư | 12743 81425 96080 08616 16469 63595 97291 | 09669 54982 09997 68898 54900 50969 80479 | 91826 34813 38350 55371 | |
| Giải ba | 45973 | |||
| Giải nhì | ||||
| Giải nhất | ||||
| Đặc biệt |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Friday, 04/09/2026)
| Ký hiệu: | 2FV 4FV 6FV 8FV 9FV 13FV |
| Đặc biệt | 50066 |
| Giải nhất | 71152 |
| Giải nhì | 34677 11336 |
| Giải ba | 31123 91287 35599 38872 70150 30636 |
| Giải tư | 8795 2876 3557 6896 |
| Giải năm | 1372 8325 0353 0211 7949 0185 |
| Giải sáu | 053 732 243 |
| Giải bảy | 06 14 74 88 |
Xổ số Miền Nam
(Friday, 04/09/2026)
| Friday | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
| Giải tám | 32 | 90 | 16 |
| Giải bảy | 963 | 103 | 217 |
| Giải sáu | 8765 3509 3872 | 0940 4346 1371 | 5028 4996 5958 |
| Giải năm | 3178 | 3067 | 8150 |
| Giải tư | 36686 04061 97926 25697 66405 48609 77817 | 54512 57927 58602 46956 47627 77379 93143 | 34820 39404 34963 28095 58317 80224 |
| Giải ba | 07690 78024 | 52189 | |
| Giải nhì | 07597 | ||
| Giải nhất | 88311 | ||
| Đặc biệt | 926706 |
Xổ số Miền Trung
(Friday, 04/09/2026)
| Friday | Ninh Thuận | Gia Lai |
| Giải tám | 18 | 28 |
| Giải bảy | 906 | 466 |
| Giải sáu | 0529 3791 4098 | 5322 4021 4854 |
| Giải năm | 0844 | 3846 |
| Giải tư | 95916 36271 79772 22395 63600 67568 72283 | 08227 01299 40303 93256 97570 73503 01178 |
| Giải ba | 50069 56815 | 90264 32586 |
| Giải nhì | 78376 | 64786 |
| Giải nhất | 30764 | 63977 |
| Đặc biệt | 330744 | 466786 |
Xổ số Điện toán
(Friday, 04/09/2026)
| Thần tài |
| 2119 |
| Điện toán 123 |
| 3 91 381 |
Xổ số Vietlott
(Friday, 04/09/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01558 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
43,022,978,000đ
16
21
23
29
34
45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01128 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thursday, 03/09/2026)
| Ký hiệu: | 2FU 4FU 8FU 10FU 11FU |
| Đặc biệt | 39511 |
| Giải nhất | 23956 |
| Giải nhì | 52156 38339 |
| Giải ba | 02003 95975 57033 07934 95846 95188 |
| Giải tư | 8846 7210 6567 2605 |
| Giải năm | 9043 1126 9634 7326 1964 1077 |
| Giải sáu | 897 347 118 |
| Giải bảy | 08 44 73 71 |
Xổ số Miền Nam
(Thursday, 03/09/2026)
| Thursday | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
| Giải tám | 54 | 58 | 78 |
| Giải bảy | 703 | 804 | 367 |
| Giải sáu | 6001 5702 3687 | 5585 8147 0019 | 2329 7580 5557 |
| Giải năm | 2620 | 5740 | 7990 |
| Giải tư | 54712 84023 93343 04182 28070 85093 27642 | 08638 37628 95083 47040 27080 59399 76078 | 11298 51383 74684 06012 71631 58619 82133 |
| Giải ba | 90791 62118 | 49602 67188 | 92135 02627 |
| Giải nhì | 37068 | 99396 | 34230 |
| Giải nhất | 03257 | 64866 | 92123 |
| Đặc biệt | 564616 | 764014 | 979586 |
Xổ số Miền Trung
(Thursday, 03/09/2026)
| Thursday | Quảng Trị | Bình Định | Quảng Bình |
| Giải tám | 01 | 18 | 59 |
| Giải bảy | 436 | 275 | 372 |
| Giải sáu | 3600 8111 0069 | 5816 7414 6273 | 5249 9091 9102 |
| Giải năm | 8915 | 5568 | 6507 |
| Giải tư | 45447 65320 75634 79598 88336 79235 55638 | 08636 79457 95340 63456 50943 17619 46072 | 92889 99113 85002 68617 21597 84617 07653 |
| Giải ba | 27407 86734 | 65541 86244 | 19302 43551 |
| Giải nhì | 39805 | 93977 | 04582 |
| Giải nhất | 41926 | 40345 | 23320 |
| Đặc biệt | 307385 | 002328 | 073799 |
Xổ số Điện toán
(Thursday, 03/09/2026)
| Thần tài |
| 0254 |
| Điện toán 123 |
| 7 84 935 |
Xổ số Vietlott
(Thursday, 03/09/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01393 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
52,292,606,250đ
Giá trị Jackpot 2
3,359,930,300đ
08
09
16
42
46
47
11
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||