Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thursday, 05/11/2026)
| Ký hiệu: | 3KU 4KU 8KU 9KU 13KU 15KU |
| Đặc biệt | 24502 |
| Giải nhất | 42500 |
| Giải nhì | 77123 96856 |
| Giải ba | 45481 78735 87130 38949 90793 85519 |
| Giải tư | 7734 9571 2907 3433 |
| Giải năm | 3652 6583 9594 3130 4944 7540 |
| Giải sáu | 434 594 167 |
| Giải bảy | 63 53 03 16 |
Xổ số Miền Nam
(Thursday, 05/11/2026)
| Thursday | Bình Thuận | Tây Ninh | An Giang |
| Giải tám | 12 | 26 | 50 |
| Giải bảy | 243 | 983 | 702 |
| Giải sáu | 4144 0797 1398 | 2907 4792 9673 | 6049 6651 7815 |
| Giải năm | 5118 | 5026 | 6079 |
| Giải tư | 76142 69648 09851 58279 70161 51043 77765 | 65353 32986 32324 96665 72506 72585 63013 | 89969 66552 65468 93975 87975 09895 16260 |
| Giải ba | 55386 52163 | 16377 70368 | 91425 93287 |
| Giải nhì | 16660 | 27470 | 52181 |
| Giải nhất | 23755 | 25352 | 21769 |
| Đặc biệt | 209991 | 130920 | 557370 |
Xổ số Miền Trung
(Thursday, 05/11/2026)
| Thursday | Quảng Trị | Bình Định | Quảng Bình |
| Giải tám | 71 | 63 | 15 |
| Giải bảy | 222 | 220 | 153 |
| Giải sáu | 7883 8530 5929 | 6064 2267 0838 | 4951 6801 2424 |
| Giải năm | 3831 | 5837 | 3613 |
| Giải tư | 33728 01633 44333 50185 34969 94882 76858 | 45780 15014 90154 19718 09767 49073 00225 | 64273 49237 99781 11093 98114 25069 97904 |
| Giải ba | 37586 00276 | 69828 57130 | 28569 52271 |
| Giải nhì | 81053 | 47051 | 75204 |
| Giải nhất | 06859 | 56360 | 36831 |
| Đặc biệt | 881888 | 055600 | 525640 |
Xổ số Điện toán
(Thursday, 05/11/2026)
| Thần tài |
| 8947 |
| Điện toán 123 |
| 5 51 516 |
Xổ số Vietlott
(Thursday, 05/11/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01420 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
39,296,824,950đ
Giá trị Jackpot 2
5,270,244,750đ
06
20
34
41
49
52
36
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Wednesday, 04/11/2026)
| Ký hiệu: | 1KT 2KT 3KT 6KT 11KT 12KT |
| Đặc biệt | 53046 |
| Giải nhất | 03675 |
| Giải nhì | 54864 65886 |
| Giải ba | 32046 83248 15287 25240 05876 93383 |
| Giải tư | 1987 0584 3226 6117 |
| Giải năm | 1302 2459 4467 4517 2624 4490 |
| Giải sáu | 888 762 417 |
| Giải bảy | 79 13 35 92 |
Xổ số Miền Nam
(Wednesday, 04/11/2026)
| Wednesday | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai |
| Giải tám | 32 | 83 | 10 |
| Giải bảy | 961 | 028 | 099 |
| Giải sáu | 6166 0336 0089 | 6876 7704 5871 | 9151 5623 2344 |
| Giải năm | 1977 | 2507 | 5425 |
| Giải tư | 14798 92552 44270 30081 25890 97264 25251 | 80484 73967 76376 37004 95256 17796 92445 | 39069 26778 54324 38276 29480 29082 95351 |
| Giải ba | 40443 42691 | 53508 64812 | 84460 22133 |
| Giải nhì | 92453 | 43946 | 90001 |
| Giải nhất | 10347 | 37428 | 99900 |
| Đặc biệt | 396001 | 710276 |
Xổ số Miền Trung
(Wednesday, 04/11/2026)
| Wednesday | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Giải tám | 47 | 45 |
| Giải bảy | 972 | 377 |
| Giải sáu | 4083 2702 5963 | 3179 3755 8169 |
| Giải năm | 0967 | 8215 |
| Giải tư | 67496 15718 36495 52047 93795 82059 60799 | 82980 27297 57223 12635 56882 78335 05057 |
| Giải ba | 03737 19007 | 94386 52087 |
| Giải nhì | 16464 | 31993 |
| Giải nhất | 48238 | 21556 |
| Đặc biệt | 689975 | 377102 |
Xổ số Điện toán
(Wednesday, 04/11/2026)
| Thần tài |
| 3800 |
| Điện toán 6x36 |
| 01 06 09 21 32 35 |
| Điện toán 123 |
| 1 72 244 |
Xổ số Vietlott
(Wednesday, 04/11/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01584 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
26,087,005,500đ
07
14
20
30
34
40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01154 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Tuesday, 03/11/2026)
| Thần tài |
| 4419 |
| Điện toán 123 |
| 7 93 141 |
Xổ số Vietlott
(Tuesday, 03/11/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01419 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
39,296,824,950đ
Giá trị Jackpot 2
5,270,244,750đ
10
22
31
39
43
54
14
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||