Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Monday, 26/10/2026)
| Ký hiệu: | 1KG 3KG 5KG 6KG 7KG 11KG |
| Đặc biệt | 13221 |
| Giải nhất | 82697 |
| Giải nhì | 34264 74828 |
| Giải ba | 56825 14797 58426 50810 01089 62776 |
| Giải tư | 5523 2444 1938 6713 |
| Giải năm | 0335 8731 9947 2747 9934 9250 |
| Giải sáu | 004 343 794 |
| Giải bảy | 92 66 69 82 |
Xổ số Miền Nam
(Monday, 26/10/2026)
| Monday | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM |
| Giải tám | 67 | 46 | 74 |
| Giải bảy | 961 | 770 | 010 |
| Giải sáu | 2030 5543 1489 | 1705 2828 6898 | 3452 9687 3427 |
| Giải năm | 6468 | 1682 | 3987 |
| Giải tư | 87410 61423 44332 34318 21473 36608 28649 | 07328 63114 84005 11826 10469 70207 57564 | 78899 13421 69122 62142 48887 90540 68727 |
| Giải ba | 64980 84581 | 83001 88374 | 79446 35158 |
| Giải nhì | 27463 | 90107 | |
| Giải nhất | 83940 | ||
| Đặc biệt | 929097 |
Xổ số Miền Trung
(Monday, 26/10/2026)
| Monday | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
| Giải tám | 51 | 37 |
| Giải bảy | 431 | 702 |
| Giải sáu | 6450 2233 4605 | 8661 7535 0949 |
| Giải năm | 3647 | 0744 |
| Giải tư | 14340 92064 51562 23818 34479 69132 45856 | 90117 57646 03361 40793 12118 40514 12656 |
| Giải ba | 86687 47217 | 46194 53265 |
| Giải nhì | 44315 | 73279 |
| Giải nhất | 08153 | 00893 |
| Đặc biệt | 288017 | 837628 |
Xổ số Điện toán
(Monday, 26/10/2026)
| Thần tài |
| 0874 |
| Điện toán 123 |
| 0 31 006 |
Xổ số Vietlott
(Monday, 26/10/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01150 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Sunday, 25/10/2026)
| Ký hiệu: | 1KF 2KF 4KF 10KF 11KF 12KF |
| Đặc biệt | 30328 |
| Giải nhất | 16643 |
| Giải nhì | 06745 79482 |
| Giải ba | 00981 90959 09681 71865 84063 92739 |
| Giải tư | 3022 4825 7901 2729 |
| Giải năm | 3353 3776 2498 3324 9116 0964 |
| Giải sáu | 221 602 786 |
| Giải bảy | 52 94 82 67 |
Xổ số Miền Nam
(Sunday, 25/10/2026)
| Sunday | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
| Giải tám | 59 | 37 | 45 |
| Giải bảy | 631 | 222 | 847 |
| Giải sáu | 7730 0641 5002 | 3633 1365 6146 | 3898 6589 9240 |
| Giải năm | 9837 | 0340 | 5156 |
| Giải tư | 81708 09632 38037 52089 89831 77683 16565 | 93779 44343 13988 64590 13155 53655 21803 | 07870 92900 11796 29443 99200 84566 93699 |
| Giải ba | 38067 66306 | 52751 93988 | 76065 79867 |
| Giải nhì | 14938 | 39977 | 69597 |
| Giải nhất | 04832 | 15201 | 41398 |
| Đặc biệt | 400467 | 729510 | 083816 |
Xổ số Miền Trung
(Sunday, 25/10/2026)
| Sunday | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
| Giải tám | 13 | 69 | 81 |
| Giải bảy | 220 | 426 | 201 |
| Giải sáu | 4726 9031 8646 | 7013 8752 1877 | 1077 6200 1300 |
| Giải năm | 5103 | 1148 | 6236 |
| Giải tư | 40367 48713 94393 26973 89973 55504 22796 | 46408 00446 12096 90156 46561 70173 54999 | 02117 81266 48530 36200 36488 49973 |
| Giải ba | 25452 18774 | 80233 82965 | |
| Giải nhì | 41438 | ||
| Giải nhất | 53316 | ||
| Đặc biệt | 558864 |
Xổ số Điện toán
(Sunday, 25/10/2026)
| Thần tài |
| 4448 |
| Điện toán 123 |
| 9 07 875 |
Xổ số Vietlott
(Sunday, 25/10/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01580 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
16,103,186,000đ
04
13
22
25
40
41
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Saturday, 24/10/2026)
| Ký hiệu: | 4KE 6KE 7KE 14KE 15KE 18KE 20KE |
| Đặc biệt | 45932 |
| Giải nhất | 53030 |
| Giải nhì | 29591 01585 |
| Giải ba | 96176 68160 51305 20811 37414 11788 |
| Giải tư | 3919 0584 3856 9425 |
| Giải năm | 8659 3200 5103 6066 5168 1094 |
| Giải sáu | 335 891 879 |
| Giải bảy | 86 57 27 49 |
Xổ số Điện toán
(Saturday, 24/10/2026)
| Thần tài |
| 8788 |
| Điện toán 6x36 |
| 02 04 05 16 19 22 |
| Điện toán 123 |
| 2 05 434 |
Xổ số Vietlott
(Saturday, 24/10/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01415 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
199,984,640,250đ
Giá trị Jackpot 2
4,237,264,200đ
06
07
18
41
44
50
53
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||