Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 26/03/2026)
| Ký hiệu: | 14YV 8YV 12YV 11YV 2YV 4YV 15YV 9YV |
| Đặc biệt | 44693 |
| Giải nhất | 60794 |
| Giải nhì | 14552 17487 |
| Giải ba | 81985 47014 57792 95318 78875 67162 |
| Giải tư | 2166 9428 5602 2636 |
| Giải năm | 1902 5487 2110 7982 9799 9727 |
| Giải sáu | 551 696 336 |
| Giải bảy | 11 95 82 49 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Năm, 26/03/2026)
| Thứ Năm | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
| Giải tám | 59 | 10 | 60 |
| Giải bảy | 690 | 365 | 813 |
| Giải sáu | 6823 9442 3140 | 8377 5407 1170 | 6923 1125 9582 |
| Giải năm | 1543 | 0032 | 5796 |
| Giải tư | 91599 79216 29561 80036 90164 33957 14539 | 35526 42717 79136 67840 06985 29175 15243 | 42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180 |
| Giải ba | 83825 86861 | 11165 64970 | 91916 39915 |
| Giải nhì | 59306 | 96714 | 80309 |
| Giải nhất | 06225 | 78504 | 51206 |
| Đặc biệt | 236719 | 287738 | 325649 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Năm, 26/03/2026)
| Thứ Năm | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
| Giải tám | 71 | 91 | 51 |
| Giải bảy | 217 | 987 | 532 |
| Giải sáu | 9530 9611 5480 | 3190 3929 7798 | 1399 6291 4522 |
| Giải năm | 8766 | 9848 | 0425 |
| Giải tư | 11361 02327 35101 34682 03764 51016 01662 | 68906 89923 45809 71494 20357 67512 92342 | 45013 01025 65458 18446 73096 68977 85615 |
| Giải ba | 32338 17084 | 66104 80184 | 29245 36119 |
| Giải nhì | 75544 | 35781 | 93879 |
| Giải nhất | 21174 | 17593 | 37165 |
| Đặc biệt | 148431 | 764171 | 324258 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Năm, 26/03/2026)
| Thần tài |
| 7978 |
| Điện toán 123 |
| 0 26 786 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 26/03/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01324 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
54.630.878.700đ
Giá trị Jackpot 2
4.147.006.000đ
03
09
10
34
38
44
51
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 25/03/2026)
| Ký hiệu: | 16YX 13YX 9YX 6YX 11YX 14YX 10YX 7YX |
| Đặc biệt | 53988 |
| Giải nhất | 71466 |
| Giải nhì | 22728 42861 |
| Giải ba | 90932 68244 46533 34712 50682 63621 |
| Giải tư | 8233 8490 9513 9360 |
| Giải năm | 6007 9020 8451 1887 0568 0356 |
| Giải sáu | 811 195 876 |
| Giải bảy | 24 74 00 95 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Tư, 25/03/2026)
| Thứ Tư | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
| Giải tám | 71 | 38 | 82 |
| Giải bảy | 396 | 515 | 892 |
| Giải sáu | 5091 0474 5476 | 2975 0606 4631 | 3473 9130 8416 |
| Giải năm | 4687 | 9295 | 3445 |
| Giải tư | 67489 33329 99460 04988 92550 32841 78029 | 27030 78725 09909 48083 95899 17768 22258 | 18964 53584 16583 84298 02869 95579 43471 |
| Giải ba | 89832 18245 | 42575 14584 | 71015 90862 |
| Giải nhì | 48123 | 92387 | 59470 |
| Giải nhất | 76840 | 94304 | 19022 |
| Đặc biệt | 919600 | 789333 | 289206 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Tư, 25/03/2026)
| Thứ Tư | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
| Giải tám | 09 | 55 |
| Giải bảy | 382 | 471 |
| Giải sáu | 0308 3362 4966 | 9629 5554 3986 |
| Giải năm | 0196 | 6422 |
| Giải tư | 69759 79881 11279 55891 37546 81279 66265 | 52185 91308 14039 00375 29446 58608 14847 |
| Giải ba | 90133 31585 | 39715 85138 |
| Giải nhì | 44196 | 06698 |
| Giải nhất | 43284 | 42442 |
| Đặc biệt | 037532 | 472810 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Tư, 25/03/2026)
| Thần tài |
| 4371 |
| Điện toán 6x36 |
| 05 11 17 25 28 36 |
| Điện toán 123 |
| 7 44 721 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 25/03/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01058 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01488 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
40.017.636.000đ
16
22
24
29
35
36
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Thứ Ba, 24/03/2026)
| Thần tài |
| 0731 |
| Điện toán 123 |
| 1 12 855 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 24/03/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01323 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
52.121.608.950đ
Giá trị Jackpot 2
3.868.198.250đ
12
19
25
26
32
45
03
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||