Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 26/02/2026)
| Ký hiệu: | 16VE 3VE 1VE 9VE 13VE 17VE 2VE 7VE |
| Đặc biệt | 86408 |
| Giải nhất | 33453 |
| Giải nhì | 02973 89033 |
| Giải ba | 26458 02328 47651 14451 71896 93956 |
| Giải tư | 9950 5001 1794 8308 |
| Giải năm | 8160 6608 5967 6156 7330 9398 |
| Giải sáu | 609 108 352 |
| Giải bảy | 50 41 65 99 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Năm, 26/02/2026)
| Thứ Năm | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
| Giải tám | 01 | 10 | 67 |
| Giải bảy | 773 | 663 | 248 |
| Giải sáu | 9022 7332 0352 | 3630 5931 6624 | 9986 7657 2945 |
| Giải năm | 2003 | 8976 | 1445 |
| Giải tư | 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019 | 04504 92815 90978 64394 73307 75472 44913 | 72742 30401 86296 18815 95814 52000 54853 |
| Giải ba | 67028 15846 | 53005 87093 | 79876 05913 |
| Giải nhì | 86549 | 83421 | 35353 |
| Giải nhất | 96710 | 56690 | 84911 |
| Đặc biệt | 557006 | 082226 | 550102 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Năm, 26/02/2026)
| Thứ Năm | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
| Giải tám | 61 | 56 | 85 |
| Giải bảy | 142 | 573 | 086 |
| Giải sáu | 4886 2588 1496 | 0402 5439 4259 | 1358 9492 6140 |
| Giải năm | 9975 | 6662 | 5302 |
| Giải tư | 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924 | 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829 | 42193 49840 14082 16621 08416 93177 90939 |
| Giải ba | 42956 47785 | 88586 14870 | 95823 83225 |
| Giải nhì | 66314 | 71883 | 17611 |
| Giải nhất | 29077 | 47685 | 92353 |
| Đặc biệt | 393151 | 304497 | 099520 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Năm, 26/02/2026)
| Thần tài |
| 7154 |
| Điện toán 123 |
| 0 67 196 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 26/02/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01312 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
88.926.650.850đ
Giá trị Jackpot 2
6.629.586.650đ
01
07
10
21
44
51
46
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 25/02/2026)
| Ký hiệu: | 11VF 6VF 13VF 9VF 1VF 14VF 5VF 10VF |
| Đặc biệt | 48153 |
| Giải nhất | 94401 |
| Giải nhì | 14959 95063 |
| Giải ba | 67852 08790 92001 32702 31735 01631 |
| Giải tư | 0222 5116 3649 3724 |
| Giải năm | 8450 0366 0154 7196 5248 7701 |
| Giải sáu | 410 044 718 |
| Giải bảy | 84 30 13 67 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Tư, 25/02/2026)
| Thứ Tư | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
| Giải tám | 45 | 54 | 30 |
| Giải bảy | 956 | 058 | 929 |
| Giải sáu | 7192 8573 8397 | 6642 9197 4610 | 0748 1359 3123 |
| Giải năm | 6012 | 2346 | 3252 |
| Giải tư | 81824 13604 41794 41447 60726 79877 72582 | 48890 48336 58848 11235 39269 03213 50686 | 51196 00553 43768 47439 36942 29641 56070 |
| Giải ba | 64286 51043 | 59622 64450 | 48945 03233 |
| Giải nhì | 56408 | 43204 | 57724 |
| Giải nhất | 64669 | 62708 | 58994 |
| Đặc biệt | 046969 | 630738 | 222731 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Tư, 25/02/2026)
| Thứ Tư | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
| Giải tám | 89 | 56 |
| Giải bảy | 058 | 598 |
| Giải sáu | 5339 3399 0426 | 1633 7722 1737 |
| Giải năm | 2589 | 9616 |
| Giải tư | 36806 05260 20290 86472 34513 87638 87729 | 19101 00148 86964 62924 01276 29211 70624 |
| Giải ba | 22910 55986 | 38933 07099 |
| Giải nhì | 35117 | 41085 |
| Giải nhất | 77855 | 99725 |
| Đặc biệt | 551175 | 203857 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Tư, 25/02/2026)
| Thần tài |
| 6683 |
| Điện toán 6x36 |
| 01 05 06 20 24 32 |
| Điện toán 123 |
| 0 68 285 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 25/02/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01046 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01476 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
32.840.261.000đ
04
13
20
22
23
29
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Thứ Ba, 24/02/2026)
| Thần tài |
| 6419 |
| Điện toán 123 |
| 6 16 424 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 24/02/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01311 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
80.578.203.600đ
Giá trị Jackpot 2
5.701.981.400đ
05
08
18
30
39
54
51
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||