Xổ số Miền Nam
(Tuesday, 08/09/2026)
| Tuesday | Vũng Tàu | Bến Tre | Bạc Liêu |
| Giải tám | 78 | 53 | 04 |
| Giải bảy | 006 | 023 | 236 |
| Giải sáu | 7694 8928 7829 | 3527 8204 1929 | 7921 0311 4475 |
| Giải năm | 4738 | 8059 | 7748 |
| Giải tư | 33715 07262 62737 23865 81501 51973 04009 | 34255 74075 59920 74582 53675 75338 32300 | 36031 24201 41522 48773 36614 59729 94380 |
| Giải ba | 45182 73616 | 14682 93084 | 11579 |
| Giải nhì | 00908 | 76468 | |
| Giải nhất | 83227 | 63918 | |
| Đặc biệt | 438599 | 536908 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Monday, 07/09/2026)
| Ký hiệu: | 1FZ 2FZ 3FZ 8FZ 11FZ 13FZ |
| Đặc biệt | 34990 |
| Giải nhất | 17449 |
| Giải nhì | 22762 01934 |
| Giải ba | 61777 43441 29734 74940 97028 22603 |
| Giải tư | 0057 3011 6708 6131 |
| Giải năm | 6596 6848 8646 8334 6931 3871 |
| Giải sáu | 752 063 164 |
| Giải bảy | 48 16 50 19 |
Xổ số Miền Nam
(Monday, 07/09/2026)
| Monday | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM |
| Giải tám | 82 | 06 | 05 |
| Giải bảy | 109 | 652 | 028 |
| Giải sáu | 4804 0057 3314 | 2162 7721 9063 | 2187 5865 5399 |
| Giải năm | 7624 | 2386 | 2030 |
| Giải tư | 74745 01565 86224 96838 09027 71414 08343 | 49191 97236 13021 21860 99173 43262 01109 | 21977 09908 58781 89096 81809 59064 75731 |
| Giải ba | 67065 72140 | 20791 66892 | 78585 38583 |
| Giải nhì | 31586 | 94383 | 16986 |
| Giải nhất | 43895 | 44310 | 39707 |
| Đặc biệt | 556626 | 644918 | 583758 |
Xổ số Miền Trung
(Monday, 07/09/2026)
| Monday | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
| Giải tám | 78 | 59 |
| Giải bảy | 441 | 760 |
| Giải sáu | 7074 5694 3670 | 9314 0839 1468 |
| Giải năm | 1177 | 9037 |
| Giải tư | 70719 37699 06627 97435 20865 40069 07945 | 71697 92316 84274 11932 31290 29979 37539 |
| Giải ba | 85726 42092 | 88328 14787 |
| Giải nhì | 21273 | 71169 |
| Giải nhất | 22776 | |
| Đặc biệt | 568354 |
Xổ số Điện toán
(Monday, 07/09/2026)
| Thần tài |
| 1602 |
| Điện toán 123 |
| 4 28 116 |
Xổ số Vietlott
(Monday, 07/09/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01129 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Sunday, 06/09/2026)
| Ký hiệu: | 2FY 4FY 5FY 6FY 8FY 14FY |
| Đặc biệt | 61435 |
| Giải nhất | 22976 |
| Giải nhì | 95986 94493 |
| Giải ba | 83179 34863 27496 89117 69501 75773 |
| Giải tư | 5528 2212 1420 6993 |
| Giải năm | 4516 7885 0526 5573 3299 7937 |
| Giải sáu | 547 245 468 |
| Giải bảy | 58 64 38 33 |
Xổ số Miền Nam
(Sunday, 06/09/2026)
| Sunday | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
| Giải tám | 73 | 29 | 69 |
| Giải bảy | 568 | 307 | 156 |
| Giải sáu | 8100 7089 5475 | 3781 3129 0220 | 1673 4478 1437 |
| Giải năm | 4257 | 3737 | 9242 |
| Giải tư | 94635 47189 33287 19972 31219 07748 91317 | 87490 58829 67117 06235 29352 68984 68126 | 44115 34091 07229 74897 18132 78810 07027 |
| Giải ba | 03203 19659 | 63078 01165 | 74185 37751 |
| Giải nhì | 53041 | 62056 | 99510 |
| Giải nhất | 99641 | 79594 | 18995 |
| Đặc biệt | 805519 | 800313 | 306313 |
Xổ số Miền Trung
(Sunday, 06/09/2026)
| Sunday | Thừa Thiên Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| Giải tám | 47 | 78 | 86 |
| Giải bảy | 543 | 957 | 397 |
| Giải sáu | 6327 8299 4305 | 4127 5583 3343 | 5457 7068 2080 |
| Giải năm | 2592 | 4962 | 4994 |
| Giải tư | 26392 64600 11123 18893 41398 91468 26996 | 87728 12492 89295 01433 36187 99560 69749 | 15482 47365 43505 25849 21621 39173 27713 |
| Giải ba | 29968 54234 | 62755 84191 | 57849 73886 |
| Giải nhì | 22668 | 63295 | 99174 |
| Giải nhất | 85203 | 89402 | 22507 |
| Đặc biệt | 717317 | 916386 | 620936 |
Xổ số Điện toán
(Sunday, 06/09/2026)
| Thần tài |
| 2287 |
| Điện toán 123 |
| 2 27 457 |
Xổ số Vietlott
(Sunday, 06/09/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01559 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
48,610,089,000đ
09
14
22
26
27
40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Saturday, 05/09/2026)
| Thần tài |
| 5513 |
| Điện toán 6x36 |
| 10 12 16 25 29 31 |