Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Saturday, 10/10/2026)
| Ký hiệu: | 1HP 2HP 3HP 6HP 7HP 14HP 15HP 16HP |
| Đặc biệt | 82153 |
| Giải nhất | 06534 |
| Giải nhì | 63394 88321 |
| Giải ba | 22066 69267 14493 91244 29350 79479 |
| Giải tư | 0497 1563 3110 2236 |
| Giải năm | 8527 5178 3276 0222 0133 8922 |
| Giải sáu | 890 786 604 |
| Giải bảy | 30 71 18 43 |
Xổ số Miền Nam
(Saturday, 10/10/2026)
| Saturday | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | TPHCM |
| Giải tám | 53 | 88 | 69 | 96 |
| Giải bảy | 469 | 624 | 244 | 725 |
| Giải sáu | 9192 3217 1075 | 3877 4255 9736 | 3571 5813 8198 | 3952 3914 4285 |
| Giải năm | 3737 | 5727 | 9942 | 9354 |
| Giải tư | 80596 02077 41832 36255 23609 14080 75950 | 84377 62226 14893 72264 68358 29428 67569 | 04817 38854 77295 21731 37948 88713 | 26861 70516 |
| Giải ba | 65646 44345 | 50501 61080 | ||
| Giải nhì | 73432 | |||
| Giải nhất | 83105 | |||
| Đặc biệt | 900389 |
Xổ số Miền Trung
(Saturday, 10/10/2026)
| Saturday | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
| Giải tám | 70 | 54 | 97 |
| Giải bảy | 274 | 266 | 563 |
| Giải sáu | 2734 1841 7937 | 3681 1642 0735 | 2187 4711 0648 |
| Giải năm | 4928 | 0250 | 5860 |
| Giải tư | 88311 94768 32261 79970 15612 83369 34701 | 07184 20490 33585 25325 17971 80180 93490 | 98768 42716 85119 29581 13121 90820 07415 |
| Giải ba | 28316 11137 | 36423 92289 | 27062 96358 |
| Giải nhì | 90352 | 62917 | 66514 |
| Giải nhất | 52662 | 65774 | 80546 |
| Đặc biệt | 308363 | 103614 |
Xổ số Điện toán
(Saturday, 10/10/2026)
| Thần tài |
| 7083 |
| Điện toán 6x36 |
| 02 06 07 14 25 27 |
| Điện toán 123 |
| 1 00 264 |
Xổ số Vietlott
(Saturday, 10/10/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01409 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
136,743,859,650đ
Giá trị Jackpot 2
3,785,670,500đ
14
17
21
23
24
39
30
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Friday, 09/10/2026)
| Ký hiệu: | 3HN 4HN 8HN 10HN 13HN 14HN |
| Đặc biệt | 20635 |
| Giải nhất | 62182 |
| Giải nhì | 51315 18206 |
| Giải ba | 38715 28163 41109 30902 62351 62675 |
| Giải tư | 0604 7152 9781 1451 |
| Giải năm | 1734 9277 5401 3172 5924 3454 |
| Giải sáu | 665 590 854 |
| Giải bảy | 02 13 03 63 |
Xổ số Miền Nam
(Friday, 09/10/2026)
| Friday | Trà Vinh | Bình Dương | Vĩnh Long |
| Giải tám | 70 | 24 | 28 |
| Giải bảy | 912 | 357 | 816 |
| Giải sáu | 4862 3192 7237 | 0638 6441 2459 | 4459 9958 6602 |
| Giải năm | 1814 | 6042 | 9201 |
| Giải tư | 87828 80227 87191 47571 03285 70495 56164 | 62335 10248 66809 94607 48398 86259 56294 | 94894 87109 67108 30092 96914 11271 89850 |
| Giải ba | 41606 67223 | 45271 04162 | 18952 49213 |
| Giải nhì | 12926 | 80438 | 29631 |
| Giải nhất | 51287 | 61592 | 64433 |
| Đặc biệt | 364953 | 556557 | 120550 |
Xổ số Miền Trung
(Friday, 09/10/2026)
| Friday | Ninh Thuận | Gia Lai |
| Giải tám | 87 | 37 |
| Giải bảy | 228 | 235 |
| Giải sáu | 1192 6066 6789 | 3075 1125 5652 |
| Giải năm | 3270 | 2141 |
| Giải tư | 42955 54890 05784 62277 54344 09072 01063 | 61697 59919 67905 47816 39063 |
| Giải ba | 72214 50292 | |
| Giải nhì | 15680 | |
| Giải nhất | 60244 | |
| Đặc biệt | 417882 |
Xổ số Điện toán
(Friday, 09/10/2026)
| Thần tài |
| 6217 |
| Điện toán 123 |
| 7 09 074 |
Xổ số Vietlott
(Friday, 09/10/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01143 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01573 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
15,889,161,000đ
05
07
12
23
32
41
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Thursday, 08/10/2026)
| Thần tài |
| 2603 |
| Điện toán 123 |
| 9 03 633 |