Xổ số Miền Bắc (Thái Bình) (Sunday, 11/10/2026)
Ký hiệu: 1HQ 2HQ 4HQ 6HQ 9HQ 11HQ
Đặc biệt 07363
Giải nhất 72224
Giải nhì 04851 34366
Giải ba 90946 23431 86643 97898 02575 67447
Giải tư 5081 3539 5314 9141
Giải năm 3117 8356 7751 4617 9484 1491
Giải sáu 867 355 653
Giải bảy 53 89 06 41
  • 0 06
    1 14, 17, 17
    2 24
    3 31, 39
    4 46, 43, 47, 41, 41
  • 5 51, 56, 51, 55, 53, 53
    6 63, 66, 67
    7 75
    8 81, 84, 89
    9 98, 91
Xổ số Miền Nam (Sunday, 11/10/2026)
Sunday Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
Giải tám 18 80 05
Giải bảy 265 287 181
Giải sáu 2207 0014 8403 3288 3852 4980 9489 3945 9037
Giải năm 9003 1358 4999
Giải tư 07013 63717 54473 68173 24270 99384 50309 42596 00479 41441 98399 97309 32650 40600 23160 93077 06378 70206 28636 23211 91460
Giải ba 11188 93405 94973 63766 33468 51443
Giải nhì 62738 21904 58726
Giải nhất 44521 17554 77763
Đặc biệt 102253 667748 228460
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 05, 09, 03, 07, 03 04, 09, 00 06, 05
1 13, 17, 14, 18 - 11
2 21 - 26
3 38 - 36, 37
4 - 48, 41 43, 45
5 53 54, 50, 58, 52 -
6 65 66 60, 63, 68, 60, 60
7 73, 73, 70 73, 79 77, 78
8 88, 84 88, 80, 87, 80 89, 81
9 - 96, 99 99
Xổ số Miền Trung (Sunday, 11/10/2026)
Sunday Thừa Thiên Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 21 91 52
Giải bảy 483 556 262
Giải sáu 5554 6647 8094 8287 0369 4055 0053 5866 8381
Giải năm 2119 5723 6993
Giải tư 58016 15508 16666 29606 01339 83600 39604 11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913 20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666
Giải ba 28930 78361 06124 43310 12000 59108
Giải nhì 77022 80979 64472
Giải nhất 43311 20441 48405
Đặc biệt 715223 336941 158572
Đầu Thừa Thiên Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 08, 06, 00, 04 07 05, 00, 08
1 11, 16, 19 10, 13, 13 18, 16
2 23, 22, 21 24, 23 23
3 30, 39 - -
4 47 41, 41, 48 45
5 54 55, 56 59, 53, 52
6 61, 66 61, 69 66, 66, 62
7 - 79 72, 72
8 83 88, 87 83, 81
9 94 97, 91 93
Xổ số Vietlott (Sunday, 11/10/2026)
MEGA 6/45 Kỳ quay #01574
Giá trị Jackpot
17,917,606,500đ
03 09 16 29 30 44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Giải Trùng Lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 17,917,606,500
Giải nhất 38 10,000,000
Giải nhì 1,566 300,000
Giải ba 24,656 30,000
Xổ số Miền Bắc (Nam Định) (Saturday, 10/10/2026)
Ký hiệu: 1HP 2HP 3HP 6HP 7HP 14HP 15HP 16HP
Đặc biệt 82153
Giải nhất 06534
Giải nhì 63394 88321
Giải ba 22066 69267 14493 91244 29350 79479
Giải tư 0497 1563 3110 2236
Giải năm 8527 5178 3276 0222 0133 8922
Giải sáu 890 786 604
Giải bảy 30 71 18 43
  • 0 04
    1 10, 18
    2 21, 27, 22, 22
    3 34, 36, 33, 30
    4 44, 43
  • 5 53, 50
    6 66, 67, 63
    7 79, 78, 76, 71
    8 86
    9 94, 93, 97, 90
Xổ số Miền Nam (Saturday, 10/10/2026)
Saturday Hậu Giang Bình Phước Long An TPHCM
Giải tám 53 88 69 96
Giải bảy 469 624 244 725
Giải sáu 9192 3217 1075 3877 4255 9736 3571 5813 8198 3952 3914 4285
Giải năm 3737 5727 9942 9354
Giải tư 80596 02077 41832 36255 23609 14080 75950 84377 62226 14893 72264 68358 29428 67569 04817 38854 77295 21731 37948 88713 26861 70516
Giải ba 65646 44345 50501 61080
Giải nhì 73432
Giải nhất 83105
Đặc biệt 900389
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An TPHCM
0 05, 09 01 - -
1 17 - 17, 13, 13 16, 14
2 - 26, 28, 27, 24 - 25
3 32, 32, 37 36 31 -
4 46, 45 - 48, 42, 44 -
5 55, 50, 53 58, 55 54 54, 52
6 69 64, 69 69 61
7 77, 75 77, 77 71 -
8 89, 80 80, 88 - 85
9 96, 92 93 95, 98 96
Xổ số Miền Trung (Saturday, 10/10/2026)
Saturday Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
Giải tám 70 54 97
Giải bảy 274 266 563
Giải sáu 2734 1841 7937 3681 1642 0735 2187 4711 0648
Giải năm 4928 0250 5860
Giải tư 88311 94768 32261 79970 15612 83369 34701 07184 20490 33585 25325 17971 80180 93490 98768 42716 85119 29581 13121 90820 07415
Giải ba 28316 11137 36423 92289 27062 96358
Giải nhì 90352 62917 66514
Giải nhất 52662 65774 80546
Đặc biệt 308363 103614
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 01 - -
1 16, 11, 12 14, 17 14, 16, 19, 15, 11
2 28 23, 25 21, 20
3 37, 34, 37 35 -
4 41 42 46, 48
5 52 50, 54 58
6 63, 62, 68, 61, 69 66 62, 68, 60, 63
7 70, 74, 70 74, 71 -
8 - 89, 84, 85, 80, 81 81, 87
9 - 90, 90 97
Xổ số Vietlott (Saturday, 10/10/2026)
POWER 6/55 Kỳ quay #01409
Giá trị Jackpot 1
136,743,859,650đ
Giá trị Jackpot 2
3,785,670,500đ
14 17 21 23 24 39 30
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Giải Trùng Lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 136,743,859,650
Jackpot 2 1 3,785,670,500
Giải nhất 35 40,000,000
Giải nhì 1,777 500,000
Giải ba 38,563 50,000
Xổ số Vietlott (Friday, 09/10/2026)
Max 3D Kỳ quay #01143
Max 3D Kết quả Tổng
Giải nhất 787 766 0
Giải nhì 325 609 023 752 60
Giải ba 683 996 524 970 478 895 112
K. khích 098 564 375 177 916 593 291 006 140
Max 3D+
Giải nhất Trùng hai số quay thưởng giải Nhất 465
Giải nhì Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì 3,495
Giải ba Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba 0
Giải tư Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích 0
Giải năm Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích 0
Giải sáu Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ 0
Giải bảy Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ 0