Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thursday, 15/10/2026)
| Ký hiệu: | 5HU 8HU 9HU 10HU 13HU 14HU |
| Đặc biệt | 62066 |
| Giải nhất | 87176 |
| Giải nhì | 93642 37409 |
| Giải ba | 28087 24887 58423 25269 33005 45004 |
| Giải tư | 5904 5771 6928 7981 |
| Giải năm | 0866 7772 6093 9746 0853 3967 |
| Giải sáu | 287 162 312 |
| Giải bảy | 96 27 58 91 |
Xổ số Miền Nam
(Thursday, 15/10/2026)
| Thursday | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang |
| Giải tám | 77 | 44 | 64 |
| Giải bảy | 775 | 741 | 742 |
| Giải sáu | 9148 2440 2642 | 5952 0510 0622 | 5630 9550 9992 |
| Giải năm | 5423 | 7593 | 4335 |
| Giải tư | 41713 60034 90237 42768 61726 60797 78798 | 20237 76995 02607 24767 12584 18702 74839 | 64905 35779 78698 64005 90079 05360 |
| Giải ba | 86013 07895 | 31017 74460 | |
| Giải nhì | 74151 | 20139 | |
| Giải nhất | 30501 | 84278 | |
| Đặc biệt | 636638 | 785898 |
Xổ số Miền Trung
(Thursday, 15/10/2026)
| Thursday | Quảng Trị | Quảng Bình | Bình Định |
| Giải tám | 17 | 03 | 73 |
| Giải bảy | 478 | 065 | 643 |
| Giải sáu | 9186 0938 4731 | 5589 0371 9293 | 1699 9300 2086 |
| Giải năm | 5180 | 4891 | 5029 |
| Giải tư | 85087 66280 04017 90468 74705 77884 99740 | 11485 04024 58099 93665 81011 58219 49934 | 42060 17088 49129 61992 99298 21555 80161 |
| Giải ba | 72251 36453 | 10808 25760 | 69010 39360 |
| Giải nhì | 52680 | 01686 | 33809 |
| Giải nhất | 71612 | 57066 | 91823 |
| Đặc biệt | 316331 | 314660 |
Xổ số Điện toán
(Thursday, 15/10/2026)
| Thần tài |
| 3018 |
| Điện toán 123 |
| 0 35 559 |
Xổ số Vietlott
(Thursday, 15/10/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01411 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
156,701,347,950đ
Giá trị Jackpot 2
2,608,749,350đ
07
23
25
42
45
51
04
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Wednesday, 14/10/2026)
| Ký hiệu: | 3HT 8HT 9HT 11HT 12HT 15HT |
| Đặc biệt | 28259 |
| Giải nhất | 76463 |
| Giải nhì | 19704 27966 |
| Giải ba | 67303 94403 64096 22320 08553 58839 |
| Giải tư | 6871 9662 6452 7013 |
| Giải năm | 1552 0465 1416 1979 6041 7233 |
| Giải sáu | 416 795 847 |
| Giải bảy | 04 86 69 45 |
Xổ số Miền Nam
(Wednesday, 14/10/2026)
| Wednesday | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
| Giải tám | 81 | 13 | 56 |
| Giải bảy | 384 | 745 | 054 |
| Giải sáu | 6930 8856 7244 | 7827 7866 8397 | 2536 6668 4420 |
| Giải năm | 4250 | 9531 | 2491 |
| Giải tư | 17961 51343 43804 91334 31368 88334 04448 | 34148 27682 29955 74244 38355 61099 57086 | 42005 68642 93188 40838 84283 02197 06450 |
| Giải ba | 40219 49636 | 59310 34240 | 59367 37080 |
| Giải nhì | 65962 | 25090 | 91506 |
| Giải nhất | 81651 | 32895 | 56963 |
| Đặc biệt | 483213 | 589130 | 953606 |
Xổ số Miền Trung
(Wednesday, 14/10/2026)
| Wednesday | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
| Giải tám | 43 | 54 |
| Giải bảy | 694 | 835 |
| Giải sáu | 9976 6083 9286 | 2074 1126 5636 |
| Giải năm | 3840 | 0880 |
| Giải tư | 71361 83152 12079 89910 12329 47395 49812 | 79774 32257 32191 24184 07903 80860 06209 |
| Giải ba | 91149 16863 | 24124 73876 |
| Giải nhì | 53665 | 00411 |
| Giải nhất | 61326 | 05429 |
| Đặc biệt | 077039 | 214252 |
Xổ số Điện toán
(Wednesday, 14/10/2026)
| Thần tài |
| 4898 |
| Điện toán 6x36 |
| 02 06 11 20 21 24 |
| Điện toán 123 |
| 8 36 606 |
Xổ số Vietlott
(Wednesday, 14/10/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01145 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01575 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
20,329,744,500đ
06
16
19
21
34
43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Tuesday, 13/10/2026)
| Thần tài |
| 9751 |
| Điện toán 123 |
| 8 77 369 |
Xổ số Vietlott
(Tuesday, 13/10/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01410 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
146,262,248,400đ
Giá trị Jackpot 2
4,057,598,750đ
02
14
27
40
50
53
26
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||