Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Saturday, 24/10/2026)
| Ký hiệu: | 4KE 6KE 7KE 14KE 15KE 18KE 20KE |
| Đặc biệt | 45932 |
| Giải nhất | 53030 |
| Giải nhì | 29591 01585 |
| Giải ba | 96176 68160 51305 20811 37414 11788 |
| Giải tư | 3919 0584 3856 9425 |
| Giải năm | 8659 3200 5103 6066 5168 1094 |
| Giải sáu | 335 891 879 |
| Giải bảy | 86 57 27 49 |
Xổ số Miền Nam
(Saturday, 24/10/2026)
| Saturday | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | TPHCM |
| Giải tám | 92 | 16 | 52 | 51 |
| Giải bảy | 924 | 900 | 802 | 554 |
| Giải sáu | 1598 1580 4395 | 7938 8163 9825 | 6260 8746 5193 | 6781 3056 6237 |
| Giải năm | 8129 | 8962 | 6823 | 1148 |
| Giải tư | 18285 94477 30477 11450 49000 35135 84831 | 68564 54275 01951 97084 56232 68105 54538 | 58815 00554 16631 20888 71228 11413 58658 | 97890 29567 19053 13566 97760 36035 71847 |
| Giải ba | 65490 49542 | 88657 49157 | 63645 95566 | 90169 37660 |
| Giải nhì | 28029 | 04208 | 88450 | 28385 |
| Giải nhất | 68686 | 40969 | 09285 | 28505 |
| Đặc biệt | 361620 | 940745 | 372036 | 698440 |
Xổ số Miền Trung
(Saturday, 24/10/2026)
| Saturday | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
| Giải tám | 66 | 65 | 17 |
| Giải bảy | 009 | 575 | 298 |
| Giải sáu | 9942 0221 6134 | 0304 8285 0031 | 2570 2127 0883 |
| Giải năm | 3712 | 3603 | 0459 |
| Giải tư | 02755 49107 13433 48996 81245 90340 06100 | 53972 40552 75339 35295 84221 96778 30969 | 74956 35846 35346 77372 30664 42383 01724 |
| Giải ba | 83848 92610 | 79979 14357 | 11020 |
| Giải nhì | 47568 | 59777 | |
| Giải nhất | 78247 | 76764 | |
| Đặc biệt | 597679 | 854823 |
Xổ số Điện toán
(Saturday, 24/10/2026)
| Thần tài |
| 8788 |
| Điện toán 6x36 |
| 02 04 05 16 19 22 |
| Điện toán 123 |
| 2 05 434 |
Xổ số Vietlott
(Saturday, 24/10/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01415 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
199,984,640,250đ
Giá trị Jackpot 2
4,237,264,200đ
06
07
18
41
44
50
53
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Friday, 23/10/2026)
| Ký hiệu: | 1KD 9KD 13KD 14KD |
| Đặc biệt | 97067 |
| Giải nhất | 19688 |
| Giải nhì | 87440 68563 |
| Giải ba | 98237 96450 34516 92414 41011 49196 |
| Giải tư | 0840 7322 9978 7001 |
| Giải năm | 0664 1595 8514 6342 2372 0724 |
| Giải sáu | 953 200 521 |
| Giải bảy | 70 16 53 03 |
Xổ số Miền Nam
(Friday, 23/10/2026)
| Friday | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
| Giải tám | 55 | 11 | 58 |
| Giải bảy | 039 | 544 | 560 |
| Giải sáu | 5413 4594 3708 | 4451 2250 8598 | 2871 5938 5468 |
| Giải năm | 2781 | 7134 | 2634 |
| Giải tư | 79667 48162 60159 55000 97814 17136 87571 | 84743 55685 75828 97342 21155 05560 01979 | 94932 71519 71114 87992 76311 66901 83511 |
| Giải ba | 65438 29608 | 61517 14913 | 46550 95996 |
| Giải nhì | 15306 | 36155 | 51649 |
| Giải nhất | 28717 | 64640 | 83056 |
| Đặc biệt | 370218 | 177413 |
Xổ số Miền Trung
(Friday, 23/10/2026)
| Friday | Ninh Thuận | Gia Lai |
| Giải tám | 34 | 50 |
| Giải bảy | 107 | 061 |
| Giải sáu | 4928 4136 9915 | 8153 3585 0606 |
| Giải năm | 4191 | 7375 |
| Giải tư | 10246 88755 02335 86258 77525 81344 31653 | 76578 70109 07518 43618 00751 48695 31242 |
| Giải ba | 10703 68570 | 85817 30439 |
| Giải nhì | 68824 | 67182 |
| Giải nhất | 37115 | 18758 |
| Đặc biệt | 031890 | 244106 |
Xổ số Điện toán
(Friday, 23/10/2026)
| Thần tài |
| 4828 |
| Điện toán 123 |
| 5 41 164 |
Xổ số Vietlott
(Friday, 23/10/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01149 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01579 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
13,983,147,000đ
02
05
11
22
32
40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Thursday, 22/10/2026)
| Thần tài |
| 3740 |
| Điện toán 123 |
| 2 34 161 |