Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Sunday, 01/11/2026)
| Ký hiệu: | 1KQ 3KQ 4KQ 6KQ 7KQ 10KQ |
| Đặc biệt | 03917 |
| Giải nhất | 33288 |
| Giải nhì | 74737 09040 |
| Giải ba | 10506 66698 79124 58317 43449 13362 |
| Giải tư | 0487 0626 7452 9069 |
| Giải năm | 8909 7340 9774 7006 1007 3279 |
| Giải sáu | 481 411 189 |
| Giải bảy | 54 16 03 91 |
Xổ số Miền Nam
(Sunday, 01/11/2026)
| Sunday | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
| Giải tám | 11 | 80 | 34 |
| Giải bảy | 405 | 215 | 501 |
| Giải sáu | 3767 3647 1062 | 2385 1562 6715 | 4077 5336 2568 |
| Giải năm | 2375 | 6895 | 9242 |
| Giải tư | 37682 86514 31892 45120 41234 49571 98282 | 96362 32155 57500 25277 09542 | 53152 92208 55781 13988 16454 |
| Giải ba | 83360 48748 | ||
| Giải nhì | 57940 | ||
| Giải nhất | 43586 | ||
| Đặc biệt | 455065 |
Xổ số Miền Trung
(Sunday, 01/11/2026)
| Sunday | Thừa Thiên Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| Giải tám | 36 | 57 | 94 |
| Giải bảy | 881 | 605 | 588 |
| Giải sáu | 5632 4241 5229 | 9218 0891 8245 | 2837 4099 9211 |
| Giải năm | 3420 | 1262 | 9570 |
| Giải tư | 46628 35570 83926 76559 63787 46939 56949 | 96175 38277 29045 50713 99688 03422 90100 | 94688 24173 25259 30880 91822 92035 06719 |
| Giải ba | 22181 76455 | 56901 33353 | 47179 51885 |
| Giải nhì | 09096 | 88817 | 37682 |
| Giải nhất | 99246 | 48795 | 17563 |
| Đặc biệt | 473138 | 064116 | 155421 |
Xổ số Điện toán
(Sunday, 01/11/2026)
| Thần tài |
| 6205 |
| Điện toán 123 |
| 2 28 591 |
Xổ số Vietlott
(Sunday, 01/11/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01583 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
23,200,118,500đ
05
09
17
18
34
36
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Saturday, 31/10/2026)
| Ký hiệu: | 3KP 6KP 8KP 9KP 10KP 13KP |
| Đặc biệt | 28457 |
| Giải nhất | 58348 |
| Giải nhì | 37364 03797 |
| Giải ba | 57644 81204 58908 10924 09114 44428 |
| Giải tư | 4040 0770 6764 7770 |
| Giải năm | 8634 2951 6836 4597 9355 0320 |
| Giải sáu | 846 632 747 |
| Giải bảy | 78 53 31 46 |
Xổ số Miền Nam
(Saturday, 31/10/2026)
| Saturday | Long An | TPHCM | Bình Phước | Hậu Giang |
| Giải tám | 54 | 39 | 78 | 70 |
| Giải bảy | 414 | 725 | 165 | 938 |
| Giải sáu | 4328 8065 5809 | 0079 1559 2765 | 6298 1511 9824 | 5923 1194 7662 |
| Giải năm | 7424 | 3202 | 7175 | 9959 |
| Giải tư | 50991 32112 55873 30799 70562 86663 96006 | 87562 89307 08723 45179 89363 46897 33434 | 13992 34434 59994 08408 17094 53638 59817 | 99404 54989 76569 33543 18717 12499 69927 |
| Giải ba | 10696 33437 | 72056 68951 | 01283 23376 | 72408 71621 |
| Giải nhì | 17586 | 97736 | 94142 | 80324 |
| Giải nhất | 56150 | 51251 | 69965 | 40595 |
| Đặc biệt | 351678 | 897978 | 529252 | 852892 |
Xổ số Miền Trung
(Saturday, 31/10/2026)
| Saturday | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
| Giải tám | 28 | 57 | 13 |
| Giải bảy | 390 | 429 | 986 |
| Giải sáu | 2720 0005 7864 | 6883 9774 8737 | 8077 3066 4724 |
| Giải năm | 1604 | 6931 | 6308 |
| Giải tư | 06240 21951 02911 98614 13245 92144 66231 | 26722 36639 40294 81038 89750 79884 75924 | 30336 20796 69745 14518 71851 47849 68162 |
| Giải ba | 88958 90670 | 62314 61179 | 53858 |
| Giải nhì | 71403 | 77601 | |
| Giải nhất | 42435 | 83587 | |
| Đặc biệt | 375560 | 068840 |
Xổ số Điện toán
(Saturday, 31/10/2026)
| Thần tài |
| 2245 |
| Điện toán 6x36 |
| 02 07 24 29 30 34 |
| Điện toán 123 |
| 4 61 701 |
Xổ số Vietlott
(Saturday, 31/10/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01418 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
36,604,726,050đ
Giá trị Jackpot 2
4,971,122,650đ
12
18
22
26
28
55
11
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Friday, 30/10/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01152 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||