Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Tuesday, 15/09/2026)
| Ký hiệu: | 1GK 5GK 7GK 8GK 9GK 13GK |
| Đặc biệt | 31429 |
| Giải nhất | 56141 |
| Giải nhì | 63539 52989 |
| Giải ba | 87180 30479 53919 09896 01566 70239 |
| Giải tư | 5782 5790 0227 0122 |
| Giải năm | 1322 7963 3404 1478 1458 8914 |
| Giải sáu | 719 652 339 |
| Giải bảy | 27 15 44 13 |
Xổ số Miền Nam
(Tuesday, 15/09/2026)
| Tuesday | Bạc Liêu | Vũng Tàu | Bến Tre |
| Giải tám | 54 | 19 | 07 |
| Giải bảy | 984 | 270 | 045 |
| Giải sáu | 3869 6373 6316 | 0845 0766 1217 | 8564 9430 6200 |
| Giải năm | 0128 | 8257 | 7467 |
| Giải tư | 64567 38021 98927 05962 02344 68237 43933 | 11319 75441 75688 26836 99073 57292 79341 | 70965 87230 09565 85290 78818 70943 70506 |
| Giải ba | 95547 00689 | 23230 37366 | 79974 17129 |
| Giải nhì | 62910 | 70642 | 34176 |
| Giải nhất | 98197 | 29125 | 73405 |
| Đặc biệt | 118673 | 426800 | 873287 |
Xổ số Miền Trung
(Tuesday, 15/09/2026)
Xổ số Điện toán
(Tuesday, 15/09/2026)
| Thần tài |
| 8361 |
| Điện toán 123 |
| 6 02 124 |
Xổ số Vietlott
(Tuesday, 15/09/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01398 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
67,984,087,800đ
Giá trị Jackpot 2
3,374,166,100đ
24
27
32
36
38
47
52
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Monday, 14/09/2026)
| Ký hiệu: | 8GH 9GH 10GH 12GH 13GH 14GH |
| Đặc biệt | 74522 |
| Giải nhất | 70592 |
| Giải nhì | 57489 68602 |
| Giải ba | 86718 84988 37198 60351 72717 29855 |
| Giải tư | 0529 0808 7371 8648 |
| Giải năm | 3457 1096 4779 9172 9648 3493 |
| Giải sáu | 956 313 547 |
| Giải bảy | 75 94 24 31 |
Xổ số Miền Nam
(Monday, 14/09/2026)
| Monday | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM |
| Giải tám | 04 | 85 | 16 |
| Giải bảy | 592 | 980 | 816 |
| Giải sáu | 4993 5037 4355 | 9323 9446 7540 | 0496 4315 5000 |
| Giải năm | 5665 | 5480 | 3699 |
| Giải tư | 70581 85961 68722 63503 54530 68758 04217 | 31414 62053 28120 05729 53640 58294 71121 | 94133 60558 37075 97558 67967 21670 81000 |
| Giải ba | 88280 20825 | 22039 04681 | 82169 79836 |
| Giải nhì | 23835 | 04058 | 95090 |
| Giải nhất | 96334 | 76547 | 55187 |
| Đặc biệt | 544700 | 803330 | 293747 |
Xổ số Miền Trung
(Monday, 14/09/2026)
| Monday | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
| Giải tám | 31 | 06 |
| Giải bảy | 888 | 597 |
| Giải sáu | 9957 1454 9851 | 7086 3414 0252 |
| Giải năm | 8220 | 9449 |
| Giải tư | 38181 31656 85267 98201 19951 39545 01871 | 41968 54745 63328 49233 28212 14611 14430 |
| Giải ba | 69188 44700 | 86446 49392 |
| Giải nhì | 39864 | 86507 |
| Giải nhất | 60125 | 09500 |
| Đặc biệt | 542650 | 315501 |
Xổ số Điện toán
(Monday, 14/09/2026)
| Thần tài |
| 8652 |
| Điện toán 123 |
| 2 96 878 |
Xổ số Vietlott
(Monday, 14/09/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01132 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Sunday, 13/09/2026)
| Ký hiệu: | 5GF 7GF 8GF 9GF 11GF 14GF |
| Đặc biệt | 83799 |
| Giải nhất | 63029 |
| Giải nhì | 21509 71228 |
| Giải ba | 28530 12732 41085 43205 58675 62527 |
| Giải tư | 2812 7409 9962 7240 |
| Giải năm | 5439 8360 4126 2579 5130 5884 |
| Giải sáu | 988 648 462 |
| Giải bảy | 21 88 40 27 |
Xổ số Miền Trung
(Sunday, 13/09/2026)
| Sunday | Thừa Thiên Huế | Kon Tum |
| Giải tám | 65 | 50 |
| Giải bảy | 981 | 711 |
| Giải sáu | 9664 0178 1792 | 4583 8601 3906 |
| Giải năm | 7086 | 5626 |
| Giải tư | 38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324 | 28709 27439 97569 67925 06186 61317 50493 |
| Giải ba | 53637 27771 | 49781 45241 |
| Giải nhì | 52536 | 27754 |
| Giải nhất | 86378 | |
| Đặc biệt | 236430 |
Xổ số Điện toán
(Sunday, 13/09/2026)
| Thần tài |
| 3742 |
| Điện toán 123 |
| 0 01 370 |
Xổ số Vietlott
(Sunday, 13/09/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01562 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
69,161,109,500đ
04
12
31
34
38
41
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||