Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Friday, 30/10/2026)
| Ký hiệu: | 1KN 2KN 3KN 6KN 12KN 15KN |
| Đặc biệt | 69259 |
| Giải nhất | 87081 |
| Giải nhì | 71863 38253 |
| Giải ba | 08452 03706 11542 49304 76503 19314 |
| Giải tư | 3423 3537 1570 9612 |
| Giải năm | 8560 8247 2833 8165 5171 6275 |
| Giải sáu | 857 236 824 |
| Giải bảy | 94 77 48 25 |
Xổ số Miền Nam
(Friday, 30/10/2026)
| Friday | Bình Dương | Vĩnh Long | Trà Vinh |
| Giải tám | 17 | 65 | 70 |
| Giải bảy | 729 | 069 | 187 |
| Giải sáu | 5023 4810 9731 | 7920 3216 4789 | 9645 6626 1186 |
| Giải năm | 0575 | 4927 | 6244 |
| Giải tư | 51129 15863 68564 39478 86066 90157 34856 | 44709 88488 83134 78182 85937 66291 72174 | 21282 75138 56406 70027 17493 56571 16084 |
| Giải ba | 61021 99669 | 10445 87975 | 20453 36063 |
| Giải nhì | 82416 | 22225 | 31667 |
| Giải nhất | 45874 | 75695 | 24642 |
| Đặc biệt | 540657 | 150822 | 501493 |
Xổ số Miền Trung
(Friday, 30/10/2026)
| Friday | Ninh Thuận | Gia Lai |
| Giải tám | 07 | 42 |
| Giải bảy | 592 | 902 |
| Giải sáu | 6874 6479 1386 | 5481 0316 3115 |
| Giải năm | 3489 | 6721 |
| Giải tư | 76372 80344 18574 20480 00777 12508 27887 | 36621 66689 55800 63521 92941 26257 58963 |
| Giải ba | 46191 02704 | |
| Giải nhì | 23908 | |
| Giải nhất | 57583 | |
| Đặc biệt | 721539 |
Xổ số Điện toán
(Friday, 30/10/2026)
| Thần tài |
| 3562 |
| Điện toán 123 |
| 5 06 595 |
Xổ số Vietlott
(Friday, 30/10/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01582 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
20,852,928,000đ
07
21
22
40
41
45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01152 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thursday, 29/10/2026)
| Ký hiệu: | 3KM 4KM 5KM 6KM 8KM 14KM |
| Đặc biệt | 53401 |
| Giải nhất | 47745 |
| Giải nhì | 62988 46737 |
| Giải ba | 48305 12492 78217 29106 90525 25381 |
| Giải tư | 4352 7734 0900 2827 |
| Giải năm | 1885 3123 3284 2452 7149 6951 |
| Giải sáu | 759 626 969 |
| Giải bảy | 96 49 18 55 |
Xổ số Miền Nam
(Thursday, 29/10/2026)
| Thursday | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang |
| Giải tám | 15 | 65 | 96 |
| Giải bảy | 009 | 853 | 107 |
| Giải sáu | 0969 9301 9684 | 4351 5302 0187 | 0159 7500 7146 |
| Giải năm | 1293 | 2339 | 5786 |
| Giải tư | 67466 13899 69424 37310 02825 28924 19895 | 12851 13181 28419 49539 99180 28984 12654 | 65401 14542 69401 09377 |
| Giải ba | 49657 19614 | 00782 40831 | |
| Giải nhì | 10417 | 52192 | |
| Giải nhất | 26571 | 62176 | |
| Đặc biệt | 375284 |
Xổ số Miền Trung
(Thursday, 29/10/2026)
| Thursday | Quảng Trị | Bình Định | Quảng Bình |
| Giải tám | 95 | 11 | 92 |
| Giải bảy | 990 | 412 | 321 |
| Giải sáu | 9038 2845 0595 | 5747 3515 5084 | 3995 8486 2435 |
| Giải năm | 5732 | 6623 | 7426 |
| Giải tư | 21663 91606 35598 66172 26963 66866 44114 | 64030 82462 07846 90956 82921 89461 68651 | 06843 57676 38690 74245 09466 31421 33698 |
| Giải ba | 26043 09675 | 87592 07545 | 46436 05013 |
| Giải nhì | 06154 | 32282 | 36928 |
| Giải nhất | 19264 | 63319 | 79792 |
| Đặc biệt | 157177 | 822002 | 928924 |
Xổ số Điện toán
(Thursday, 29/10/2026)
| Thần tài |
| 7169 |
| Điện toán 123 |
| 1 85 020 |
Xổ số Vietlott
(Thursday, 29/10/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01417 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
33,944,640,150đ
Giá trị Jackpot 2
4,675,557,550đ
09
29
33
38
45
46
53
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Wednesday, 28/10/2026)
| Thần tài |
| 6129 |
| Điện toán 6x36 |
| 03 08 13 26 32 33 |
| Điện toán 123 |
| 1 26 780 |
Xổ số Vietlott
(Wednesday, 28/10/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01581 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
18,424,878,000đ
01
09
11
28
33
42
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||