Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 15/06/2026)
| Ký hiệu: | 17BZ 19BZ 11BZ 18BZ 12BZ 3BZ 15BZ 1BZ |
| Đặc biệt | 71680 |
| Giải nhất | 62845 |
| Giải nhì | 66605 34138 |
| Giải ba | 77489 01083 72269 88174 69623 43631 |
| Giải tư | 1167 8613 8192 9024 |
| Giải năm | 8441 9252 6691 7536 9217 5638 |
| Giải sáu | 774 907 243 |
| Giải bảy | 62 86 27 00 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Hai, 15/06/2026)
| Thứ Hai | Cà Mau | Đồng Tháp | Hồ Chí Minh |
| Giải tám | 47 | 98 | 34 |
| Giải bảy | 169 | 581 | 616 |
| Giải sáu | 0415 7610 9905 | 9076 2509 5374 | 2105 0007 1797 |
| Giải năm | 7113 | 8203 | 5640 |
| Giải tư | 29635 83951 54050 65203 48453 81830 14942 | 52472 67062 77819 45346 26013 92814 83903 | 64240 41551 82062 39797 21357 10268 98540 |
| Giải ba | 85840 88415 | 91022 30086 | 82950 51229 |
| Giải nhì | 04754 | 20258 | 97467 |
| Giải nhất | 12135 | 20779 | 66382 |
| Đặc biệt | 290235 | 105318 | 285122 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Hai, 15/06/2026)
| Thứ Hai | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Giải tám | 92 | 36 |
| Giải bảy | 137 | 674 |
| Giải sáu | 3955 4504 4931 | 2831 9542 5417 |
| Giải năm | 4233 | 9594 |
| Giải tư | 15689 12048 65228 65361 24511 39406 16362 | 99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084 |
| Giải ba | 47281 18143 | 08643 79054 |
| Giải nhì | 94955 | 87093 |
| Giải nhất | 98313 | 75966 |
| Đặc biệt | 610770 | 339761 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Hai, 15/06/2026)
| Thần tài |
| 9416 |
| Điện toán 123 |
| 7 28 313 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Hai, 15/06/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01093 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 14/06/2026)
| Ký hiệu: | 15BY 5BY 4BY 2BY 11BY 9BY |
| Đặc biệt | 63000 |
| Giải nhất | 45171 |
| Giải nhì | 00085 82483 |
| Giải ba | 84939 85470 55445 27413 94402 54507 |
| Giải tư | 5312 6012 9379 3924 |
| Giải năm | 3000 3137 5537 8306 4500 1174 |
| Giải sáu | 169 931 202 |
| Giải bảy | 48 99 69 38 |
Xổ số Miền Nam
(Chủ Nhật, 14/06/2026)
| Chủ Nhật | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
| Giải tám | 72 | 23 | 62 |
| Giải bảy | 164 | 143 | 915 |
| Giải sáu | 1914 4646 5741 | 1541 3827 3404 | 6346 8410 5966 |
| Giải năm | 1128 | 9335 | 6470 |
| Giải tư | 88290 07836 40002 95619 00794 40451 35916 | 93556 08258 11159 53475 02013 89027 39250 | 87653 44220 90160 84635 22327 70456 65184 |
| Giải ba | 02583 42313 | 05886 29815 | 07992 37149 |
| Giải nhì | 46326 | 36666 | 37831 |
| Giải nhất | 13749 | 15096 | 96129 |
| Đặc biệt | 621690 | 832106 | 897210 |
Xổ số Miền Trung
(Chủ Nhật, 14/06/2026)
| Chủ Nhật | Thừa Thiên Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| Giải tám | 31 | 52 | 40 |
| Giải bảy | 613 | 627 | 390 |
| Giải sáu | 6853 4100 8144 | 3585 6270 4861 | 7984 8651 4941 |
| Giải năm | 5271 | 8171 | 2833 |
| Giải tư | 96323 24052 90083 28968 18170 37390 88640 | 25062 67523 46741 31089 98717 12138 49836 | 31740 97589 98291 63545 58946 06064 53378 |
| Giải ba | 64388 26609 | 14693 98939 | 70829 67954 |
| Giải nhì | 60858 | 98657 | 96426 |
| Giải nhất | 37212 | 74137 | 23860 |
| Đặc biệt | 028536 | 645395 | 309580 |
Xổ số Điện toán
(Chủ Nhật, 14/06/2026)
| Thần tài |
| 3089 |
| Điện toán 123 |
| 6 21 500 |
Xổ số Vietlott
(Chủ Nhật, 14/06/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01523 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
14.868.581.000đ
07
16
20
22
24
38
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 13/06/2026)
| Ký hiệu: | 14BX 9BX 15BX 12BX 3BX 4BX |
| Đặc biệt | 60014 |
| Giải nhất | 84688 |
| Giải nhì | 95376 48682 |
| Giải ba | 23340 41352 45175 12906 49413 53150 |
| Giải tư | 3980 2510 4104 6755 |
| Giải năm | 3318 1833 3895 2365 6377 3321 |
| Giải sáu | 752 376 448 |
| Giải bảy | 01 44 93 72 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Bảy, 13/06/2026)
| Thần tài |
| 0383 |
| Điện toán 6x36 |
| 03 12 19 28 32 36 |
| Điện toán 123 |
| 9 45 969 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Bảy, 13/06/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01358 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
46.360.660.800đ
Giá trị Jackpot 2
4.218.788.650đ
02
08
19
33
36
47
42
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||