Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 05/03/2026)
| Ký hiệu: | 8XV 1XV 17XV 13XV 12XV 7XV 14XV 15XV |
| Đặc biệt | 16659 |
| Giải nhất | 15079 |
| Giải nhì | 45592 87782 |
| Giải ba | 03563 95657 30432 94002 14594 66474 |
| Giải tư | 4109 0582 6685 4430 |
| Giải năm | 6808 1382 2571 1225 0270 0022 |
| Giải sáu | 331 968 885 |
| Giải bảy | 99 40 14 61 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Năm, 05/03/2026)
| Thứ Năm | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
| Giải tám | 70 | 11 | 38 |
| Giải bảy | 980 | 085 | 788 |
| Giải sáu | 5638 4642 4489 | 3815 2835 0604 | 6131 5674 9954 |
| Giải năm | 8751 | 4580 | 6782 |
| Giải tư | 20087 36650 04752 55207 77473 30848 97011 | 41560 45877 91064 23269 61484 37925 62433 | 78330 69138 95698 42960 06602 75093 13887 |
| Giải ba | 50437 73555 | 28080 44632 | 57725 75304 |
| Giải nhì | 25390 | 10279 | 83767 |
| Giải nhất | 42041 | 70602 | 90403 |
| Đặc biệt | 728003 | 576705 | 209734 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Năm, 05/03/2026)
| Thứ Năm | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
| Giải tám | 86 | 24 | 28 |
| Giải bảy | 415 | 792 | 452 |
| Giải sáu | 7201 6051 1868 | 4953 7602 6973 | 5935 9186 8164 |
| Giải năm | 5443 | 6132 | 7745 |
| Giải tư | 84751 66899 83562 14914 88527 85842 87874 | 96301 35566 01788 61366 93417 15638 00595 | 53587 46870 33484 71839 35257 04568 64560 |
| Giải ba | 08168 05997 | 07794 49396 | 00758 06201 |
| Giải nhì | 50238 | 26597 | 85595 |
| Giải nhất | 82682 | 13033 | 00306 |
| Đặc biệt | 727008 | 086558 | 268745 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Năm, 05/03/2026)
| Thần tài |
| 8477 |
| Điện toán 123 |
| 8 63 149 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 05/03/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01315 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
114.662.129.250đ
Giá trị Jackpot 2
9.489.084.250đ
14
16
35
38
43
51
37
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 04/03/2026)
| Ký hiệu: | 16XY 5XY 12XY 10XY 7XY 11XY 13XY 20XY |
| Đặc biệt | 10619 |
| Giải nhất | 13245 |
| Giải nhì | 69150 47741 |
| Giải ba | 26251 44791 25742 09992 40402 26367 |
| Giải tư | 3409 4837 1862 5415 |
| Giải năm | 8642 0031 0073 4613 7360 3672 |
| Giải sáu | 895 439 658 |
| Giải bảy | 05 26 91 35 |
Xổ số Miền Nam
(Thứ Tư, 04/03/2026)
| Thứ Tư | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
| Giải tám | 11 | 61 | 35 |
| Giải bảy | 277 | 483 | 324 |
| Giải sáu | 2474 1191 9656 | 9793 4199 3440 | 3216 0161 7007 |
| Giải năm | 4939 | 8912 | 0697 |
| Giải tư | 47166 35621 87794 64284 36771 07470 90557 | 20374 22004 06871 56055 99828 40512 84682 | 88133 06249 18398 55612 59483 65773 30558 |
| Giải ba | 54122 05947 | 84523 67338 | 38007 22633 |
| Giải nhì | 88226 | 93193 | 70222 |
| Giải nhất | 20113 | 38170 | 32065 |
| Đặc biệt | 797098 | 064235 | 972486 |
Xổ số Miền Trung
(Thứ Tư, 04/03/2026)
| Thứ Tư | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
| Giải tám | 88 | 96 |
| Giải bảy | 449 | 776 |
| Giải sáu | 2958 2372 5786 | 6644 3009 9554 |
| Giải năm | 2074 | 7639 |
| Giải tư | 75104 27882 46843 23845 72029 19737 70782 | 84623 28202 51753 43888 59463 59647 92379 |
| Giải ba | 36152 57187 | 06697 12125 |
| Giải nhì | 98458 | 26898 |
| Giải nhất | 78634 | 82129 |
| Đặc biệt | 971174 | 018361 |
Xổ số Điện toán
(Thứ Tư, 04/03/2026)
| Thần tài |
| 6920 |
| Điện toán 6x36 |
| 09 13 14 18 21 26 |
| Điện toán 123 |
| 1 48 850 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 04/03/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01049 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01479 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
15.280.547.500đ
01
04
06
09
13
44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Thứ Ba, 03/03/2026)
| Thần tài |
| 0777 |
| Điện toán 123 |
| 1 68 192 |
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 03/03/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01314 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
105.694.649.850đ
Giá trị Jackpot 2
8.492.697.650đ
07
13
27
29
43
50
25
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||