Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Friday, 09/10/2026)
| Ký hiệu: | 3HN 4HN 8HN 10HN 13HN 14HN |
| Đặc biệt | 20635 |
| Giải nhất | 62182 |
| Giải nhì | 51315 18206 |
| Giải ba | 38715 28163 41109 30902 62351 62675 |
| Giải tư | 0604 7152 9781 1451 |
| Giải năm | 1734 9277 5401 3172 5924 3454 |
| Giải sáu | 665 590 854 |
| Giải bảy | 02 13 03 63 |
Xổ số Miền Nam
(Friday, 09/10/2026)
| Friday | Trà Vinh | Bình Dương | Vĩnh Long |
| Giải tám | 70 | 24 | 28 |
| Giải bảy | 912 | 357 | 816 |
| Giải sáu | 4862 3192 7237 | 0638 6441 2459 | 4459 9958 6602 |
| Giải năm | 1814 | 6042 | 9201 |
| Giải tư | 87828 80227 87191 47571 03285 70495 56164 | 62335 10248 66809 94607 48398 86259 56294 | 94894 87109 67108 30092 96914 11271 89850 |
| Giải ba | 41606 67223 | 45271 04162 | 18952 49213 |
| Giải nhì | 12926 | 80438 | 29631 |
| Giải nhất | 51287 | 61592 | 64433 |
| Đặc biệt | 364953 | 556557 | 120550 |
Xổ số Miền Trung
(Friday, 09/10/2026)
| Friday | Ninh Thuận | Gia Lai |
| Giải tám | 87 | 37 |
| Giải bảy | 228 | 235 |
| Giải sáu | 1192 6066 6789 | 3075 1125 5652 |
| Giải năm | 3270 | 2141 |
| Giải tư | 42955 54890 05784 62277 54344 09072 01063 | 61697 59919 67905 47816 39063 |
| Giải ba | 72214 50292 | |
| Giải nhì | 15680 | |
| Giải nhất | 60244 | |
| Đặc biệt | 417882 |
Xổ số Điện toán
(Friday, 09/10/2026)
| Thần tài |
| 6217 |
| Điện toán 123 |
| 7 09 074 |
Xổ số Vietlott
(Friday, 09/10/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01573 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
15,889,161,000đ
05
07
12
23
32
41
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01143 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thursday, 08/10/2026)
| Ký hiệu: | 2HM 5HM 8HM 9HM 10HM 12HM |
| Đặc biệt | 43339 |
| Giải nhất | 24043 |
| Giải nhì | 74711 12682 |
| Giải ba | 58235 19643 74473 84902 43855 51235 |
| Giải tư | 7146 7092 8133 1240 |
| Giải năm | 7679 7834 0669 0155 2059 4896 |
| Giải sáu | 875 691 244 |
| Giải bảy | 26 35 37 06 |
Xổ số Miền Nam
(Thursday, 08/10/2026)
| Thursday | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang |
| Giải tám | 54 | 03 | 37 |
| Giải bảy | 489 | 739 | 138 |
| Giải sáu | 3308 4485 9749 | 3995 5070 0902 | 6118 2186 6073 |
| Giải năm | 9557 | 5767 | 5578 |
| Giải tư | 45272 08288 41991 40417 20959 59618 68834 | 71461 13977 60824 31229 31917 23883 75442 | 54296 64520 71110 63339 29537 47309 |
| Giải ba | 74517 88638 | 86495 21687 | |
| Giải nhì | 35606 | 62336 | |
| Giải nhất | 15569 | 86106 | |
| Đặc biệt | 999472 | 088061 |
Xổ số Miền Trung
(Thursday, 08/10/2026)
| Thursday | Quảng Trị | Bình Định | Quảng Bình |
| Giải tám | 52 | 43 | 01 |
| Giải bảy | 280 | 014 | 374 |
| Giải sáu | 9884 5631 0358 | 1446 6154 3462 | 3586 4963 8420 |
| Giải năm | 6590 | 9188 | 9050 |
| Giải tư | 06370 90436 37170 21790 56132 85563 15235 | 20546 41447 16573 39584 31588 05694 23471 | 90133 95014 21487 84446 76155 38419 11272 |
| Giải ba | 08779 95691 | 95370 34178 | 94700 34222 |
| Giải nhì | 84523 | 33467 | 39566 |
| Giải nhất | 65724 | 70271 | 40459 |
| Đặc biệt | 704417 | 456140 | 071915 |
Xổ số Điện toán
(Thursday, 08/10/2026)
| Thần tài |
| 2603 |
| Điện toán 123 |
| 9 03 633 |
Xổ số Vietlott
(Thursday, 08/10/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01408 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
129,672,825,150đ
Giá trị Jackpot 2
3,800,633,150đ
01
07
12
27
31
52
06
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Điện toán
(Wednesday, 07/10/2026)
| Thần tài |
| 5028 |
| Điện toán 6x36 |
| 01 02 16 25 34 35 |
| Điện toán 123 |
| 1 50 697 |
Xổ số Vietlott
(Wednesday, 07/10/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01572 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
14,163,913,000đ
10
14
36
37
41
43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||