Cầu về cả cặp - TK cầu XSMB - Cầu miền Bắc
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 30/01/2026)
| Ký hiệu: | 3UG 6UG 13UG 5UG 19UG 2UG 9UG 11UG |
| Đặc biệt | 32845 |
| Giải nhất | 52609 |
| Giải nhì | 21294 57124 |
| Giải ba | 44933 42993 38923 00615 76743 98146 |
| Giải tư | 1848 2378 6699 3168 |
| Giải năm | 1980 7505 3079 8601 7435 3241 |
| Giải sáu | 392 255 854 |
| Giải bảy | 03 82 85 81 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 29/01/2026)
| Ký hiệu: | 15UH 16UH 11UH 19UH 1UH 7UH 20UH 5UH |
| Đặc biệt | 38814 |
| Giải nhất | 56490 |
| Giải nhì | 15380 53895 |
| Giải ba | 00054 67007 77876 10229 39014 06875 |
| Giải tư | 9294 3693 0251 7935 |
| Giải năm | 4267 3594 6926 7551 7419 9582 |
| Giải sáu | 206 200 971 |
| Giải bảy | 81 87 60 32 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 28/01/2026)
| Ký hiệu: | 7UK 8UK 1UK 16UK 9UK 6UK 20UK 11UK |
| Đặc biệt | 24121 |
| Giải nhất | 96394 |
| Giải nhì | 18979 53028 |
| Giải ba | 17851 36689 93457 43975 85524 91533 |
| Giải tư | 3309 9602 5037 3432 |
| Giải năm | 2740 8739 6150 3804 2269 4778 |
| Giải sáu | 801 295 993 |
| Giải bảy | 76 47 21 77 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 27/01/2026)
| Ký hiệu: | 16UL 3UL 5UL 15UL 6UL 18UL 20UL 19UL |
| Đặc biệt | 39380 |
| Giải nhất | 69281 |
| Giải nhì | 70859 75870 |
| Giải ba | 82722 33319 97062 92220 40431 67129 |
| Giải tư | 0741 2920 6534 9310 |
| Giải năm | 4422 5543 2892 1930 4862 5929 |
| Giải sáu | 733 014 672 |
| Giải bảy | 22 20 16 61 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 26/01/2026)
| Ký hiệu: | 7UM 11UM 10UM 12UM 2UM 18UM 16UM 15UM |
| Đặc biệt | 00974 |
| Giải nhất | 79993 |
| Giải nhì | 49666 66441 |
| Giải ba | 60369 22957 67805 87161 45582 58420 |
| Giải tư | 9302 9362 5044 4481 |
| Giải năm | 2285 6013 9685 3732 8265 1017 |
| Giải sáu | 294 739 215 |
| Giải bảy | 85 67 56 63 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 01/01/2026)
| Ký hiệu: | 16TR 17TR 7TR 10TR 18TR 9TR 6TR 15TR |
| Đặc biệt | 57068 |
| Giải nhất | 42408 |
| Giải nhì | 08125 48752 |
| Giải ba | 87572 04842 46588 59776 95131 80235 |
| Giải tư | 1801 6138 3976 3634 |
| Giải năm | 7525 4363 7217 8796 5253 7828 |
| Giải sáu | 731 617 253 |
| Giải bảy | 91 25 69 67 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 31/12/2025)
| Ký hiệu: | 15TS 1TS 16TS 20TS 13TS 8TS 11TS 12TS |
| Đặc biệt | 64960 |
| Giải nhất | 23258 |
| Giải nhì | 73739 12759 |
| Giải ba | 58562 64368 35663 69336 07310 45128 |
| Giải tư | 8267 5449 0922 6661 |
| Giải năm | 3958 5513 9025 6127 9229 6285 |
| Giải sáu | 341 617 836 |
| Giải bảy | 78 97 23 44 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 30/12/2025)
| Ký hiệu: | 1TU 20TU 9TU 17TU 8TU 7TU 10TU 15TU |
| Đặc biệt | 78391 |
| Giải nhất | 61941 |
| Giải nhì | 39944 67109 |
| Giải ba | 40712 88052 03124 42686 30075 40792 |
| Giải tư | 3822 8406 8519 0569 |
| Giải năm | 4054 1711 3927 8114 2809 3019 |
| Giải sáu | 682 887 152 |
| Giải bảy | 53 21 89 03 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 29/12/2025)
| Ký hiệu: | 19TV 1TV 3TV 7TV 17TV 13TV 8TV 9TV |
| Đặc biệt | 58437 |
| Giải nhất | 44842 |
| Giải nhì | 10561 49596 |
| Giải ba | 98098 91430 49450 05014 90408 45714 |
| Giải tư | 4097 8322 3632 3480 |
| Giải năm | 3156 1101 5348 7460 2865 8899 |
| Giải sáu | 691 491 964 |
| Giải bảy | 49 21 45 58 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 28/12/2025)
| Ký hiệu: | 4TX 9TX 14TX 6TX 2TX 12TX 17TX 7TX |
| Đặc biệt | 89905 |
| Giải nhất | 15644 |
| Giải nhì | 64010 86386 |
| Giải ba | 50552 61963 39831 86684 33882 06913 |
| Giải tư | 8437 5869 7917 2190 |
| Giải năm | 8162 2219 4264 0227 6129 4385 |
| Giải sáu | 151 288 121 |
| Giải bảy | 93 73 71 65 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 27/12/2025)
| Ký hiệu: | 7TY 12TY 18TY 13TY 15TY 16TY 4TY 8TY |
| Đặc biệt | 50982 |
| Giải nhất | 00717 |
| Giải nhì | 59971 36798 |
| Giải ba | 33935 36138 63216 88940 24428 85612 |
| Giải tư | 4045 2882 9413 7228 |
| Giải năm | 9798 2740 7577 5123 7660 2823 |
| Giải sáu | 720 603 850 |
| Giải bảy | 70 27 43 21 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 26/12/2025)
| Ký hiệu: | 6TZ 4TZ 20TZ 19TZ 13TZ 14TZ 5TZ 2TZ |
| Đặc biệt | 58636 |
| Giải nhất | 75294 |
| Giải nhì | 24074 60697 |
| Giải ba | 82501 05422 17980 04000 24590 89811 |
| Giải tư | 6658 0571 0937 6729 |
| Giải năm | 9676 3588 7583 6524 3115 8814 |
| Giải sáu | 798 369 784 |
| Giải bảy | 45 90 17 28 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 25/12/2025)
| Ký hiệu: | 7SA 13SA 19SA 11SA 2SA 16SA 15SA 10SA |
| Đặc biệt | 75199 |
| Giải nhất | 30479 |
| Giải nhì | 69837 38679 |
| Giải ba | 94607 07518 53043 50173 86312 12056 |
| Giải tư | 5898 1307 7161 9530 |
| Giải năm | 2970 3742 1419 7912 2616 6977 |
| Giải sáu | 049 203 442 |
| Giải bảy | 69 71 00 37 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 24/12/2025)
| Ký hiệu: | 11SB 18SB 14SB 10SB 12SB 15SB 4SB 2SB |
| Đặc biệt | 87629 |
| Giải nhất | 82908 |
| Giải nhì | 31196 72807 |
| Giải ba | 12577 61956 80974 98822 33528 50449 |
| Giải tư | 2267 1885 4151 8775 |
| Giải năm | 6121 3266 8497 0987 5357 3257 |
| Giải sáu | 752 692 446 |
| Giải bảy | 99 95 78 80 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 23/12/2025)
| Ký hiệu: | 14SC 6SC 7SC 16SC 8SC 18SC 12SC 5SC |
| Đặc biệt | 41059 |
| Giải nhất | 52748 |
| Giải nhì | 17984 24712 |
| Giải ba | 46769 75861 49458 62267 57655 54705 |
| Giải tư | 6936 1538 1295 7678 |
| Giải năm | 5722 2348 9360 2337 6903 7113 |
| Giải sáu | 724 117 034 |
| Giải bảy | 98 36 83 81 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 22/12/2025)
| Ký hiệu: | 7SD 20SD 15SD 3SD 10SD 2SD 8SD 18SD |
| Đặc biệt | 64496 |
| Giải nhất | 80595 |
| Giải nhì | 07550 19880 |
| Giải ba | 99972 89794 13310 69213 93555 14254 |
| Giải tư | 2465 9988 3619 0181 |
| Giải năm | 4374 0983 0151 7297 5053 7931 |
| Giải sáu | 492 608 506 |
| Giải bảy | 80 47 46 45 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 21/12/2025)
| Ký hiệu: | 12SE 18SE 8SE 7SE 14SE 9SE 5SE 6SE |
| Đặc biệt | 19036 |
| Giải nhất | 39975 |
| Giải nhì | 08585 16387 |
| Giải ba | 58365 20318 40444 28918 94008 43569 |
| Giải tư | 0340 9883 0011 3431 |
| Giải năm | 4645 1057 4391 9735 5383 3052 |
| Giải sáu | 514 178 302 |
| Giải bảy | 99 88 94 17 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 20/12/2025)
| Ký hiệu: | 8SF 10SF 2SF 16SF 6SF 18SF 12SF 17SF |
| Đặc biệt | 52816 |
| Giải nhất | 76456 |
| Giải nhì | 05474 57060 |
| Giải ba | 42067 04192 00073 07873 03636 84836 |
| Giải tư | 1868 9270 1994 2684 |
| Giải năm | 4294 0422 2940 5783 9074 9805 |
| Giải sáu | 133 543 763 |
| Giải bảy | 90 11 95 61 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 19/12/2025)
| Ký hiệu: | 6SG 12SG 18SG 7SG 2SG 10SG 1SG 9SG |
| Đặc biệt | 90372 |
| Giải nhất | 32172 |
| Giải nhì | 86415 91659 |
| Giải ba | 31679 25205 10801 54997 51827 83180 |
| Giải tư | 8793 3075 1110 9483 |
| Giải năm | 7378 3636 9559 1899 9668 8546 |
| Giải sáu | 021 276 825 |
| Giải bảy | 28 27 54 56 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 18/12/2025)
| Ký hiệu: | 12SH 7SH 2SH 9SH 19SH 6SH 8SH 15SH |
| Đặc biệt | 90138 |
| Giải nhất | 06745 |
| Giải nhì | 75289 78587 |
| Giải ba | 97949 86363 40141 86173 45672 95147 |
| Giải tư | 6386 3480 4261 5046 |
| Giải năm | 6998 9552 8665 4995 1538 6435 |
| Giải sáu | 775 279 459 |
| Giải bảy | 72 40 88 07 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 17/12/2025)
| Ký hiệu: | 6SK 11SK 2SK 13SK 4SK 16SK 7SK 19SK |
| Đặc biệt | 74484 |
| Giải nhất | 55289 |
| Giải nhì | 89467 60501 |
| Giải ba | 20748 11435 37692 74459 21115 10032 |
| Giải tư | 4215 9396 2353 0828 |
| Giải năm | 0726 2294 2114 0289 6053 1358 |
| Giải sáu | 005 086 859 |
| Giải bảy | 92 46 56 22 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 16/12/2025)
| Ký hiệu: | 18SL 15SL 8SL 17SL 6SL 11SL 19SL 12SL |
| Đặc biệt | 53792 |
| Giải nhất | 87494 |
| Giải nhì | 59610 06526 |
| Giải ba | 27782 67082 31000 66897 38041 14131 |
| Giải tư | 8878 0082 5073 1134 |
| Giải năm | 4302 4101 9005 8276 5713 7158 |
| Giải sáu | 509 291 871 |
| Giải bảy | 27 57 50 58 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 15/12/2025)
| Ký hiệu: | 15SM 10SM 18SM 16SM 5SM 6SM 2SM 19SM |
| Đặc biệt | 74093 |
| Giải nhất | 96630 |
| Giải nhì | 68615 86968 |
| Giải ba | 65344 91665 04614 95202 50633 37176 |
| Giải tư | 7494 7538 4817 3206 |
| Giải năm | 0029 4516 9885 5189 1252 3664 |
| Giải sáu | 597 253 521 |
| Giải bảy | 40 30 96 08 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 14/12/2025)
| Ký hiệu: | 7SN 6SN 2SN 8SN 10SN 12SN 13SN 3SN |
| Đặc biệt | 56968 |
| Giải nhất | 96640 |
| Giải nhì | 63379 27081 |
| Giải ba | 40810 37171 46946 09683 59839 70212 |
| Giải tư | 0600 4119 8910 2535 |
| Giải năm | 0068 9228 4422 7697 6907 3148 |
| Giải sáu | 962 614 898 |
| Giải bảy | 66 58 31 76 |