Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 28/04/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01338 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
40.419.333.300đ
Giá trị Jackpot 2
3.554.458.100đ
24
25
34
51
52
53
35
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Hai, 27/04/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01072 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Chủ Nhật, 26/04/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01502 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
13.356.474.500đ
12
18
22
25
31
41
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Bảy, 25/04/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01337 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
37.612.305.750đ
Giá trị Jackpot 2
3.242.566.150đ
04
07
10
29
41
46
43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 24/04/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01501 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
19.009.446.500đ
20
29
33
36
41
42
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01071 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 23/04/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01336 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
35.429.210.400đ
Giá trị Jackpot 2
4.058.059.450đ
05
16
17
22
33
53
55
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 22/04/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
17.024.831.000đ
02
06
15
16
17
37
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01070 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 21/04/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01335 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
33.557.365.650đ
Giá trị Jackpot 2
3.850.076.700đ
08
30
36
39
50
53
15
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Hai, 20/04/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01069 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Chủ Nhật, 19/04/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01499 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
15.140.892.500đ
07
10
15
27
33
35
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Bảy, 18/04/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01334 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
31.171.403.100đ
Giá trị Jackpot 2
3.584.969.750đ
09
19
20
28
37
39
24
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 17/04/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01498 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
13.547.280.000đ
01
10
19
31
36
38
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01068 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 16/04/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01333 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
91.889.389.200đ
Giá trị Jackpot 2
3.454.813.850đ
02
07
15
22
47
52
55
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 15/04/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01497 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
14.929.490.000đ
21
22
33
35
36
43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01067 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 14/04/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01332 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
87.796.064.550đ
Giá trị Jackpot 2
2.077.583.500đ
08
16
22
35
39
47
28
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Hai, 13/04/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01066 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Chủ Nhật, 12/04/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01496 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
13.539.884.500đ
01
10
11
32
39
42
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Bảy, 11/04/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01331 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
81.069.972.600đ
Giá trị Jackpot 2
3.407.823.450đ
13
26
29
38
49
53
07
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 10/04/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01495 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
79.143.240.000đ
07
08
10
16
28
35
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01065 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||