Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 28/01/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01464 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
36.724.289.000đ
04
10
16
19
27
40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01035 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 27/01/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01300 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
38.390.740.500đ
Giá trị Jackpot 2
19.472.606.400đ
13
22
32
42
53
54
29
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Hai, 26/01/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01034 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Chủ Nhật, 25/01/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01463 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
34.189.642.000đ
02
19
20
24
33
34
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Bảy, 24/01/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01299 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
35.167.297.350đ
Giá trị Jackpot 2
19.114.446.050đ
14
24
25
30
35
53
18
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 23/01/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01462 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
31.504.393.000đ
09
15
16
20
22
31
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 22/01/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01298 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
32.706.781.950đ
Giá trị Jackpot 2
18.841.055.450đ
02
20
21
29
36
50
05
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 21/01/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01461 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
29.100.546.500đ
01
18
23
24
29
37
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 20/01/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01297 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
257.134.188.450đ
Giá trị Jackpot 2
18.540.301.900đ
04
20
26
28
37
41
32
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Chủ Nhật, 18/01/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01460 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
26.603.564.000đ
02
05
15
26
39
42
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Bảy, 17/01/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01296 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
241.138.005.600đ
Giá trị Jackpot 2
16.762.948.250đ
14
21
23
25
46
48
54
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 16/01/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01459 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
24.505.372.000đ
02
10
21
31
34
40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 15/01/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01295 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
226.463.116.350đ
Giá trị Jackpot 2
15.132.405.000đ
13
21
31
34
48
55
27
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 01/01/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01289 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
153.894.010.350đ
Giá trị Jackpot 2
7.069.171.000đ
05
16
29
33
39
42
54
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 31/12/2025)
| Max 3D Kỳ quay #01023 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01452 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
17.185.095.500đ
01
25
35
36
37
45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 30/12/2025)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01288 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
144.058.214.100đ
Giá trị Jackpot 2
5.976.304.750đ
11
30
35
41
48
55
38
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Hai, 29/12/2025)
| Max 3D Kỳ quay #01022 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Chủ Nhật, 28/12/2025)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01451 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
15.013.882.000đ
01
02
07
16
31
37
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Bảy, 27/12/2025)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01287 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
133.260.892.500đ
Giá trị Jackpot 2
4.776.602.350đ
16
21
30
37
39
40
13
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 26/12/2025)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01450 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
13.298.063.000đ
04
06
16
25
27
40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01021 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 25/12/2025)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01286 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
123.854.457.900đ
Giá trị Jackpot 2
3.731.442.950đ
04
06
32
37
40
48
38
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||