Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 13/02/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01471 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
20.978.879.000đ
08
12
31
36
42
43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01042 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 12/02/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01307 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
59.534.608.350đ
Giá trị Jackpot 2
3.363.804.150đ
08
17
19
31
32
46
26
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 11/02/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01470 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
19.090.608.500đ
15
20
35
40
44
45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01041 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 10/02/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01306 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
56.260.371.000đ
Giá trị Jackpot 2
4.363.958.700đ
13
21
22
26
32
55
20
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Hai, 09/02/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01040 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Chủ Nhật, 08/02/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01469 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
17.120.760.000đ
06
13
16
20
23
38
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Bảy, 07/02/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01305 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
52.944.733.200đ
Giá trị Jackpot 2
3.995.554.500đ
03
05
13
15
29
46
01
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 06/02/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01468 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
15.277.177.500đ
02
07
13
17
42
45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01039 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 05/02/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01304 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
50.209.887.000đ
Giá trị Jackpot 2
3.691.682.700đ
07
13
16
25
26
55
09
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 04/02/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01467 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
13.586.590.000đ
02
12
14
17
39
43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01038 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 03/02/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01303 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
47.302.210.650đ
Giá trị Jackpot 2
3.368.607.550đ
12
15
18
22
48
53
45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Hai, 02/02/2026)
| Max 3D Kỳ quay #01037 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Chủ Nhật, 01/02/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01466 | ||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
42.413.161.000đ
01
18
21
23
30
36
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Bảy, 31/01/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01302 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
43.984.742.700đ
Giá trị Jackpot 2
20.094.162.200đ
10
11
14
17
49
53
04
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Sáu, 30/01/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01465 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
39.633.623.500đ
16
17
30
41
42
45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01036 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Năm, 29/01/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01301 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
40.895.356.350đ
Giá trị Jackpot 2
19.750.897.050đ
11
15
22
32
34
54
28
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Tư, 28/01/2026)
| MEGA 6/45 Kỳ quay #01464 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot
36.724.289.000đ
04
10
16
19
27
40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Max 3D Kỳ quay #01035 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số Vietlott
(Thứ Ba, 27/01/2026)
| POWER 6/55 Kỳ quay #01300 | ||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1
38.390.740.500đ
Giá trị Jackpot 2
19.472.606.400đ
13
22
32
42
53
54
29
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
|
||||||||||||||||||||||||