Soi cầu bạch thủ - TK cầu XSMB - Cầu miền Bắc
Biên độ 5 ngày
- 24
- 83
- 05
- 05
- 84
- 85
- 04
- 42
- 60
Biên độ 4 ngày
- 20
- 45
- 06
- 05
- 05
- 06
- 87
- 63
- 25
- 63
- 62
- 31
- 03
- 05
- 13
- 13
- 06
- 13
- 99
- 89
- 85
- 45
- 35
- 35
- 33
Biên độ 3 ngày
- 46
- 27
- 23
- 67
- 63
- 83
- 13
- 26
- 23
- 71
- 85
- 82
- 00
- 06
- 11
- 74
- 37
- 04
- 04
- 83
- 19
- 74
- 74
- 70
- 30
- 38
- 39
- 00
- 14
- 76
- 42
- 35
- 55
- 07
- 03
- 04
- 99
- 19
- 03
- 55
- 39
- 30
- 60
- 91
- 31
- 34
- 64
- 45
- 07
- 03
- 27
- 23
- 85
- 24
- 86
- 85
- 61
- 43
- 72
- 77
- 73
- 37
- 33
- 65
- 82
- 87
- 83
- 27
- 23
- 64
- 35
- 34
- 27
- 23
- 97
- 93
- 37
- 57
- 53
- 24
- 43
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 12/05/2026)
| Ký hiệu: | 3AK 7AK 10AK 1AK 4AK 6AK |
| Đặc biệt | 52233 |
| Giải nhất | 65304 |
| Giải nhì | 84177 93271 |
| Giải ba | 02993 39635 64827 63404 13927 61748 |
| Giải tư | 3934 9304 3652 3551 |
| Giải năm | 2458 0828 1662 6335 0564 8640 |
| Giải sáu | 081 447 291 |
| Giải bảy | 27 32 31 58 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 11/05/2026)
| Ký hiệu: | 11AH 8AH 12AH 9AH 6AH 13AH |
| Đặc biệt | 52117 |
| Giải nhất | 31957 |
| Giải nhì | 40410 91383 |
| Giải ba | 73666 88708 37174 89774 02593 47123 |
| Giải tư | 6646 2221 9669 5216 |
| Giải năm | 5097 7883 5289 0891 7752 7773 |
| Giải sáu | 410 906 074 |
| Giải bảy | 80 18 44 56 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 10/05/2026)
| Ký hiệu: | 5AG 3AG 8AG 9AG 1AG 15AG |
| Đặc biệt | 76223 |
| Giải nhất | 73917 |
| Giải nhì | 73064 66052 |
| Giải ba | 08193 69357 46545 74599 83295 32425 |
| Giải tư | 8051 3490 6617 8957 |
| Giải năm | 3343 7568 2411 3891 6314 2572 |
| Giải sáu | 953 279 062 |
| Giải bảy | 17 15 30 52 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 09/05/2026)
| Ký hiệu: | 5AF 13AF 6AF 15AF 10AF 12AF |
| Đặc biệt | 26192 |
| Giải nhất | 75052 |
| Giải nhì | 66123 62653 |
| Giải ba | 56910 76565 78266 49183 70563 80017 |
| Giải tư | 5196 1213 9947 7850 |
| Giải năm | 9479 8567 5492 6495 0437 1364 |
| Giải sáu | 681 742 010 |
| Giải bảy | 05 96 86 45 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 08/05/2026)
| Ký hiệu: | 7AE 5AE 4AE 15AE 2AE 9AE |
| Đặc biệt | 29147 |
| Giải nhất | 10644 |
| Giải nhì | 52246 38093 |
| Giải ba | 50305 32171 15677 32860 08316 19956 |
| Giải tư | 7479 5784 9374 6562 |
| Giải năm | 3272 1087 3487 3352 7313 4385 |
| Giải sáu | 661 311 582 |
| Giải bảy | 62 25 42 94 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 07/05/2026)
| Ký hiệu: | 3AD 4AD 13AD 2AD 8AD 9AD |
| Đặc biệt | 14540 |
| Giải nhất | 02551 |
| Giải nhì | 70294 10702 |
| Giải ba | 76049 05729 52229 28053 65391 18799 |
| Giải tư | 4921 3330 5765 9450 |
| Giải năm | 9471 3483 8572 3814 1250 1697 |
| Giải sáu | 156 125 061 |
| Giải bảy | 15 40 45 66 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 06/05/2026)
| Ký hiệu: | 5AC 15AC 3AC 10AC 13AC 8AC |
| Đặc biệt | 80241 |
| Giải nhất | 16280 |
| Giải nhì | 03313 79331 |
| Giải ba | 09212 76395 61796 72415 72798 15842 |
| Giải tư | 5346 0509 2157 0141 |
| Giải năm | 6355 4325 8704 7417 8490 1023 |
| Giải sáu | 601 392 689 |
| Giải bảy | 90 50 06 25 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 05/05/2026)
| Ký hiệu: | 15AB 1AB 13AB 6AB 14AB 7AB |
| Đặc biệt | 22512 |
| Giải nhất | 24866 |
| Giải nhì | 25891 09705 |
| Giải ba | 62986 00888 10468 07788 17920 01198 |
| Giải tư | 4229 8961 1317 0934 |
| Giải năm | 6666 1110 9097 3014 7198 2747 |
| Giải sáu | 368 391 971 |
| Giải bảy | 37 44 31 50 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 04/05/2026)
| Ký hiệu: | 2ZA 4ZA 9ZA 15ZA 12ZA 11ZA |
| Đặc biệt | 11251 |
| Giải nhất | 41714 |
| Giải nhì | 83115 80556 |
| Giải ba | 26457 76234 63246 50115 83785 71851 |
| Giải tư | 6469 5545 0730 1317 |
| Giải năm | 8380 6205 9349 1012 2407 7442 |
| Giải sáu | 867 393 252 |
| Giải bảy | 15 69 63 67 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 03/05/2026)
| Ký hiệu: | 2ZB 11ZB 4ZB 12ZB 3ZB 13ZB |
| Đặc biệt | 32964 |
| Giải nhất | 07578 |
| Giải nhì | 04054 01848 |
| Giải ba | 61895 30357 50223 32428 88363 00727 |
| Giải tư | 0787 1532 2957 1984 |
| Giải năm | 6844 3254 1640 1137 8191 6048 |
| Giải sáu | 506 490 194 |
| Giải bảy | 68 88 24 59 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 02/05/2026)
| Ký hiệu: | 6ZC 9ZC 2ZC 5ZC 12ZC 11ZC |
| Đặc biệt | 16132 |
| Giải nhất | 71757 |
| Giải nhì | 99083 98654 |
| Giải ba | 86938 71437 36884 49158 15991 74525 |
| Giải tư | 3100 7714 4382 0524 |
| Giải năm | 6046 7173 3104 6621 0697 8307 |
| Giải sáu | 960 157 907 |
| Giải bảy | 41 14 62 87 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 01/05/2026)
| Ký hiệu: | 20ZD 8ZD 10ZD 4ZD 17ZD 9ZD 7ZD 14ZD |
| Đặc biệt | 96637 |
| Giải nhất | 93296 |
| Giải nhì | 12155 58409 |
| Giải ba | 22927 29764 94519 63942 21062 69625 |
| Giải tư | 0114 2932 0581 7691 |
| Giải năm | 5151 1059 8554 7671 0982 0427 |
| Giải sáu | 355 722 435 |
| Giải bảy | 48 39 79 46 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 30/04/2026)
| Ký hiệu: | 2ZE 13ZE 1ZE 10ZE 6ZE 15ZE |
| Đặc biệt | 82075 |
| Giải nhất | 36057 |
| Giải nhì | 15774 56957 |
| Giải ba | 35292 04025 54556 19779 55983 32357 |
| Giải tư | 8296 0013 0284 2330 |
| Giải năm | 9054 6999 6997 5730 4051 4344 |
| Giải sáu | 006 621 473 |
| Giải bảy | 30 19 98 74 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 29/04/2026)
| Ký hiệu: | 13ZF 10ZF 4ZF 17ZF 18ZF 7ZF 2ZF 11ZF |
| Đặc biệt | 86569 |
| Giải nhất | 66320 |
| Giải nhì | 56144 85128 |
| Giải ba | 28242 61475 96836 01666 86733 63941 |
| Giải tư | 7387 2584 9839 4387 |
| Giải năm | 9817 9050 0924 7760 6055 4148 |
| Giải sáu | 277 058 312 |
| Giải bảy | 72 46 69 18 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 28/04/2026)
| Ký hiệu: | 9ZG 4ZG 8ZG 11ZG 5ZG 15ZG |
| Đặc biệt | 45254 |
| Giải nhất | 05638 |
| Giải nhì | 40244 18921 |
| Giải ba | 88125 66794 52609 59982 29787 70432 |
| Giải tư | 4872 3132 0278 0398 |
| Giải năm | 1236 5501 5959 0684 0948 2727 |
| Giải sáu | 290 806 898 |
| Giải bảy | 04 82 91 30 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 27/04/2026)
| Ký hiệu: | 4ZH 5ZH 11ZH 10ZH 12ZH 3ZH |
| Đặc biệt | 10059 |
| Giải nhất | 97664 |
| Giải nhì | 46804 53185 |
| Giải ba | 67397 82511 78845 75249 32694 58156 |
| Giải tư | 8498 9994 0470 1973 |
| Giải năm | 2627 2460 5781 1928 8847 7793 |
| Giải sáu | 185 231 468 |
| Giải bảy | 34 46 28 71 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 26/04/2026)
| Ký hiệu: | 12ZK 3ZK 2ZK 8ZK 10ZK 1ZK |
| Đặc biệt | 38228 |
| Giải nhất | 25708 |
| Giải nhì | 18653 91985 |
| Giải ba | 13120 66145 38517 42208 31263 52271 |
| Giải tư | 1375 6341 0243 1189 |
| Giải năm | 0381 9484 0362 9648 8227 7191 |
| Giải sáu | 146 228 405 |
| Giải bảy | 30 86 05 77 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 25/04/2026)
| Ký hiệu: | 13ZL 7ZL 8ZL 14ZL 10ZL 5ZL |
| Đặc biệt | 08717 |
| Giải nhất | 01150 |
| Giải nhì | 17796 37212 |
| Giải ba | 10242 98048 36694 43306 36879 19611 |
| Giải tư | 3690 1869 6374 4515 |
| Giải năm | 3735 6499 3927 4766 8643 6855 |
| Giải sáu | 230 066 609 |
| Giải bảy | 27 99 57 39 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 24/04/2026)
| Ký hiệu: | 12ZM 3ZM 2ZM 6ZM 10ZM 15ZM |
| Đặc biệt | 09876 |
| Giải nhất | 34379 |
| Giải nhì | 06537 43498 |
| Giải ba | 63772 60051 51342 47728 05907 16950 |
| Giải tư | 7574 6080 9245 1822 |
| Giải năm | 5393 4113 2809 1962 1729 8284 |
| Giải sáu | 355 334 771 |
| Giải bảy | 05 84 11 14 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 23/04/2026)
| Ký hiệu: | 8ZN 11ZN 3ZN 12ZN 6ZN 13ZN |
| Đặc biệt | 66239 |
| Giải nhất | 39591 |
| Giải nhì | 18058 22407 |
| Giải ba | 81305 09686 17519 22201 69265 32721 |
| Giải tư | 5596 1384 2654 9942 |
| Giải năm | 4202 7044 3363 0261 0196 7831 |
| Giải sáu | 839 220 691 |
| Giải bảy | 22 63 99 57 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 22/04/2026)
| Ký hiệu: | 11ZP 15ZP 10ZP 2ZP 12ZP 3ZP |
| Đặc biệt | 36948 |
| Giải nhất | 96041 |
| Giải nhì | 09028 27803 |
| Giải ba | 67373 92273 01401 29007 70125 77891 |
| Giải tư | 9370 3839 8509 9528 |
| Giải năm | 0205 3067 6198 5898 2470 6631 |
| Giải sáu | 148 820 556 |
| Giải bảy | 52 64 72 79 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 21/04/2026)
| Ký hiệu: | 3ZQ 10ZQ 15ZQ 11ZQ 14ZQ 7ZQ |
| Đặc biệt | 48076 |
| Giải nhất | 66442 |
| Giải nhì | 97779 94665 |
| Giải ba | 99325 62275 67099 62579 08364 91083 |
| Giải tư | 1513 6031 9510 5834 |
| Giải năm | 2340 0276 5636 6796 4193 2974 |
| Giải sáu | 695 382 521 |
| Giải bảy | 09 13 22 95 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 20/04/2026)
| Ký hiệu: | 5ZR 9ZR 10ZR 13ZR 7ZR 4ZR |
| Đặc biệt | 74197 |
| Giải nhất | 88897 |
| Giải nhì | 75281 83073 |
| Giải ba | 29125 09606 31567 93696 67272 21532 |
| Giải tư | 4114 0721 0708 0206 |
| Giải năm | 2853 0707 7804 9339 4057 5308 |
| Giải sáu | 466 461 061 |
| Giải bảy | 34 06 47 39 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 19/04/2026)
| Ký hiệu: | 13ZS 1ZS 10ZS 8ZS 5ZS 3ZS |
| Đặc biệt | 93725 |
| Giải nhất | 14016 |
| Giải nhì | 47398 67764 |
| Giải ba | 92514 01445 79254 82781 96209 53870 |
| Giải tư | 7769 0444 7194 6359 |
| Giải năm | 7562 7647 7013 0693 3503 7516 |
| Giải sáu | 329 055 725 |
| Giải bảy | 82 87 08 16 |