Soi cầu bạch thủ - TK cầu XSMB - Cầu miền Bắc
Biên độ 5 ngày
- 04
- 93
- 96
- 34
- 59
- 59
- 54
Biên độ 4 ngày
- 51
- 81
- 11
- 96
- 98
- 91
- 97
- 46
- 95
- 99
- 94
- 98
- 12
- 33
- 42
- 04
- 89
- 84
- 67
- 16
- 40
- 34
- 45
- 86
- 33
- 63
Biên độ 3 ngày
- 41
- 18
- 08
- 04
- 31
- 51
- 99
- 94
- 95
- 98
- 90
- 97
- 41
- 95
- 21
- 57
- 46
- 34
- 54
- 92
- 90
- 24
- 04
- 39
- 30
- 59
- 50
- 50
- 95
- 94
- 99
- 94
- 99
- 90
- 98
- 49
- 99
- 38
- 26
- 41
- 41
- 39
- 92
- 42
- 52
- 02
- 92
- 13
- 56
- 58
- 97
- 46
- 48
- 01
- 06
- 08
- 61
- 85
- 96
- 17
- 10
- 17
- 99
- 04
- 09
- 14
- 07
- 00
- 16
- 16
- 46
- 59
- 55
- 65
- 64
- 49
- 19
- 10
- 81
- 35
- 55
- 54
- 58
- 45
- 40
- 15
- 15
- 10
- 56
- 27
- 34
- 65
- 64
- 53
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 18/05/2026)
| Ký hiệu: | 9AR 1AR 11AR 8AR 5AR 3AR |
| Đặc biệt | 55361 |
| Giải nhất | 46989 |
| Giải nhì | 54197 29265 |
| Giải ba | 35697 70438 35532 71986 48238 64114 |
| Giải tư | 6150 4951 1662 4936 |
| Giải năm | 8883 5569 8579 5927 0035 0044 |
| Giải sáu | 941 444 120 |
| Giải bảy | 11 49 70 55 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 17/05/2026)
| Ký hiệu: | 17AQ 5AQ 19AQ 3AQ 16AQ 8AQ 6AQ 10AQ |
| Đặc biệt | 96684 |
| Giải nhất | 69606 |
| Giải nhì | 26263 48069 |
| Giải ba | 97425 96836 63051 93319 94292 72410 |
| Giải tư | 9876 5312 7235 3516 |
| Giải năm | 0688 8203 2218 3032 2173 9535 |
| Giải sáu | 656 571 083 |
| Giải bảy | 09 51 22 93 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 16/05/2026)
| Ký hiệu: | 1AP 5AP 9AP 13AP 8AP 2AP |
| Đặc biệt | 19404 |
| Giải nhất | 88678 |
| Giải nhì | 39224 96731 |
| Giải ba | 84491 73570 57612 69204 74927 10074 |
| Giải tư | 8566 4186 2260 3987 |
| Giải năm | 9080 1968 2864 2838 8548 6997 |
| Giải sáu | 948 185 007 |
| Giải bảy | 66 60 81 84 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 15/05/2026)
| Ký hiệu: | 15AN 4AN 2AN 12AN 1AN 6AN |
| Đặc biệt | 67294 |
| Giải nhất | 57092 |
| Giải nhì | 27716 24054 |
| Giải ba | 35265 66870 56598 80731 79352 56131 |
| Giải tư | 8850 0898 3851 3714 |
| Giải năm | 7140 9621 0291 1307 0119 6546 |
| Giải sáu | 388 714 542 |
| Giải bảy | 49 47 09 33 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 14/05/2026)
| Ký hiệu: | 15AM 11AM 8AM 12AM 3AM 9AM |
| Đặc biệt | 76669 |
| Giải nhất | 50624 |
| Giải nhì | 53092 06398 |
| Giải ba | 17989 64061 26753 15989 94645 46767 |
| Giải tư | 9287 9523 9817 9442 |
| Giải năm | 7503 0394 8913 1924 6046 4812 |
| Giải sáu | 272 676 975 |
| Giải bảy | 04 48 62 43 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 13/05/2026)
| Ký hiệu: | 15AL 6AL 7AL 2AL 13AL 12AL |
| Đặc biệt | 64138 |
| Giải nhất | 72561 |
| Giải nhì | 33955 19014 |
| Giải ba | 31509 43949 77148 01303 77173 80160 |
| Giải tư | 9580 8089 8591 0546 |
| Giải năm | 3416 4046 5822 8047 6374 1215 |
| Giải sáu | 012 975 708 |
| Giải bảy | 33 90 99 83 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 12/05/2026)
| Ký hiệu: | 3AK 7AK 10AK 1AK 4AK 6AK |
| Đặc biệt | 52233 |
| Giải nhất | 65304 |
| Giải nhì | 84177 93271 |
| Giải ba | 02993 39635 64827 63404 13927 61748 |
| Giải tư | 3934 9304 3652 3551 |
| Giải năm | 2458 0828 1662 6335 0564 8640 |
| Giải sáu | 081 447 291 |
| Giải bảy | 27 32 31 58 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 11/05/2026)
| Ký hiệu: | 11AH 8AH 12AH 9AH 6AH 13AH |
| Đặc biệt | 52117 |
| Giải nhất | 31957 |
| Giải nhì | 40410 91383 |
| Giải ba | 73666 88708 37174 89774 02593 47123 |
| Giải tư | 6646 2221 9669 5216 |
| Giải năm | 5097 7883 5289 0891 7752 7773 |
| Giải sáu | 410 906 074 |
| Giải bảy | 80 18 44 56 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 10/05/2026)
| Ký hiệu: | 5AG 3AG 8AG 9AG 1AG 15AG |
| Đặc biệt | 76223 |
| Giải nhất | 73917 |
| Giải nhì | 73064 66052 |
| Giải ba | 08193 69357 46545 74599 83295 32425 |
| Giải tư | 8051 3490 6617 8957 |
| Giải năm | 3343 7568 2411 3891 6314 2572 |
| Giải sáu | 953 279 062 |
| Giải bảy | 17 15 30 52 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 09/05/2026)
| Ký hiệu: | 5AF 13AF 6AF 15AF 10AF 12AF |
| Đặc biệt | 26192 |
| Giải nhất | 75052 |
| Giải nhì | 66123 62653 |
| Giải ba | 56910 76565 78266 49183 70563 80017 |
| Giải tư | 5196 1213 9947 7850 |
| Giải năm | 9479 8567 5492 6495 0437 1364 |
| Giải sáu | 681 742 010 |
| Giải bảy | 05 96 86 45 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 08/05/2026)
| Ký hiệu: | 7AE 5AE 4AE 15AE 2AE 9AE |
| Đặc biệt | 29147 |
| Giải nhất | 10644 |
| Giải nhì | 52246 38093 |
| Giải ba | 50305 32171 15677 32860 08316 19956 |
| Giải tư | 7479 5784 9374 6562 |
| Giải năm | 3272 1087 3487 3352 7313 4385 |
| Giải sáu | 661 311 582 |
| Giải bảy | 62 25 42 94 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 07/05/2026)
| Ký hiệu: | 3AD 4AD 13AD 2AD 8AD 9AD |
| Đặc biệt | 14540 |
| Giải nhất | 02551 |
| Giải nhì | 70294 10702 |
| Giải ba | 76049 05729 52229 28053 65391 18799 |
| Giải tư | 4921 3330 5765 9450 |
| Giải năm | 9471 3483 8572 3814 1250 1697 |
| Giải sáu | 156 125 061 |
| Giải bảy | 15 40 45 66 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 06/05/2026)
| Ký hiệu: | 5AC 15AC 3AC 10AC 13AC 8AC |
| Đặc biệt | 80241 |
| Giải nhất | 16280 |
| Giải nhì | 03313 79331 |
| Giải ba | 09212 76395 61796 72415 72798 15842 |
| Giải tư | 5346 0509 2157 0141 |
| Giải năm | 6355 4325 8704 7417 8490 1023 |
| Giải sáu | 601 392 689 |
| Giải bảy | 90 50 06 25 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 05/05/2026)
| Ký hiệu: | 15AB 1AB 13AB 6AB 14AB 7AB |
| Đặc biệt | 22512 |
| Giải nhất | 24866 |
| Giải nhì | 25891 09705 |
| Giải ba | 62986 00888 10468 07788 17920 01198 |
| Giải tư | 4229 8961 1317 0934 |
| Giải năm | 6666 1110 9097 3014 7198 2747 |
| Giải sáu | 368 391 971 |
| Giải bảy | 37 44 31 50 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 04/05/2026)
| Ký hiệu: | 2ZA 4ZA 9ZA 15ZA 12ZA 11ZA |
| Đặc biệt | 11251 |
| Giải nhất | 41714 |
| Giải nhì | 83115 80556 |
| Giải ba | 26457 76234 63246 50115 83785 71851 |
| Giải tư | 6469 5545 0730 1317 |
| Giải năm | 8380 6205 9349 1012 2407 7442 |
| Giải sáu | 867 393 252 |
| Giải bảy | 15 69 63 67 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 03/05/2026)
| Ký hiệu: | 2ZB 11ZB 4ZB 12ZB 3ZB 13ZB |
| Đặc biệt | 32964 |
| Giải nhất | 07578 |
| Giải nhì | 04054 01848 |
| Giải ba | 61895 30357 50223 32428 88363 00727 |
| Giải tư | 0787 1532 2957 1984 |
| Giải năm | 6844 3254 1640 1137 8191 6048 |
| Giải sáu | 506 490 194 |
| Giải bảy | 68 88 24 59 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 02/05/2026)
| Ký hiệu: | 6ZC 9ZC 2ZC 5ZC 12ZC 11ZC |
| Đặc biệt | 16132 |
| Giải nhất | 71757 |
| Giải nhì | 99083 98654 |
| Giải ba | 86938 71437 36884 49158 15991 74525 |
| Giải tư | 3100 7714 4382 0524 |
| Giải năm | 6046 7173 3104 6621 0697 8307 |
| Giải sáu | 960 157 907 |
| Giải bảy | 41 14 62 87 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 01/05/2026)
| Ký hiệu: | 20ZD 8ZD 10ZD 4ZD 17ZD 9ZD 7ZD 14ZD |
| Đặc biệt | 96637 |
| Giải nhất | 93296 |
| Giải nhì | 12155 58409 |
| Giải ba | 22927 29764 94519 63942 21062 69625 |
| Giải tư | 0114 2932 0581 7691 |
| Giải năm | 5151 1059 8554 7671 0982 0427 |
| Giải sáu | 355 722 435 |
| Giải bảy | 48 39 79 46 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 30/04/2026)
| Ký hiệu: | 2ZE 13ZE 1ZE 10ZE 6ZE 15ZE |
| Đặc biệt | 82075 |
| Giải nhất | 36057 |
| Giải nhì | 15774 56957 |
| Giải ba | 35292 04025 54556 19779 55983 32357 |
| Giải tư | 8296 0013 0284 2330 |
| Giải năm | 9054 6999 6997 5730 4051 4344 |
| Giải sáu | 006 621 473 |
| Giải bảy | 30 19 98 74 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 29/04/2026)
| Ký hiệu: | 13ZF 10ZF 4ZF 17ZF 18ZF 7ZF 2ZF 11ZF |
| Đặc biệt | 86569 |
| Giải nhất | 66320 |
| Giải nhì | 56144 85128 |
| Giải ba | 28242 61475 96836 01666 86733 63941 |
| Giải tư | 7387 2584 9839 4387 |
| Giải năm | 9817 9050 0924 7760 6055 4148 |
| Giải sáu | 277 058 312 |
| Giải bảy | 72 46 69 18 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 28/04/2026)
| Ký hiệu: | 9ZG 4ZG 8ZG 11ZG 5ZG 15ZG |
| Đặc biệt | 45254 |
| Giải nhất | 05638 |
| Giải nhì | 40244 18921 |
| Giải ba | 88125 66794 52609 59982 29787 70432 |
| Giải tư | 4872 3132 0278 0398 |
| Giải năm | 1236 5501 5959 0684 0948 2727 |
| Giải sáu | 290 806 898 |
| Giải bảy | 04 82 91 30 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 27/04/2026)
| Ký hiệu: | 4ZH 5ZH 11ZH 10ZH 12ZH 3ZH |
| Đặc biệt | 10059 |
| Giải nhất | 97664 |
| Giải nhì | 46804 53185 |
| Giải ba | 67397 82511 78845 75249 32694 58156 |
| Giải tư | 8498 9994 0470 1973 |
| Giải năm | 2627 2460 5781 1928 8847 7793 |
| Giải sáu | 185 231 468 |
| Giải bảy | 34 46 28 71 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 26/04/2026)
| Ký hiệu: | 12ZK 3ZK 2ZK 8ZK 10ZK 1ZK |
| Đặc biệt | 38228 |
| Giải nhất | 25708 |
| Giải nhì | 18653 91985 |
| Giải ba | 13120 66145 38517 42208 31263 52271 |
| Giải tư | 1375 6341 0243 1189 |
| Giải năm | 0381 9484 0362 9648 8227 7191 |
| Giải sáu | 146 228 405 |
| Giải bảy | 30 86 05 77 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 25/04/2026)
| Ký hiệu: | 13ZL 7ZL 8ZL 14ZL 10ZL 5ZL |
| Đặc biệt | 08717 |
| Giải nhất | 01150 |
| Giải nhì | 17796 37212 |
| Giải ba | 10242 98048 36694 43306 36879 19611 |
| Giải tư | 3690 1869 6374 4515 |
| Giải năm | 3735 6499 3927 4766 8643 6855 |
| Giải sáu | 230 066 609 |
| Giải bảy | 27 99 57 39 |