Soi cầu bạch thủ - TK cầu XSMB - Cầu miền Bắc
Biên độ 8 ngày
- 89
Biên độ 7 ngày
- 69
Biên độ 6 ngày
- 39
Biên độ 5 ngày
- 92
- 95
- 95
- 08
- 68
- 21
- 87
- 26
- 84
- 66
- 47
- 49
Biên độ 4 ngày
- 66
- 57
- 63
- 05
- 94
- 46
- 69
- 29
- 27
- 42
- 25
- 68
- 54
- 29
- 57
- 87
- 32
- 60
- 17
- 05
- 82
- 85
- 80
- 84
- 60
- 63
- 75
- 32
- 35
- 30
- 17
- 97
Biên độ 3 ngày
- 93
- 52
- 56
- 90
- 74
- 36
- 66
- 55
- 54
- 61
- 91
- 94
- 00
- 04
- 51
- 55
- 54
- 60
- 65
- 64
- 77
- 31
- 61
- 97
- 46
- 26
- 45
- 46
- 49
- 43
- 39
- 67
- 89
- 97
- 99
- 06
- 01
- 48
- 62
- 32
- 47
- 29
- 24
- 26
- 25
- 24
- 43
- 40
- 33
- 31
- 75
- 47
- 34
- 01
- 64
- 66
- 69
- 69
- 10
- 43
- 24
- 52
- 09
- 26
- 68
- 66
- 67
- 69
- 59
- 57
- 06
- 35
- 37
- 01
- 03
- 23
- 25
- 69
- 16
- 13
- 16
- 37
- 86
- 85
- 65
- 32
- 31
- 27
- 05
- 04
- 27
- 65
- 39
- 65
- 51
- 55
- 54
- 07
- 31
- 39
- 15
- 29
- 81
- 17
- 79
- 39
- 57
- 37
- 96
- 93
- 80
- 40
- 36
- 73
- 33
- 83
- 34
- 91
- 61
- 23
- 21
- 70
- 75
- 74
- 62
- 11
- 15
- 14
- 31
- 34
- 82
- 87
- 41
- 51
- 33
- 43
- 45
- 39
- 29
- 09
- 26
- 76
- 14
- 14
- 54
- 94
- 95
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 18/04/2026)
| Ký hiệu: | 3ZT 1ZT 10ZT 8ZT 5ZT 12ZT |
| Đặc biệt | 17243 |
| Giải nhất | 04013 |
| Giải nhì | 57720 45649 |
| Giải ba | 06869 33442 67961 83654 07214 25760 |
| Giải tư | 3092 5365 3768 2615 |
| Giải năm | 6173 7658 4136 5645 2979 9831 |
| Giải sáu | 872 043 819 |
| Giải bảy | 95 74 59 53 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 17/04/2026)
| Ký hiệu: | 7ZU 11ZU 1ZU 6ZU 17ZU 19ZU 3ZU 10ZU |
| Đặc biệt | 38455 |
| Giải nhất | 64514 |
| Giải nhì | 96963 91177 |
| Giải ba | 17860 64337 85166 09392 97001 96481 |
| Giải tư | 3605 0371 2917 2592 |
| Giải năm | 0711 0388 4960 5179 4972 1376 |
| Giải sáu | 706 991 651 |
| Giải bảy | 30 27 13 77 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 16/04/2026)
| Ký hiệu: | 14ZV 12ZV 1ZV 6ZV 5ZV 15ZV |
| Đặc biệt | 35035 |
| Giải nhất | 97627 |
| Giải nhì | 32561 50740 |
| Giải ba | 98510 74537 94793 79540 88709 79848 |
| Giải tư | 5022 9828 5081 0615 |
| Giải năm | 1860 1658 3676 3091 9172 4378 |
| Giải sáu | 311 712 195 |
| Giải bảy | 69 18 33 87 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 15/04/2026)
| Ký hiệu: | 6ZX 15ZX 1ZX 12ZX 9ZX 8ZX |
| Đặc biệt | 03714 |
| Giải nhất | 73668 |
| Giải nhì | 70849 42878 |
| Giải ba | 36930 07828 89755 37165 72473 21432 |
| Giải tư | 7489 0471 0820 4710 |
| Giải năm | 7118 5672 7668 3808 4958 6875 |
| Giải sáu | 710 526 102 |
| Giải bảy | 65 59 88 93 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 14/04/2026)
| Ký hiệu: | 8ZY 1ZY 2ZY 12ZY 14ZY 10ZY |
| Đặc biệt | 92763 |
| Giải nhất | 43133 |
| Giải nhì | 30333 99565 |
| Giải ba | 07912 23633 11391 55369 19973 05043 |
| Giải tư | 1103 7294 6485 2571 |
| Giải năm | 7971 6779 2891 7250 3527 8536 |
| Giải sáu | 589 865 212 |
| Giải bảy | 26 57 13 22 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 13/04/2026)
| Ký hiệu: | 8YA 11YA 1YA 5YA 2YA 13YA |
| Đặc biệt | 22738 |
| Giải nhất | 17809 |
| Giải nhì | 06660 41260 |
| Giải ba | 27814 33846 35851 79609 46381 92520 |
| Giải tư | 0514 5426 0900 0582 |
| Giải năm | 0699 7964 9148 6945 4313 0811 |
| Giải sáu | 536 189 368 |
| Giải bảy | 20 19 10 02 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 12/04/2026)
| Ký hiệu: | 9YB 8YB 7YB 3YB 14YB 2YB |
| Đặc biệt | 12000 |
| Giải nhất | 76562 |
| Giải nhì | 54817 05087 |
| Giải ba | 45569 99108 77582 96342 72891 39720 |
| Giải tư | 3967 3599 2205 2791 |
| Giải năm | 6763 7161 5619 9737 6123 5397 |
| Giải sáu | 054 360 384 |
| Giải bảy | 95 68 77 25 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 11/04/2026)
| Ký hiệu: | 1YC 2YC 7YC 12YC 11YC 4YC |
| Đặc biệt | 24204 |
| Giải nhất | 85603 |
| Giải nhì | 38633 60657 |
| Giải ba | 86159 53398 89820 48574 00307 27917 |
| Giải tư | 5568 3662 3844 5731 |
| Giải năm | 7073 9750 4249 4430 7270 7913 |
| Giải sáu | 097 494 880 |
| Giải bảy | 57 71 16 80 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 10/04/2026)
| Ký hiệu: | 4YD 8YD 5YD 13YD 11YD 6YD |
| Đặc biệt | 46120 |
| Giải nhất | 25818 |
| Giải nhì | 79478 02773 |
| Giải ba | 62472 17689 66422 79123 21854 58507 |
| Giải tư | 8669 1207 2080 1472 |
| Giải năm | 6930 7010 2405 0537 7428 8364 |
| Giải sáu | 237 366 323 |
| Giải bảy | 07 37 42 79 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 09/04/2026)
| Ký hiệu: | 8YE 11YE 6YE 9YE 7YE 13YE |
| Đặc biệt | 45625 |
| Giải nhất | 95649 |
| Giải nhì | 50412 36214 |
| Giải ba | 48032 05964 80760 72118 18594 27094 |
| Giải tư | 2330 4939 0204 3673 |
| Giải năm | 6179 8937 8895 0569 5008 5753 |
| Giải sáu | 453 556 741 |
| Giải bảy | 32 41 72 84 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 08/04/2026)
| Ký hiệu: | 8YF 12YF 11YF 13YF 14YF 5YF |
| Đặc biệt | 27450 |
| Giải nhất | 93235 |
| Giải nhì | 58678 36197 |
| Giải ba | 99892 05641 12842 76202 30699 35985 |
| Giải tư | 2820 8638 4633 3830 |
| Giải năm | 5845 2265 7001 1726 3945 0109 |
| Giải sáu | 933 001 877 |
| Giải bảy | 60 94 00 26 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 07/04/2026)
| Ký hiệu: | 3YG 2YG 1YG 8YG 5YG 10YG |
| Đặc biệt | 02382 |
| Giải nhất | 47829 |
| Giải nhì | 25691 80283 |
| Giải ba | 18138 36208 47495 03593 35324 83886 |
| Giải tư | 3225 6159 5531 4192 |
| Giải năm | 2613 8522 2970 0492 4736 6147 |
| Giải sáu | 405 177 836 |
| Giải bảy | 85 72 10 77 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 06/04/2026)
| Ký hiệu: | 12YH 5YH 8YH 14YH 2YH 13YH |
| Đặc biệt | 76406 |
| Giải nhất | 32332 |
| Giải nhì | 35761 74987 |
| Giải ba | 43531 91483 52995 87510 92287 57421 |
| Giải tư | 1232 5201 1252 5915 |
| Giải năm | 4545 3241 6779 4732 3943 0717 |
| Giải sáu | 331 029 877 |
| Giải bảy | 65 33 91 26 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 05/04/2026)
| Ký hiệu: | 3YK 7YK 12YK 5YK 15YK 8YK |
| Đặc biệt | 02855 |
| Giải nhất | 71740 |
| Giải nhì | 51070 27552 |
| Giải ba | 32449 39959 93599 44934 96956 17561 |
| Giải tư | 7869 6709 2631 5878 |
| Giải năm | 2298 4530 5069 3325 1358 4734 |
| Giải sáu | 307 268 825 |
| Giải bảy | 41 61 73 89 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 04/04/2026)
| Ký hiệu: | 2YL 12YL 13YL 8YL 6YL 9YL |
| Đặc biệt | 29737 |
| Giải nhất | 79282 |
| Giải nhì | 00116 77241 |
| Giải ba | 70880 82943 02709 44672 81509 93589 |
| Giải tư | 9083 4223 5256 5863 |
| Giải năm | 2351 4993 0904 6797 7642 0251 |
| Giải sáu | 566 049 726 |
| Giải bảy | 59 48 40 41 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 03/04/2026)
| Ký hiệu: | 2YM 14YM 1YM 3YM 10YM 9YM |
| Đặc biệt | 12944 |
| Giải nhất | 72191 |
| Giải nhì | 50258 41660 |
| Giải ba | 34361 52424 56036 29652 85704 99491 |
| Giải tư | 9687 5975 6794 6176 |
| Giải năm | 5598 1954 9760 4897 6355 9844 |
| Giải sáu | 980 409 442 |
| Giải bảy | 86 15 29 54 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 02/04/2026)
| Ký hiệu: | 9YN 16YN 2YN 18YN 6YN 3YN 14YN 17YN |
| Đặc biệt | 91267 |
| Giải nhất | 39150 |
| Giải nhì | 10890 48921 |
| Giải ba | 18329 28632 19831 96395 77398 59259 |
| Giải tư | 0214 7865 5583 4111 |
| Giải năm | 3084 4821 9506 7517 2862 0778 |
| Giải sáu | 989 344 934 |
| Giải bảy | 39 95 40 93 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 01/04/2026)
| Ký hiệu: | 4YP 8YP 1YP 12YP 15YP 9YP |
| Đặc biệt | 31666 |
| Giải nhất | 86408 |
| Giải nhì | 48955 61411 |
| Giải ba | 01938 88321 89779 28502 50890 31774 |
| Giải tư | 2458 7917 4776 6202 |
| Giải năm | 2890 1221 1109 1651 2355 3979 |
| Giải sáu | 155 051 728 |
| Giải bảy | 37 16 52 20 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 31/03/2026)
| Ký hiệu: | 4YQ 5YQ 1YQ 12YQ 8YQ 14YQ 16YQ 11YQ |
| Đặc biệt | 11591 |
| Giải nhất | 46549 |
| Giải nhì | 20316 15526 |
| Giải ba | 47620 89503 71174 31267 73656 65742 |
| Giải tư | 4748 4380 8979 0977 |
| Giải năm | 9613 2808 6091 0705 8330 7200 |
| Giải sáu | 345 847 831 |
| Giải bảy | 70 18 23 78 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 30/03/2026)
| Ký hiệu: | 5YR 9YR 1YR 18YR 12YR 11YR 2YR 20YR |
| Đặc biệt | 64464 |
| Giải nhất | 41265 |
| Giải nhì | 35323 13001 |
| Giải ba | 87361 16446 88711 90431 88072 67627 |
| Giải tư | 3503 4562 6592 8933 |
| Giải năm | 5861 8919 8028 3677 1240 7438 |
| Giải sáu | 476 413 928 |
| Giải bảy | 20 34 07 62 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 29/03/2026)
| Ký hiệu: | 12YS 2YS 19YS 16YS 4YS 5YS 9YS 7YS |
| Đặc biệt | 37188 |
| Giải nhất | 60695 |
| Giải nhì | 97205 88249 |
| Giải ba | 08030 17531 24964 66457 58967 53051 |
| Giải tư | 1573 8230 9688 5058 |
| Giải năm | 7370 3151 8175 1811 3534 4776 |
| Giải sáu | 387 717 786 |
| Giải bảy | 86 06 13 81 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 28/03/2026)
| Ký hiệu: | 3YT 2YT 9YT 12YT 6YT 17YT 11YT 13YT |
| Đặc biệt | 96422 |
| Giải nhất | 19843 |
| Giải nhì | 50838 44534 |
| Giải ba | 29883 54840 33497 94988 98142 42209 |
| Giải tư | 1804 3611 2755 0569 |
| Giải năm | 7194 9927 2925 1164 2143 4991 |
| Giải sáu | 188 358 385 |
| Giải bảy | 09 61 76 18 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 27/03/2026)
| Ký hiệu: | 12YU 9YU 5YU 17YU 8YU 10YU 2YU 3YU |
| Đặc biệt | 61332 |
| Giải nhất | 00833 |
| Giải nhì | 06749 90784 |
| Giải ba | 33991 15957 12620 79296 77418 49338 |
| Giải tư | 2776 9180 8286 8265 |
| Giải năm | 7005 5021 9525 3674 5538 5814 |
| Giải sáu | 938 124 130 |
| Giải bảy | 16 10 04 65 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 26/03/2026)
| Ký hiệu: | 14YV 8YV 12YV 11YV 2YV 4YV 15YV 9YV |
| Đặc biệt | 44693 |
| Giải nhất | 60794 |
| Giải nhì | 14552 17487 |
| Giải ba | 81985 47014 57792 95318 78875 67162 |
| Giải tư | 2166 9428 5602 2636 |
| Giải năm | 1902 5487 2110 7982 9799 9727 |
| Giải sáu | 551 696 336 |
| Giải bảy | 11 95 82 49 |