Soi cầu bạch thủ - TK cầu XSMB - Cầu miền Bắc
Biên độ 8 ngày
- 86
Biên độ 5 ngày
- 93
- 25
- 42
- 43
- 90
- 80
- 78
- 13
- 93
- 24
- 19
Biên độ 4 ngày
- 95
- 54
- 57
- 10
- 03
- 33
- 19
- 04
- 85
- 83
- 80
- 20
- 84
- 24
- 88
- 88
- 88
- 86
- 28
Biên độ 3 ngày
- 94
- 91
- 18
- 78
- 33
- 39
- 92
- 98
- 22
- 57
- 55
- 52
- 24
- 59
- 97
- 18
- 18
- 25
- 58
- 50
- 49
- 15
- 15
- 65
- 13
- 10
- 13
- 10
- 88
- 06
- 55
- 61
- 18
- 68
- 18
- 84
- 70
- 69
- 60
- 84
- 30
- 99
- 98
- 12
- 58
- 03
- 02
- 30
- 94
- 99
- 95
- 14
- 21
- 09
- 09
- 89
- 12
- 28
- 02
- 02
- 85
- 80
- 85
- 83
- 25
- 30
- 23
- 83
- 84
- 88
- 38
- 23
- 88
- 80
- 87
- 88
- 85
- 85
- 80
- 38
- 28
- 19
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 28/03/2026)
| Ký hiệu: | 3YT 2YT 9YT 12YT 6YT 17YT 11YT 13YT |
| Đặc biệt | 96422 |
| Giải nhất | 19843 |
| Giải nhì | 50838 44534 |
| Giải ba | 29883 54840 33497 94988 98142 42209 |
| Giải tư | 1804 3611 2755 0569 |
| Giải năm | 7194 9927 2925 1164 2143 4991 |
| Giải sáu | 188 358 385 |
| Giải bảy | 09 61 76 18 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 27/03/2026)
| Ký hiệu: | 12YU 9YU 5YU 17YU 8YU 10YU 2YU 3YU |
| Đặc biệt | 61332 |
| Giải nhất | 00833 |
| Giải nhì | 06749 90784 |
| Giải ba | 33991 15957 12620 79296 77418 49338 |
| Giải tư | 2776 9180 8286 8265 |
| Giải năm | 7005 5021 9525 3674 5538 5814 |
| Giải sáu | 938 124 130 |
| Giải bảy | 16 10 04 65 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 26/03/2026)
| Ký hiệu: | 14YV 8YV 12YV 11YV 2YV 4YV 15YV 9YV |
| Đặc biệt | 44693 |
| Giải nhất | 60794 |
| Giải nhì | 14552 17487 |
| Giải ba | 81985 47014 57792 95318 78875 67162 |
| Giải tư | 2166 9428 5602 2636 |
| Giải năm | 1902 5487 2110 7982 9799 9727 |
| Giải sáu | 551 696 336 |
| Giải bảy | 11 95 82 49 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 25/03/2026)
| Ký hiệu: | 16YX 13YX 9YX 6YX 11YX 14YX 10YX 7YX |
| Đặc biệt | 53988 |
| Giải nhất | 71466 |
| Giải nhì | 22728 42861 |
| Giải ba | 90932 68244 46533 34712 50682 63621 |
| Giải tư | 8233 8490 9513 9360 |
| Giải năm | 6007 9020 8451 1887 0568 0356 |
| Giải sáu | 811 195 876 |
| Giải bảy | 24 74 00 95 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 24/03/2026)
| Ký hiệu: | 9YZ 18YZ 17YZ 6YZ 14YZ 19YZ 10YZ 15YZ |
| Đặc biệt | 03829 |
| Giải nhất | 39331 |
| Giải nhì | 28736 20562 |
| Giải ba | 38181 15270 27945 79080 62309 88699 |
| Giải tư | 9163 8720 8923 0991 |
| Giải năm | 0202 1721 0424 8973 4490 1213 |
| Giải sáu | 364 509 375 |
| Giải bảy | 07 96 47 40 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 23/03/2026)
| Ký hiệu: | 17XA 12XA 13XA 19XA 6XA 4XA 3XA 2XA |
| Đặc biệt | 77514 |
| Giải nhất | 24090 |
| Giải nhì | 50525 97318 |
| Giải ba | 47731 60452 40281 09169 89329 77930 |
| Giải tư | 9754 8292 9859 1069 |
| Giải năm | 9514 8857 0009 2277 2631 8725 |
| Giải sáu | 916 952 302 |
| Giải bảy | 89 44 29 28 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 22/03/2026)
| Ký hiệu: | 8XB 6XB 16XB 13XB 5XB 1XB 12XB 14XB |
| Đặc biệt | 58646 |
| Giải nhất | 56121 |
| Giải nhì | 38604 79618 |
| Giải ba | 39390 29082 23973 57243 36911 81249 |
| Giải tư | 6597 3406 5752 7016 |
| Giải năm | 9261 8191 4162 9138 1933 9913 |
| Giải sáu | 065 454 913 |
| Giải bảy | 80 11 24 39 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 21/03/2026)
| Ký hiệu: | 14XC 9XC 20XC 19XC 12XC 1XC 3XC 10XC |
| Đặc biệt | 88594 |
| Giải nhất | 19952 |
| Giải nhì | 27619 72234 |
| Giải ba | 60611 75467 63729 94907 97040 24194 |
| Giải tư | 7514 2499 5992 4648 |
| Giải năm | 4116 7168 4360 2697 5970 4728 |
| Giải sáu | 888 151 984 |
| Giải bảy | 92 26 43 05 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 20/03/2026)
| Ký hiệu: | 9XD 11XD 18XD 10XD 2XD 6XD 1XD 20XD |
| Đặc biệt | 81124 |
| Giải nhất | 04983 |
| Giải nhì | 00290 63046 |
| Giải ba | 29024 89600 67378 01615 10314 17902 |
| Giải tư | 1127 9490 3116 9388 |
| Giải năm | 1781 4301 2491 1917 1409 6293 |
| Giải sáu | 536 762 964 |
| Giải bảy | 57 44 80 32 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 19/03/2026)
| Ký hiệu: | 18XE 10XE 2XE 11XE 3XE 17XE 20XE 13XE |
| Đặc biệt | 75495 |
| Giải nhất | 65394 |
| Giải nhì | 11823 78281 |
| Giải ba | 55791 64593 46652 73481 19112 67150 |
| Giải tư | 2277 6560 3625 8563 |
| Giải năm | 4758 4339 9656 4597 2073 2211 |
| Giải sáu | 415 122 293 |
| Giải bảy | 56 52 06 41 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 18/03/2026)
| Ký hiệu: | 5XF 14XF 16XF 8XF 19XF 15XF 9XF 1XF |
| Đặc biệt | 25287 |
| Giải nhất | 45570 |
| Giải nhì | 65174 30981 |
| Giải ba | 37360 97963 32585 01475 14972 63233 |
| Giải tư | 5608 5580 4895 7625 |
| Giải năm | 2364 9998 7381 7057 8691 2366 |
| Giải sáu | 530 424 699 |
| Giải bảy | 57 16 30 29 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 17/03/2026)
| Ký hiệu: | 8XG 1XG 2XG 10XG 20XG 17XG 6XG 12XG |
| Đặc biệt | 07969 |
| Giải nhất | 09435 |
| Giải nhì | 75015 57586 |
| Giải ba | 84001 17754 44799 23752 50930 00666 |
| Giải tư | 1801 0972 1330 3310 |
| Giải năm | 9690 1372 3721 1627 1810 4363 |
| Giải sáu | 239 362 997 |
| Giải bảy | 90 22 75 93 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 16/03/2026)
| Ký hiệu: | 19XH 20XH 8XH 2XH 3XH 12XH 4XH 18XH |
| Đặc biệt | 77552 |
| Giải nhất | 10246 |
| Giải nhì | 83858 72874 |
| Giải ba | 61930 90777 03788 69003 05296 26446 |
| Giải tư | 4795 3934 6784 6764 |
| Giải năm | 0974 2426 8556 0151 3235 5587 |
| Giải sáu | 057 133 052 |
| Giải bảy | 47 50 39 28 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 15/03/2026)
| Ký hiệu: | 8XK 14XK 9XK 18XK 2XK 4XK 19XK 1XK |
| Đặc biệt | 01770 |
| Giải nhất | 90396 |
| Giải nhì | 93620 88013 |
| Giải ba | 31307 29198 55857 83618 47659 16535 |
| Giải tư | 2842 2991 0522 4344 |
| Giải năm | 8085 5101 1052 5669 4280 8397 |
| Giải sáu | 103 122 461 |
| Giải bảy | 68 84 38 76 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 14/03/2026)
| Ký hiệu: | 15XL 11XL 13XL 2XL 7XL 8XL 19XL 1XL |
| Đặc biệt | 56848 |
| Giải nhất | 73483 |
| Giải nhì | 92423 03127 |
| Giải ba | 91144 79528 68003 34736 86805 73286 |
| Giải tư | 8396 4678 6700 0668 |
| Giải năm | 9231 4787 8494 9238 8841 1247 |
| Giải sáu | 214 587 621 |
| Giải bảy | 52 55 92 91 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 13/03/2026)
| Ký hiệu: | 6XM 14XM 8XM 17XM 9XM 5XM 16XM 3XM |
| Đặc biệt | 86759 |
| Giải nhất | 14807 |
| Giải nhì | 29887 05412 |
| Giải ba | 12237 07575 20703 49064 38489 96740 |
| Giải tư | 5533 1577 5021 5626 |
| Giải năm | 1130 8256 5000 5668 5215 8087 |
| Giải sáu | 742 489 430 |
| Giải bảy | 88 90 10 65 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 12/03/2026)
| Ký hiệu: | 20XN 12XN 5XN 15XN 18XN 1XN 13XN 14XN |
| Đặc biệt | 72124 |
| Giải nhất | 28130 |
| Giải nhì | 57732 06509 |
| Giải ba | 04837 51117 25464 89493 84646 83696 |
| Giải tư | 5204 0206 7341 7510 |
| Giải năm | 7207 8438 1291 1245 9366 6330 |
| Giải sáu | 270 656 927 |
| Giải bảy | 90 08 64 59 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Thứ Tư, 11/03/2026)
| Ký hiệu: | 12XP 6XP 4XP 11XP 5XP 18XP 13XP 1XP |
| Đặc biệt | 30368 |
| Giải nhất | 29356 |
| Giải nhì | 46164 75498 |
| Giải ba | 33789 07705 75150 95564 84551 53231 |
| Giải tư | 5708 4870 0118 0979 |
| Giải năm | 6196 1569 5628 2636 8647 9269 |
| Giải sáu | 680 383 179 |
| Giải bảy | 97 71 09 43 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 10/03/2026)
| Ký hiệu: | 10XQ 11XQ 2XQ 13XQ 9XQ 12XQ 5XQ 7XQ |
| Đặc biệt | 22342 |
| Giải nhất | 94158 |
| Giải nhì | 15150 54728 |
| Giải ba | 54956 51799 30902 86743 33555 90409 |
| Giải tư | 4484 0660 0479 9450 |
| Giải năm | 6762 1399 6702 6991 1310 1484 |
| Giải sáu | 477 990 927 |
| Giải bảy | 37 95 78 51 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Hai, 09/03/2026)
| Ký hiệu: | 12XR 2XR 4XR 17XR 20XR 11XR 15XR 9XR |
| Đặc biệt | 90580 |
| Giải nhất | 04540 |
| Giải nhì | 94487 98098 |
| Giải ba | 35606 42538 65963 22001 91804 58627 |
| Giải tư | 2392 4618 1552 6353 |
| Giải năm | 0352 1716 6704 6184 8080 0236 |
| Giải sáu | 614 041 733 |
| Giải bảy | 53 35 65 20 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 08/03/2026)
| Ký hiệu: | 15XS 10XS 6XS 14XS 2XS 19XS 3XS 9XS |
| Đặc biệt | 81336 |
| Giải nhất | 22075 |
| Giải nhì | 83524 88647 |
| Giải ba | 52835 80805 90583 51289 63588 50162 |
| Giải tư | 0519 3798 9052 7138 |
| Giải năm | 1762 8391 8947 3527 8829 3753 |
| Giải sáu | 787 365 384 |
| Giải bảy | 74 27 24 42 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Thứ Bảy, 07/03/2026)
| Ký hiệu: | 20XT 17XT 7XT 13XT 11XT 2XT 14XT 16XT |
| Đặc biệt | 51951 |
| Giải nhất | 40173 |
| Giải nhì | 72851 79896 |
| Giải ba | 14269 77243 55128 30123 67715 38232 |
| Giải tư | 3646 4663 3778 2128 |
| Giải năm | 6631 6212 0620 2768 6603 8099 |
| Giải sáu | 491 495 597 |
| Giải bảy | 43 21 64 83 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 06/03/2026)
| Ký hiệu: | 12XU 19XU 6XU 5XU 15XU 7XU 16XU 1XU |
| Đặc biệt | 38249 |
| Giải nhất | 53250 |
| Giải nhì | 01244 88779 |
| Giải ba | 37366 95788 55078 78381 54571 85851 |
| Giải tư | 2832 0865 5758 6646 |
| Giải năm | 6585 1092 3994 2111 8745 1194 |
| Giải sáu | 854 610 140 |
| Giải bảy | 14 71 85 01 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thứ Năm, 05/03/2026)
| Ký hiệu: | 8XV 1XV 17XV 13XV 12XV 7XV 14XV 15XV |
| Đặc biệt | 16659 |
| Giải nhất | 15079 |
| Giải nhì | 45592 87782 |
| Giải ba | 03563 95657 30432 94002 14594 66474 |
| Giải tư | 4109 0582 6685 4430 |
| Giải năm | 6808 1382 2571 1225 0270 0022 |
| Giải sáu | 331 968 885 |
| Giải bảy | 99 40 14 61 |