Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 10/05/2026)
| Ký hiệu: | 5AG 3AG 8AG 9AG 1AG 15AG |
| Đặc biệt | 76223 |
| Giải nhất | 73917 |
| Giải nhì | 73064 66052 |
| Giải ba | 08193 69357 46545 74599 83295 32425 |
| Giải tư | 8051 3490 6617 8957 |
| Giải năm | 3343 7568 2411 3891 6314 2572 |
| Giải sáu | 953 279 062 |
| Giải bảy | 17 15 30 52 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 03/05/2026)
| Ký hiệu: | 2ZB 11ZB 4ZB 12ZB 3ZB 13ZB |
| Đặc biệt | 32964 |
| Giải nhất | 07578 |
| Giải nhì | 04054 01848 |
| Giải ba | 61895 30357 50223 32428 88363 00727 |
| Giải tư | 0787 1532 2957 1984 |
| Giải năm | 6844 3254 1640 1137 8191 6048 |
| Giải sáu | 506 490 194 |
| Giải bảy | 68 88 24 59 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 26/04/2026)
| Ký hiệu: | 12ZK 3ZK 2ZK 8ZK 10ZK 1ZK |
| Đặc biệt | 38228 |
| Giải nhất | 25708 |
| Giải nhì | 18653 91985 |
| Giải ba | 13120 66145 38517 42208 31263 52271 |
| Giải tư | 1375 6341 0243 1189 |
| Giải năm | 0381 9484 0362 9648 8227 7191 |
| Giải sáu | 146 228 405 |
| Giải bảy | 30 86 05 77 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 19/04/2026)
| Ký hiệu: | 13ZS 1ZS 10ZS 8ZS 5ZS 3ZS |
| Đặc biệt | 93725 |
| Giải nhất | 14016 |
| Giải nhì | 47398 67764 |
| Giải ba | 92514 01445 79254 82781 96209 53870 |
| Giải tư | 7769 0444 7194 6359 |
| Giải năm | 7562 7647 7013 0693 3503 7516 |
| Giải sáu | 329 055 725 |
| Giải bảy | 82 87 08 16 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 12/04/2026)
| Ký hiệu: | 9YB 8YB 7YB 3YB 14YB 2YB |
| Đặc biệt | 12000 |
| Giải nhất | 76562 |
| Giải nhì | 54817 05087 |
| Giải ba | 45569 99108 77582 96342 72891 39720 |
| Giải tư | 3967 3599 2205 2791 |
| Giải năm | 6763 7161 5619 9737 6123 5397 |
| Giải sáu | 054 360 384 |
| Giải bảy | 95 68 77 25 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 05/04/2026)
| Ký hiệu: | 3YK 7YK 12YK 5YK 15YK 8YK |
| Đặc biệt | 02855 |
| Giải nhất | 71740 |
| Giải nhì | 51070 27552 |
| Giải ba | 32449 39959 93599 44934 96956 17561 |
| Giải tư | 7869 6709 2631 5878 |
| Giải năm | 2298 4530 5069 3325 1358 4734 |
| Giải sáu | 307 268 825 |
| Giải bảy | 41 61 73 89 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 29/03/2026)
| Ký hiệu: | 12YS 2YS 19YS 16YS 4YS 5YS 9YS 7YS |
| Đặc biệt | 37188 |
| Giải nhất | 60695 |
| Giải nhì | 97205 88249 |
| Giải ba | 08030 17531 24964 66457 58967 53051 |
| Giải tư | 1573 8230 9688 5058 |
| Giải năm | 7370 3151 8175 1811 3534 4776 |
| Giải sáu | 387 717 786 |
| Giải bảy | 86 06 13 81 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 22/03/2026)
| Ký hiệu: | 8XB 6XB 16XB 13XB 5XB 1XB 12XB 14XB |
| Đặc biệt | 58646 |
| Giải nhất | 56121 |
| Giải nhì | 38604 79618 |
| Giải ba | 39390 29082 23973 57243 36911 81249 |
| Giải tư | 6597 3406 5752 7016 |
| Giải năm | 9261 8191 4162 9138 1933 9913 |
| Giải sáu | 065 454 913 |
| Giải bảy | 80 11 24 39 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 15/03/2026)
| Ký hiệu: | 8XK 14XK 9XK 18XK 2XK 4XK 19XK 1XK |
| Đặc biệt | 01770 |
| Giải nhất | 90396 |
| Giải nhì | 93620 88013 |
| Giải ba | 31307 29198 55857 83618 47659 16535 |
| Giải tư | 2842 2991 0522 4344 |
| Giải năm | 8085 5101 1052 5669 4280 8397 |
| Giải sáu | 103 122 461 |
| Giải bảy | 68 84 38 76 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 08/03/2026)
| Ký hiệu: | 15XS 10XS 6XS 14XS 2XS 19XS 3XS 9XS |
| Đặc biệt | 81336 |
| Giải nhất | 22075 |
| Giải nhì | 83524 88647 |
| Giải ba | 52835 80805 90583 51289 63588 50162 |
| Giải tư | 0519 3798 9052 7138 |
| Giải năm | 1762 8391 8947 3527 8829 3753 |
| Giải sáu | 787 365 384 |
| Giải bảy | 74 27 24 42 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 01/03/2026)
| Ký hiệu: | 10VB 7VB 20VB 16VB 14VB 4VB 19VB 13VB |
| Đặc biệt | 90148 |
| Giải nhất | 20116 |
| Giải nhì | 09827 74465 |
| Giải ba | 15703 06203 13706 07938 01540 95651 |
| Giải tư | 7572 6902 4082 6661 |
| Giải năm | 8156 7191 0875 7747 1348 0651 |
| Giải sáu | 248 357 890 |
| Giải bảy | 92 73 60 77 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 22/02/2026)
| Ký hiệu: | 7VK 1VK 4VK 8VK 9VK 6VK |
| Đặc biệt | 64512 |
| Giải nhất | 32888 |
| Giải nhì | 16801 47814 |
| Giải ba | 26204 11555 31705 49009 68126 48716 |
| Giải tư | 8217 9373 2208 8557 |
| Giải năm | 8585 1495 1092 8317 7790 8648 |
| Giải sáu | 003 214 087 |
| Giải bảy | 30 88 09 33 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 15/02/2026)
| Ký hiệu: | 4VN 3VN 18VN 16VN 17VN 10VN 12VN 9VN |
| Đặc biệt | 22601 |
| Giải nhất | 02477 |
| Giải nhì | 62141 37062 |
| Giải ba | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 |
| Giải tư | 9816 8859 9751 1035 |
| Giải năm | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 |
| Giải sáu | 634 964 259 |
| Giải bảy | 79 03 34 45 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 08/02/2026)
| Ký hiệu: | 5VX 2VX 12VX 17VX 13VX 14VX 3VX 6VX |
| Đặc biệt | 57977 |
| Giải nhất | 81761 |
| Giải nhì | 60912 71500 |
| Giải ba | 95110 13995 21161 95191 21309 01132 |
| Giải tư | 0921 1517 3149 6645 |
| Giải năm | 4913 6411 8467 5689 5289 3034 |
| Giải sáu | 403 432 010 |
| Giải bảy | 35 36 38 04 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 01/02/2026)
| Ký hiệu: | 14UE 6UE 2UE 9UE 19UE 4UE 20UE 8UE |
| Đặc biệt | 01377 |
| Giải nhất | 62903 |
| Giải nhì | 18387 07354 |
| Giải ba | 10059 81560 41701 37260 17099 22989 |
| Giải tư | 6605 3887 2927 2963 |
| Giải năm | 1390 7638 4761 2703 7094 7161 |
| Giải sáu | 431 107 573 |
| Giải bảy | 58 03 47 05 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 28/12/2025)
| Ký hiệu: | 4TX 9TX 14TX 6TX 2TX 12TX 17TX 7TX |
| Đặc biệt | 89905 |
| Giải nhất | 15644 |
| Giải nhì | 64010 86386 |
| Giải ba | 50552 61963 39831 86684 33882 06913 |
| Giải tư | 8437 5869 7917 2190 |
| Giải năm | 8162 2219 4264 0227 6129 4385 |
| Giải sáu | 151 288 121 |
| Giải bảy | 93 73 71 65 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 21/12/2025)
| Ký hiệu: | 12SE 18SE 8SE 7SE 14SE 9SE 5SE 6SE |
| Đặc biệt | 19036 |
| Giải nhất | 39975 |
| Giải nhì | 08585 16387 |
| Giải ba | 58365 20318 40444 28918 94008 43569 |
| Giải tư | 0340 9883 0011 3431 |
| Giải năm | 4645 1057 4391 9735 5383 3052 |
| Giải sáu | 514 178 302 |
| Giải bảy | 99 88 94 17 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 14/12/2025)
| Ký hiệu: | 7SN 6SN 2SN 8SN 10SN 12SN 13SN 3SN |
| Đặc biệt | 56968 |
| Giải nhất | 96640 |
| Giải nhì | 63379 27081 |
| Giải ba | 40810 37171 46946 09683 59839 70212 |
| Giải tư | 0600 4119 8910 2535 |
| Giải năm | 0068 9228 4422 7697 6907 3148 |
| Giải sáu | 962 614 898 |
| Giải bảy | 66 58 31 76 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 07/12/2025)
| Ký hiệu: | 19SX 11SX 9SX 16SX 12SX 7SX 4SX 5SX |
| Đặc biệt | 03626 |
| Giải nhất | 22150 |
| Giải nhì | 36905 57384 |
| Giải ba | 23871 48502 78146 38165 80593 21798 |
| Giải tư | 2676 2257 8665 9560 |
| Giải năm | 0862 3248 6208 6316 5488 8331 |
| Giải sáu | 377 095 490 |
| Giải bảy | 59 71 31 48 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 30/11/2025)
| Ký hiệu: | 18RE 9RE 16RE 5RE 17RE 8RE 12RE 6RE |
| Đặc biệt | 51488 |
| Giải nhất | 19762 |
| Giải nhì | 88642 91647 |
| Giải ba | 30795 83749 68070 50860 41914 72218 |
| Giải tư | 2454 8736 4638 8755 |
| Giải năm | 3106 8976 1605 8125 4451 2723 |
| Giải sáu | 363 674 264 |
| Giải bảy | 78 90 21 07 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 23/11/2025)
| Ký hiệu: | 5RN 19RN 10RN 13RN 11RN 18RN 6RN 14RN |
| Đặc biệt | 50004 |
| Giải nhất | 40744 |
| Giải nhì | 61418 86961 |
| Giải ba | 39038 68308 86903 19375 59721 97712 |
| Giải tư | 8292 8452 1279 2121 |
| Giải năm | 9015 5841 3327 6686 0926 3646 |
| Giải sáu | 059 323 089 |
| Giải bảy | 79 63 24 99 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 16/11/2025)
| Ký hiệu: | 5RX 4RX 3RX 14RX 8RX 17RX 6RX 20RX |
| Đặc biệt | 45721 |
| Giải nhất | 66104 |
| Giải nhì | 76879 69427 |
| Giải ba | 07206 37526 23644 98374 78308 53765 |
| Giải tư | 5666 2641 8612 0283 |
| Giải năm | 0404 1164 8073 1802 3013 1033 |
| Giải sáu | 355 505 000 |
| Giải bảy | 29 96 97 88 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 26/10/2025)
| Ký hiệu: | 6QX 10QX 12QX 17QX 11QX 15QX 19QX 8QX |
| Đặc biệt | 38410 |
| Giải nhất | 50116 |
| Giải nhì | 73120 60383 |
| Giải ba | 53954 68587 80920 59315 43695 88291 |
| Giải tư | 1849 3395 7827 8488 |
| Giải năm | 7306 1430 9251 8627 3099 9446 |
| Giải sáu | 838 475 406 |
| Giải bảy | 69 68 57 27 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Chủ Nhật, 19/10/2025)
| Ký hiệu: | 13PE 20PE 18PE 4PE 1PE 2PE 12PE 7PE |
| Đặc biệt | 12966 |
| Giải nhất | 83647 |
| Giải nhì | 24249 24402 |
| Giải ba | 90577 20176 71938 60207 66327 56028 |
| Giải tư | 6053 6618 4370 9212 |
| Giải năm | 0850 3511 7941 1264 4826 8778 |
| Giải sáu | 380 566 969 |
| Giải bảy | 22 60 48 55 |