Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 14/01/2025)
Ký hiệu: | 10ZS 18ZS 15ZS 2ZS 14ZS 20ZS 11ZS 6ZS |
Đặc biệt | 58617 |
Giải nhất | 37021 |
Giải nhì | 00278 31762 |
Giải ba | 93528 89845 51572 86390 87337 31351 |
Giải tư | 9954 3162 5342 5621 |
Giải năm | 4875 7395 0402 0950 3050 2607 |
Giải sáu | 863 661 104 |
Giải bảy | 55 39 66 37 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 07/01/2025)
Ký hiệu: | 10ZK 14ZK 11ZK 12ZK 13ZK 3ZK 19ZK 1ZK |
Đặc biệt | 91787 |
Giải nhất | 07070 |
Giải nhì | 21007 84703 |
Giải ba | 79535 10529 51094 84405 26436 03694 |
Giải tư | 4225 7599 3012 7402 |
Giải năm | 0509 7620 5015 3481 3793 8661 |
Giải sáu | 572 442 369 |
Giải bảy | 89 01 73 47 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 31/12/2024)
Ký hiệu: | 3ZB 18ZB 2ZB 7ZB 8ZB 11ZB 17ZB 12ZB |
Đặc biệt | 35327 |
Giải nhất | 96315 |
Giải nhì | 50143 20206 |
Giải ba | 07932 08988 36264 57903 44283 79535 |
Giải tư | 4414 7210 7445 6147 |
Giải năm | 5351 0558 3252 0730 7025 6593 |
Giải sáu | 993 346 071 |
Giải bảy | 61 98 60 15 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 24/12/2024)
Ký hiệu: | 9YS 10YS 11YS 20YS 8YS 17YS 2YS 16YS |
Đặc biệt | 55444 |
Giải nhất | 34198 |
Giải nhì | 43856 51124 |
Giải ba | 15066 93536 48053 85240 44192 18171 |
Giải tư | 2211 7215 0490 8530 |
Giải năm | 9710 5374 2491 8974 7595 0639 |
Giải sáu | 166 854 195 |
Giải bảy | 95 38 88 55 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 17/12/2024)
Ký hiệu: | 6YK 4YK 2YK 1YK 15YK 9YK 3YK 13YK |
Đặc biệt | 37373 |
Giải nhất | 04362 |
Giải nhì | 18296 40060 |
Giải ba | 23213 46497 70923 07685 44636 91896 |
Giải tư | 0610 0415 1374 4436 |
Giải năm | 4506 6545 6820 2942 0237 7966 |
Giải sáu | 314 219 187 |
Giải bảy | 73 95 56 23 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 10/12/2024)
Ký hiệu: | 6YB 16YB 5YB 1YB 2YB 8YB 13YB 3YB |
Đặc biệt | 63160 |
Giải nhất | 02514 |
Giải nhì | 95852 04598 |
Giải ba | 14508 33645 17598 77745 05064 12302 |
Giải tư | 8422 2567 3016 4035 |
Giải năm | 9292 6293 1420 3962 3647 0139 |
Giải sáu | 317 559 030 |
Giải bảy | 90 03 86 20 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 03/12/2024)
Ký hiệu: | 20XS 8XS 18XS 17XS 10XS 7XS 4XS 6XS |
Đặc biệt | 67746 |
Giải nhất | 31498 |
Giải nhì | 18015 49463 |
Giải ba | 94675 35509 67328 56840 35270 85399 |
Giải tư | 8351 9757 2570 4230 |
Giải năm | 6801 6798 0197 0484 8093 8734 |
Giải sáu | 921 200 785 |
Giải bảy | 26 86 20 99 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 26/11/2024)
Ký hiệu: | 12XK 7XK 11XK 19XK 8XK 4XK 15XK 14XK |
Đặc biệt | 89664 |
Giải nhất | 63847 |
Giải nhì | 51704 89733 |
Giải ba | 16272 73186 33338 86937 51462 07907 |
Giải tư | 2142 1586 2778 6332 |
Giải năm | 4904 2179 4028 6111 7948 4184 |
Giải sáu | 054 788 681 |
Giải bảy | 04 46 35 67 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 19/11/2024)
Ký hiệu: | 20XB 5XB 7XB 12XB 13XB 16XB 18XB 17XB |
Đặc biệt | 25213 |
Giải nhất | 61681 |
Giải nhì | 30324 75329 |
Giải ba | 32887 69009 50020 44707 83338 35563 |
Giải tư | 5598 8894 2941 7566 |
Giải năm | 5170 8599 7074 2393 6512 2466 |
Giải sáu | 629 694 573 |
Giải bảy | 07 63 37 76 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 12/11/2024)
Ký hiệu: | 6VS 10VS 9VS 2VS 5VS 16VS 13VS 4VS |
Đặc biệt | 93196 |
Giải nhất | 91720 |
Giải nhì | 27396 57060 |
Giải ba | 22020 52908 66855 83312 59616 58583 |
Giải tư | 8415 4079 5260 1164 |
Giải năm | 4759 0634 5926 2666 1978 6602 |
Giải sáu | 809 699 248 |
Giải bảy | 62 79 23 70 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 05/11/2024)
Ký hiệu: | 14VK 4VK 9VK 5VK 7VK 6VK 16VK 3VK |
Đặc biệt | 91426 |
Giải nhất | 15127 |
Giải nhì | 68799 41624 |
Giải ba | 12085 82326 24837 50895 87301 21637 |
Giải tư | 8867 6254 3887 5527 |
Giải năm | 5585 6904 3748 4436 1223 6642 |
Giải sáu | 069 541 855 |
Giải bảy | 50 47 85 68 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 29/10/2024)
Ký hiệu: | 16VB 9VB 11VB 8VB 2VB 3VB 1VB 7VB |
Đặc biệt | 70458 |
Giải nhất | 20681 |
Giải nhì | 57697 20223 |
Giải ba | 11179 05372 86777 76744 73972 67419 |
Giải tư | 3547 5167 1759 8386 |
Giải năm | 5092 3743 4219 7447 9385 6172 |
Giải sáu | 848 661 910 |
Giải bảy | 87 52 91 73 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 22/10/2024)
Ký hiệu: | 13US 12US 19US 6US 18US 9US 20US 16US |
Đặc biệt | 24739 |
Giải nhất | 90196 |
Giải nhì | 74585 47240 |
Giải ba | 98005 82810 75522 03712 90638 24878 |
Giải tư | 4299 5289 2123 8039 |
Giải năm | 2966 3276 0529 6553 8243 9818 |
Giải sáu | 390 759 731 |
Giải bảy | 78 01 59 92 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 15/10/2024)
Ký hiệu: | 15UK 4UK 17UK 7UK 5UK 12UK 10UK 3UK |
Đặc biệt | 65179 |
Giải nhất | 83761 |
Giải nhì | 85139 84162 |
Giải ba | 73816 67764 43647 87238 05097 79517 |
Giải tư | 6231 8284 9269 9672 |
Giải năm | 4442 8794 0770 4164 9580 2289 |
Giải sáu | 000 698 403 |
Giải bảy | 05 00 33 04 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 17/09/2024)
Ký hiệu: | 10TB 20TB 17TB 2TB 8TB 12TB 4TB 15TB |
Đặc biệt | 50435 |
Giải nhất | 38764 |
Giải nhì | 06665 27166 |
Giải ba | 84894 81981 77679 26363 70406 87270 |
Giải tư | 7593 7053 0778 5751 |
Giải năm | 4541 7365 0936 0175 7395 6966 |
Giải sáu | 329 087 797 |
Giải bảy | 13 57 27 80 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 10/09/2024)
Ký hiệu: | 6ST 11ST 18ST 9ST 12ST 2ST 4ST 19ST |
Đặc biệt | 08694 |
Giải nhất | 96708 |
Giải nhì | 03057 00561 |
Giải ba | 94795 00119 95266 35332 68203 75377 |
Giải tư | 2968 3754 0021 3437 |
Giải năm | 1962 4728 0411 3152 6476 3749 |
Giải sáu | 577 649 569 |
Giải bảy | 69 01 11 14 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 03/09/2024)
Ký hiệu: | 15SK 10SK 8SK 20SK 18SK 4SK 7SK 1SK |
Đặc biệt | 81211 |
Giải nhất | 67918 |
Giải nhì | 42423 50422 |
Giải ba | 14443 29997 57124 77261 68760 43763 |
Giải tư | 7878 3847 9609 4829 |
Giải năm | 2789 1215 9033 0816 6942 0262 |
Giải sáu | 332 432 401 |
Giải bảy | 66 46 37 69 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 27/08/2024)
Ký hiệu: | 17SB 3SB 18SB 16SB 5SB 12SB 11SB 1SB |
Đặc biệt | 03880 |
Giải nhất | 57089 |
Giải nhì | 91985 71647 |
Giải ba | 02431 03839 79797 83171 88936 33415 |
Giải tư | 4536 3567 7384 1920 |
Giải năm | 3558 0410 2970 7294 0888 0858 |
Giải sáu | 563 266 406 |
Giải bảy | 56 34 11 82 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 20/08/2024)
Ký hiệu: | 7RT 15RT 10RT 2RT 14RT 16RT 19RT 9RT |
Đặc biệt | 88443 |
Giải nhất | 97704 |
Giải nhì | 65963 67186 |
Giải ba | 71709 81655 28110 35117 94738 68036 |
Giải tư | 0523 9019 7876 6535 |
Giải năm | 2254 2337 4002 5215 0099 5593 |
Giải sáu | 409 002 111 |
Giải bảy | 49 24 02 08 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 13/08/2024)
Ký hiệu: | 1RK 6RK 3RK 16RK 15RK 8RK 7RK 2RK |
Đặc biệt | 74922 |
Giải nhất | 34713 |
Giải nhì | 94828 75674 |
Giải ba | 03806 43312 82294 14849 70990 04357 |
Giải tư | 7372 7268 1307 8248 |
Giải năm | 3704 5769 4535 1621 4408 1327 |
Giải sáu | 318 937 121 |
Giải bảy | 58 83 27 67 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 06/08/2024)
Ký hiệu: | 15RB 18RB 13RB 17RB 4RB 10RB 3RB 2RB |
Đặc biệt | 00482 |
Giải nhất | 68404 |
Giải nhì | 37057 35714 |
Giải ba | 40117 99471 58536 51019 82419 39173 |
Giải tư | 3915 6857 8559 7261 |
Giải năm | 7008 3511 7369 2825 7612 3177 |
Giải sáu | 523 080 871 |
Giải bảy | 50 85 70 24 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 30/07/2024)
Ký hiệu: | 1QT 6QT 10QT 11QT 17QT 16QT 19QT 3QT |
Đặc biệt | 23394 |
Giải nhất | 84113 |
Giải nhì | 50779 35381 |
Giải ba | 36704 84874 85576 57347 11130 05666 |
Giải tư | 4847 2756 2890 7261 |
Giải năm | 8020 1140 1296 6539 7919 8500 |
Giải sáu | 609 106 545 |
Giải bảy | 52 72 76 39 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 23/07/2024)
Ký hiệu: | 17QK 1QK 20QK 10QK 12QK 16QK 3QK 15QK |
Đặc biệt | 27364 |
Giải nhất | 85221 |
Giải nhì | 58789 29728 |
Giải ba | 94591 25572 45486 38637 33134 77273 |
Giải tư | 4241 7474 7744 3206 |
Giải năm | 6520 6525 6540 6735 7199 3332 |
Giải sáu | 642 239 625 |
Giải bảy | 63 56 55 66 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Thứ Ba, 16/07/2024)
Ký hiệu: | 18QB 7QB 1QB 2QB 6QB 11QB 9QB 19QB |
Đặc biệt | 79496 |
Giải nhất | 54389 |
Giải nhì | 14879 99309 |
Giải ba | 86301 02170 09978 47441 83209 10665 |
Giải tư | 6962 0797 5344 0621 |
Giải năm | 7766 2189 0312 5850 5003 8386 |
Giải sáu | 359 794 639 |
Giải bảy | 45 12 60 22 |