Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 10/01/2025)
Ký hiệu: | 10ZN 13ZN 3ZN 20ZN 11ZN 19ZN 5ZN 14ZN |
Đặc biệt | 65219 |
Giải nhất | 93641 |
Giải nhì | 83407 91579 |
Giải ba | 66391 48893 25011 39708 13428 57610 |
Giải tư | 5652 8156 0777 6427 |
Giải năm | 4317 8010 5905 9948 5434 2792 |
Giải sáu | 764 142 657 |
Giải bảy | 95 41 56 54 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 03/01/2025)
Ký hiệu: | 12ZE 15ZE 17ZE 4ZE 20ZE 14ZE 1ZE 2ZE |
Đặc biệt | 75406 |
Giải nhất | 90452 |
Giải nhì | 47297 54707 |
Giải ba | 83446 84616 55020 37505 37274 64521 |
Giải tư | 2675 3639 7203 0662 |
Giải năm | 1197 5732 9750 4562 9880 4500 |
Giải sáu | 682 709 781 |
Giải bảy | 30 51 44 29 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 27/12/2024)
Ký hiệu: | 17YV 10YV 19YV 6YV 8YV 13YV 7YV 5YV |
Đặc biệt | 23844 |
Giải nhất | 89821 |
Giải nhì | 04048 39335 |
Giải ba | 22539 96482 01197 13242 83981 55281 |
Giải tư | 1361 7904 2370 6678 |
Giải năm | 4470 6592 8720 0349 2867 7343 |
Giải sáu | 043 543 396 |
Giải bảy | 05 90 61 32 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 20/12/2024)
Ký hiệu: | 11YN 9YN 7YN 16YN 1YN 8YN 18YN 6YN |
Đặc biệt | 92443 |
Giải nhất | 48844 |
Giải nhì | 62101 38917 |
Giải ba | 87364 24247 40199 04043 04273 50990 |
Giải tư | 3612 4174 8984 3920 |
Giải năm | 1984 7289 3597 7834 6410 3801 |
Giải sáu | 068 398 224 |
Giải bảy | 92 69 97 27 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 13/12/2024)
Ký hiệu: | 8YE 14YE 6YE 5YE 10YE 3YE 19YE 9YE |
Đặc biệt | 64368 |
Giải nhất | 69269 |
Giải nhì | 81152 35755 |
Giải ba | 43583 07375 17659 74270 18075 41687 |
Giải tư | 1540 1549 9248 7675 |
Giải năm | 9028 0451 2817 8319 5045 5711 |
Giải sáu | 675 324 219 |
Giải bảy | 22 87 85 51 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 06/12/2024)
Ký hiệu: | 14XV 17XV 15XV 3XV 13XV 1XV 8XV 18XV |
Đặc biệt | 60351 |
Giải nhất | 59594 |
Giải nhì | 12859 78159 |
Giải ba | 32648 75950 61831 59373 37321 89604 |
Giải tư | 6634 7146 0487 1252 |
Giải năm | 5805 6299 0484 8850 5367 2024 |
Giải sáu | 668 298 158 |
Giải bảy | 95 77 83 36 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 29/11/2024)
Ký hiệu: | 18XN 11XN 14XN 8XN 4XN 7XN 17XN 2XN |
Đặc biệt | 30676 |
Giải nhất | 10079 |
Giải nhì | 58506 72999 |
Giải ba | 47027 09028 19905 59198 09708 87772 |
Giải tư | 1576 7396 7018 4138 |
Giải năm | 8030 2300 5859 6866 2662 3804 |
Giải sáu | 422 480 345 |
Giải bảy | 82 30 56 90 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 22/11/2024)
Ký hiệu: | 7XE 14XE 6XE 19XE 2XE 4XE 20XE 8XE |
Đặc biệt | 11481 |
Giải nhất | 34689 |
Giải nhì | 02333 04518 |
Giải ba | 34477 80186 67764 34112 89689 92452 |
Giải tư | 3176 0530 7010 7646 |
Giải năm | 5011 4073 5581 8634 8981 9347 |
Giải sáu | 106 115 102 |
Giải bảy | 25 16 64 20 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 15/11/2024)
Ký hiệu: | 11VX 6VX 19VX 13VX 2VX 1VX 18VX 16VX |
Đặc biệt | 60131 |
Giải nhất | 13158 |
Giải nhì | 91303 40613 |
Giải ba | 30017 16566 75778 27072 81826 35039 |
Giải tư | 3894 0620 6314 7306 |
Giải năm | 9832 1056 6560 6174 5253 1397 |
Giải sáu | 012 888 114 |
Giải bảy | 43 08 27 14 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 08/11/2024)
Ký hiệu: | 14VN 9VN 15VN 1VN 13VN 5VN 16VN 19VN |
Đặc biệt | 48543 |
Giải nhất | 43216 |
Giải nhì | 88291 68728 |
Giải ba | 80388 85642 07787 30929 43077 97497 |
Giải tư | 2398 0681 8944 3103 |
Giải năm | 7616 3894 6690 1399 7307 6035 |
Giải sáu | 396 702 132 |
Giải bảy | 08 46 58 76 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 01/11/2024)
Ký hiệu: | 4VE 2VE 6VE 17VE 8VE 16VE 3VE 19VE |
Đặc biệt | 37693 |
Giải nhất | 72666 |
Giải nhì | 73194 61497 |
Giải ba | 53039 05803 86809 13325 48643 81459 |
Giải tư | 0779 4854 4822 7353 |
Giải năm | 0526 7488 4189 8197 7509 0034 |
Giải sáu | 254 124 587 |
Giải bảy | 75 18 30 25 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 25/10/2024)
Ký hiệu: | 2UX 1UX 12UX 14UX 3UX 18UX 19UX 7UX |
Đặc biệt | 34212 |
Giải nhất | 82932 |
Giải nhì | 55785 21243 |
Giải ba | 95835 49480 38030 65236 46271 62205 |
Giải tư | 2451 3219 5688 2123 |
Giải năm | 0175 4848 4134 0992 2431 7953 |
Giải sáu | 672 016 216 |
Giải bảy | 02 10 20 19 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 18/10/2024)
Ký hiệu: | 4UN 13UN 15UN 9UN 20UN 16UN 8UN 2UN |
Đặc biệt | 45072 |
Giải nhất | 61908 |
Giải nhì | 51016 85524 |
Giải ba | 32220 36714 26935 65768 71337 06740 |
Giải tư | 3151 6102 8392 7439 |
Giải năm | 0016 6926 5573 1484 4134 5829 |
Giải sáu | 028 184 875 |
Giải bảy | 37 08 68 66 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 13/09/2024)
Ký hiệu: | 9SX 7SX 10SX 14SX 4SX 18SX 5SX 11SX |
Đặc biệt | 50628 |
Giải nhất | 85767 |
Giải nhì | 57586 11987 |
Giải ba | 95603 19411 45336 73244 69557 16197 |
Giải tư | 5502 7039 3385 5126 |
Giải năm | 3335 9175 3286 3840 9330 7269 |
Giải sáu | 001 153 437 |
Giải bảy | 64 30 13 93 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 06/09/2024)
Ký hiệu: | 15SN 19SN 2SN 9SN 12SN 10SN 18SN 13SN |
Đặc biệt | 48942 |
Giải nhất | 63863 |
Giải nhì | 31618 87422 |
Giải ba | 07878 98469 24959 43703 13497 10443 |
Giải tư | 6550 2644 3963 2014 |
Giải năm | 3526 4194 0530 6576 8748 9075 |
Giải sáu | 242 719 240 |
Giải bảy | 57 22 63 11 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 30/08/2024)
Ký hiệu: | 2SE 6SE 16SE 10SE 15SE 1SE 17SE 8SE |
Đặc biệt | 23796 |
Giải nhất | 73370 |
Giải nhì | 86311 73841 |
Giải ba | 66116 49317 04809 01254 66207 33747 |
Giải tư | 9330 3893 1242 3274 |
Giải năm | 8755 9665 2329 4653 7195 2976 |
Giải sáu | 472 014 394 |
Giải bảy | 63 91 38 98 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 23/08/2024)
Ký hiệu: | 20RX 3RX 13RX 15RX 16RX 6RX 5RX 14RX |
Đặc biệt | 22265 |
Giải nhất | 72127 |
Giải nhì | 83520 83018 |
Giải ba | 68096 02291 84842 06968 09823 79349 |
Giải tư | 4286 7286 9496 3978 |
Giải năm | 1723 4818 3326 3360 9684 0548 |
Giải sáu | 986 013 795 |
Giải bảy | 19 06 26 70 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 16/08/2024)
Ký hiệu: | 2RN 3RN 19RN 8RN 15RN 7RN 5RN 14RN |
Đặc biệt | 82327 |
Giải nhất | 87207 |
Giải nhì | 58978 66424 |
Giải ba | 52741 48515 03307 35681 46004 06090 |
Giải tư | 0938 1704 1997 5256 |
Giải năm | 9835 3221 3558 7606 0420 9829 |
Giải sáu | 274 577 200 |
Giải bảy | 32 65 12 52 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 09/08/2024)
Ký hiệu: | 20RE 19RE 8RE 2RE 1RE 3RE 18RE 6RE |
Đặc biệt | 92142 |
Giải nhất | 87433 |
Giải nhì | 67486 01696 |
Giải ba | 80057 51681 52430 61574 67720 23797 |
Giải tư | 6084 5112 7854 0172 |
Giải năm | 7204 0552 4326 0334 1214 3076 |
Giải sáu | 650 632 213 |
Giải bảy | 44 22 64 48 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 02/08/2024)
Ký hiệu: | 14QX 5QX 3QX 17QX 19QX 11QX 7QX 4QX |
Đặc biệt | 52012 |
Giải nhất | 60255 |
Giải nhì | 13074 92914 |
Giải ba | 18797 11554 82107 02265 94239 73087 |
Giải tư | 8742 2665 0288 7156 |
Giải năm | 7701 7727 1973 6159 7337 4980 |
Giải sáu | 634 454 159 |
Giải bảy | 63 36 84 66 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 26/07/2024)
Ký hiệu: | 13QN 18QN 4QN 3QN 12QN 6QN 9QN 11QN |
Đặc biệt | 16213 |
Giải nhất | 11867 |
Giải nhì | 38996 19224 |
Giải ba | 03728 59868 96632 96243 08382 89155 |
Giải tư | 8612 6589 9332 9787 |
Giải năm | 6839 4122 3766 7299 7736 5816 |
Giải sáu | 726 321 774 |
Giải bảy | 37 66 47 70 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 19/07/2024)
Ký hiệu: | 13QE 20QE 1QE 9QE 17QE 4QE 2QE 15QE |
Đặc biệt | 23877 |
Giải nhất | 86129 |
Giải nhì | 43578 15885 |
Giải ba | 32084 25652 61324 71720 61436 13632 |
Giải tư | 0924 5666 2745 9173 |
Giải năm | 9598 8190 9399 3052 6707 5148 |
Giải sáu | 194 088 792 |
Giải bảy | 39 60 52 22 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 12/07/2024)
Ký hiệu: | 1PX 19PX 11PX 7PX 4PX 13PX 6PX 5PX |
Đặc biệt | 92619 |
Giải nhất | 11319 |
Giải nhì | 98199 29744 |
Giải ba | 27067 11978 08680 33893 22152 71172 |
Giải tư | 8758 2540 6325 1020 |
Giải năm | 5737 7614 1159 3148 1769 5866 |
Giải sáu | 359 476 412 |
Giải bảy | 66 36 72 06 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Thứ Sáu, 05/07/2024)
Ký hiệu: | 13PN 15PN 19PN 2PN 5PN 18PN 7PN 20PN |
Đặc biệt | 49735 |
Giải nhất | 38572 |
Giải nhì | 75146 20529 |
Giải ba | 52668 94841 25676 79309 34126 05236 |
Giải tư | 4465 9660 1757 8299 |
Giải năm | 9724 8025 1801 0150 0831 9196 |
Giải sáu | 818 731 990 |
Giải bảy | 00 39 85 49 |