Soi cầu lô tô nhiều nháy - Soi cầu miền Bắc
Biên độ 3 ngày
- 34
Biên độ 2 ngày
- 54
- 59
- 74
- 99
- 59
- 29
- 12
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thursday, 29/10/2026)
| Ký hiệu: | 3KM 4KM 5KM 6KM 8KM 14KM |
| Đặc biệt | 53401 |
| Giải nhất | 47745 |
| Giải nhì | 62988 46737 |
| Giải ba | 48305 12492 78217 29106 90525 25381 |
| Giải tư | 4352 7734 0900 2827 |
| Giải năm | 1885 3123 3284 2452 7149 6951 |
| Giải sáu | 759 626 969 |
| Giải bảy | 96 49 18 55 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Wednesday, 28/10/2026)
| Ký hiệu: | 1KL 4KL 8KL 9KL 10KL 14KL |
| Đặc biệt | 74175 |
| Giải nhất | 18190 |
| Giải nhì | 62731 30468 |
| Giải ba | 95839 63573 61608 11741 53427 95088 |
| Giải tư | 4748 4683 0750 5861 |
| Giải năm | 5728 8517 1385 6152 3575 1561 |
| Giải sáu | 001 997 249 |
| Giải bảy | 58 30 05 41 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Tuesday, 27/10/2026)
| Ký hiệu: | 3KH 6KH 7KH 8KH 11KH 12KH |
| Đặc biệt | 44691 |
| Giải nhất | 89116 |
| Giải nhì | 78273 85201 |
| Giải ba | 76185 73369 17234 68024 73576 07572 |
| Giải tư | 8193 6579 6928 7419 |
| Giải năm | 2932 2166 3893 5969 4596 5434 |
| Giải sáu | 647 386 507 |
| Giải bảy | 19 41 91 06 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Monday, 26/10/2026)
| Ký hiệu: | 1KG 3KG 5KG 6KG 7KG 11KG |
| Đặc biệt | 13221 |
| Giải nhất | 82697 |
| Giải nhì | 34264 74828 |
| Giải ba | 56825 14797 58426 50810 01089 62776 |
| Giải tư | 5523 2444 1938 6713 |
| Giải năm | 0335 8731 9947 2747 9934 9250 |
| Giải sáu | 004 343 794 |
| Giải bảy | 92 66 69 82 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Sunday, 25/10/2026)
| Ký hiệu: | 1KF 2KF 4KF 10KF 11KF 12KF |
| Đặc biệt | 30328 |
| Giải nhất | 16643 |
| Giải nhì | 06745 79482 |
| Giải ba | 00981 90959 09681 71865 84063 92739 |
| Giải tư | 3022 4825 7901 2729 |
| Giải năm | 3353 3776 2498 3324 9116 0964 |
| Giải sáu | 221 602 786 |
| Giải bảy | 52 94 82 67 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Saturday, 24/10/2026)
| Ký hiệu: | 4KE 6KE 7KE 14KE 15KE 18KE 20KE |
| Đặc biệt | 45932 |
| Giải nhất | 53030 |
| Giải nhì | 29591 01585 |
| Giải ba | 96176 68160 51305 20811 37414 11788 |
| Giải tư | 3919 0584 3856 9425 |
| Giải năm | 8659 3200 5103 6066 5168 1094 |
| Giải sáu | 335 891 879 |
| Giải bảy | 86 57 27 49 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Friday, 23/10/2026)
| Ký hiệu: | 1KD 9KD 13KD 14KD |
| Đặc biệt | 97067 |
| Giải nhất | 19688 |
| Giải nhì | 87440 68563 |
| Giải ba | 98237 96450 34516 92414 41011 49196 |
| Giải tư | 0840 7322 9978 7001 |
| Giải năm | 0664 1595 8514 6342 2372 0724 |
| Giải sáu | 953 200 521 |
| Giải bảy | 70 16 53 03 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thursday, 22/10/2026)
| Ký hiệu: | 1KC 5KC 6KC 8KC 9KC 11KC |
| Đặc biệt | 25814 |
| Giải nhất | 12613 |
| Giải nhì | 02537 15905 |
| Giải ba | 19974 68554 91512 60166 90697 22343 |
| Giải tư | 9631 5856 6546 2861 |
| Giải năm | 2064 8820 1891 7956 7998 8415 |
| Giải sáu | 759 199 732 |
| Giải bảy | 75 17 82 21 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Wednesday, 21/10/2026)
| Ký hiệu: | 2KB 5KB 8KB 9KB 10KB 14KB |
| Đặc biệt | 94163 |
| Giải nhất | 74291 |
| Giải nhì | 73098 39445 |
| Giải ba | 21008 96735 02018 93653 38259 05690 |
| Giải tư | 6364 8647 7173 6261 |
| Giải năm | 9396 4695 2557 0949 0872 6942 |
| Giải sáu | 241 862 068 |
| Giải bảy | 42 62 94 08 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Tuesday, 20/10/2026)
| Ký hiệu: | 1KA 3KA 4KA 6KA 9KA 12KA |
| Đặc biệt | 86809 |
| Giải nhất | 92941 |
| Giải nhì | 82932 11611 |
| Giải ba | 17637 50655 07873 56670 09757 07470 |
| Giải tư | 8721 8795 9761 8475 |
| Giải năm | 0002 0897 3344 8963 5024 8256 |
| Giải sáu | 503 744 566 |
| Giải bảy | 77 90 06 32 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Monday, 19/10/2026)
| Ký hiệu: | 1HZ 3HZ 7HZ 8HZ 10HZ 12HZ |
| Đặc biệt | 55390 |
| Giải nhất | 38166 |
| Giải nhì | 28540 27789 |
| Giải ba | 12596 39537 36650 54434 52274 74471 |
| Giải tư | 0908 2244 6675 9995 |
| Giải năm | 2828 4075 0806 3086 5260 4858 |
| Giải sáu | 358 174 123 |
| Giải bảy | 04 83 55 35 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Sunday, 18/10/2026)
| Ký hiệu: | 1HY 2HY 6HY 8HY 11HY 15HY |
| Đặc biệt | 84642 |
| Giải nhất | 31053 |
| Giải nhì | 02918 26414 |
| Giải ba | 08419 69920 96611 90003 49085 18235 |
| Giải tư | 7732 2937 7948 0695 |
| Giải năm | 7607 4654 6131 4116 3869 3213 |
| Giải sáu | 305 626 542 |
| Giải bảy | 44 04 67 10 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Saturday, 17/10/2026)
| Ký hiệu: | 2HX 3HX 8HX 11HX 13HX 15HX |
| Đặc biệt | 64538 |
| Giải nhất | 25177 |
| Giải nhì | 22134 74852 |
| Giải ba | 36617 82437 82197 49442 06571 19833 |
| Giải tư | 7094 2170 6339 9077 |
| Giải năm | 2950 7987 0789 5956 6899 4148 |
| Giải sáu | 916 275 785 |
| Giải bảy | 59 49 26 01 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Friday, 16/10/2026)
| Ký hiệu: | 3HV 4HV 7HV 11HV 12HV 13HV |
| Đặc biệt | 63756 |
| Giải nhất | 21598 |
| Giải nhì | 46896 18939 |
| Giải ba | 23759 99335 64570 82599 90728 03091 |
| Giải tư | 0973 6330 5344 2733 |
| Giải năm | 4781 5534 7486 1188 7426 9409 |
| Giải sáu | 861 561 981 |
| Giải bảy | 42 53 92 45 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thursday, 15/10/2026)
| Ký hiệu: | 5HU 8HU 9HU 10HU 13HU 14HU |
| Đặc biệt | 62066 |
| Giải nhất | 87176 |
| Giải nhì | 93642 37409 |
| Giải ba | 28087 24887 58423 25269 33005 45004 |
| Giải tư | 5904 5771 6928 7981 |
| Giải năm | 0866 7772 6093 9746 0853 3967 |
| Giải sáu | 287 162 312 |
| Giải bảy | 96 27 58 91 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Wednesday, 14/10/2026)
| Ký hiệu: | 3HT 8HT 9HT 11HT 12HT 15HT |
| Đặc biệt | 28259 |
| Giải nhất | 76463 |
| Giải nhì | 19704 27966 |
| Giải ba | 67303 94403 64096 22320 08553 58839 |
| Giải tư | 6871 9662 6452 7013 |
| Giải năm | 1552 0465 1416 1979 6041 7233 |
| Giải sáu | 416 795 847 |
| Giải bảy | 04 86 69 45 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Tuesday, 13/10/2026)
| Ký hiệu: | 1HS 4HS 5HS 7HS 11HS 14HS |
| Đặc biệt | 53618 |
| Giải nhất | 54279 |
| Giải nhì | 01658 99875 |
| Giải ba | 58777 33062 70578 29945 03967 90070 |
| Giải tư | 1440 4471 5218 7377 |
| Giải năm | 8274 4475 3487 5399 5678 2717 |
| Giải sáu | 719 114 363 |
| Giải bảy | 78 95 84 51 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Monday, 12/10/2026)
| Ký hiệu: | 1HR 2HR 3HR 5HR 12HR 13HR |
| Đặc biệt | 38287 |
| Giải nhất | 32680 |
| Giải nhì | 12824 56761 |
| Giải ba | 18337 43868 08556 15458 12206 70045 |
| Giải tư | 1882 0875 9096 8272 |
| Giải năm | 5888 6187 9926 3016 8724 7781 |
| Giải sáu | 957 840 830 |
| Giải bảy | 49 86 38 75 |
Xổ số
Miền Bắc (Thái Bình)
(Sunday, 11/10/2026)
| Ký hiệu: | 1HQ 2HQ 4HQ 6HQ 9HQ 11HQ |
| Đặc biệt | 07363 |
| Giải nhất | 72224 |
| Giải nhì | 04851 34366 |
| Giải ba | 90946 23431 86643 97898 02575 67447 |
| Giải tư | 5081 3539 5314 9141 |
| Giải năm | 3117 8356 7751 4617 9484 1491 |
| Giải sáu | 867 355 653 |
| Giải bảy | 53 89 06 41 |
Xổ số
Miền Bắc (Nam Định)
(Saturday, 10/10/2026)
| Ký hiệu: | 1HP 2HP 3HP 6HP 7HP 14HP 15HP 16HP |
| Đặc biệt | 82153 |
| Giải nhất | 06534 |
| Giải nhì | 63394 88321 |
| Giải ba | 22066 69267 14493 91244 29350 79479 |
| Giải tư | 0497 1563 3110 2236 |
| Giải năm | 8527 5178 3276 0222 0133 8922 |
| Giải sáu | 890 786 604 |
| Giải bảy | 30 71 18 43 |
Xổ số
Miền Bắc (Hải Phòng)
(Friday, 09/10/2026)
| Ký hiệu: | 3HN 4HN 8HN 10HN 13HN 14HN |
| Đặc biệt | 20635 |
| Giải nhất | 62182 |
| Giải nhì | 51315 18206 |
| Giải ba | 38715 28163 41109 30902 62351 62675 |
| Giải tư | 0604 7152 9781 1451 |
| Giải năm | 1734 9277 5401 3172 5924 3454 |
| Giải sáu | 665 590 854 |
| Giải bảy | 02 13 03 63 |
Xổ số
Miền Bắc (Hà Nội)
(Thursday, 08/10/2026)
| Ký hiệu: | 2HM 5HM 8HM 9HM 10HM 12HM |
| Đặc biệt | 43339 |
| Giải nhất | 24043 |
| Giải nhì | 74711 12682 |
| Giải ba | 58235 19643 74473 84902 43855 51235 |
| Giải tư | 7146 7092 8133 1240 |
| Giải năm | 7679 7834 0669 0155 2059 4896 |
| Giải sáu | 875 691 244 |
| Giải bảy | 26 35 37 06 |
Xổ số
Miền Bắc (Bắc Ninh)
(Wednesday, 07/10/2026)
| Ký hiệu: | 1HL 4HL 7HL 9HL 11HL 13HL |
| Đặc biệt | 56488 |
| Giải nhất | 17838 |
| Giải nhì | 88492 20465 |
| Giải ba | 81116 24770 41975 68269 25145 64402 |
| Giải tư | 0498 8612 6745 4959 |
| Giải năm | 2134 7802 3223 6262 1380 1280 |
| Giải sáu | 175 894 009 |
| Giải bảy | 48 60 14 58 |
Xổ số
Miền Bắc (Quảng Ninh)
(Tuesday, 06/10/2026)
| Ký hiệu: | 5HK 8HK 10HK 13HK 14HK 15HK |
| Đặc biệt | 12554 |
| Giải nhất | 26733 |
| Giải nhì | 59151 17771 |
| Giải ba | 03151 68114 40389 58145 45943 53888 |
| Giải tư | 1684 8376 3445 8586 |
| Giải năm | 8860 3678 7808 7697 2736 4819 |
| Giải sáu | 572 875 605 |
| Giải bảy | 49 97 79 70 |