Xổ số
TPHCM
(Saturday, 03/10/2026)
| Đặc biệt | 660851 |
| Giải nhất | 17459 |
| Giải nhì | 21871 |
| Giải ba | 79828 43422 |
| Giải tư | 75903 73649 92358 47410 94976 93777 07633 |
| Giải năm | 8436 |
| Giải sáu | 2023 6763 3163 |
| Giải bảy | 357 |
| Giải tám | 75 |
Xổ số
TPHCM
(Monday, 28/09/2026)
| Đặc biệt | 760372 |
| Giải nhất | 57769 |
| Giải nhì | 10072 |
| Giải ba | 49513 21219 |
| Giải tư | 74569 89878 58813 25531 17297 59888 76986 |
| Giải năm | 3811 |
| Giải sáu | 7161 6655 2155 |
| Giải bảy | 285 |
| Giải tám | 21 |
Xổ số
TPHCM
(Saturday, 26/09/2026)
| Đặc biệt | 584475 |
| Giải nhất | 29156 |
| Giải nhì | 48593 |
| Giải ba | 68071 98546 |
| Giải tư | 39659 65601 58662 71396 30693 94113 81582 |
| Giải năm | 9315 |
| Giải sáu | 8551 8397 1573 |
| Giải bảy | 628 |
| Giải tám | 76 |
Xổ số
TPHCM
(Monday, 21/09/2026)
| Giải nhì | 33533 |
| Giải ba | 47812 54384 |
| Giải tư | 35059 37355 42827 17002 70220 17567 03634 |
| Giải năm | 9729 |
| Giải sáu | 0322 8736 7715 |
| Giải bảy | 281 |
| Giải tám | 31 |
Xổ số
TPHCM
(Saturday, 19/09/2026)
| Giải nhì | 72337 |
| Giải ba | 14942 54389 |
| Giải tư | 33233 34368 54314 26839 24968 80881 57714 |
| Giải năm | 5391 |
| Giải sáu | 5275 9644 2508 |
| Giải bảy | 789 |
| Giải tám | 18 |
Xổ số
TPHCM
(Monday, 14/09/2026)
| Đặc biệt | 293747 |
| Giải nhất | 55187 |
| Giải nhì | 95090 |
| Giải ba | 82169 79836 |
| Giải tư | 94133 60558 37075 97558 67967 21670 81000 |
| Giải năm | 3699 |
| Giải sáu | 0496 4315 5000 |
| Giải bảy | 816 |
| Giải tám | 16 |
Xổ số
TPHCM
(Saturday, 12/09/2026)
| Giải nhì | 50557 |
| Giải ba | 95790 38976 |
| Giải tư | 63432 32190 91686 75436 59386 89236 73393 |
| Giải năm | 9425 |
| Giải sáu | 6584 3651 1496 |
| Giải bảy | 722 |
| Giải tám | 17 |
Xổ số
TPHCM
(Monday, 07/09/2026)
| Đặc biệt | 583758 |
| Giải nhất | 39707 |
| Giải nhì | 16986 |
| Giải ba | 78585 38583 |
| Giải tư | 21977 09908 58781 89096 81809 59064 75731 |
| Giải năm | 2030 |
| Giải sáu | 2187 5865 5399 |
| Giải bảy | 028 |
| Giải tám | 05 |
Xổ số
TPHCM
(Saturday, 05/09/2026)
| Đặc biệt | 821010 |
| Giải nhất | 12285 |
| Giải nhì | 70631 |
| Giải ba | 41903 64342 |
| Giải tư | 64193 55405 60804 84245 60467 43317 59922 |
| Giải năm | 7668 |
| Giải sáu | 8270 0159 6020 |
| Giải bảy | 345 |
| Giải tám | 56 |
Xổ số
TPHCM
(Monday, 31/08/2026)
| Đặc biệt | 061923 |
| Giải nhất | 13891 |
| Giải nhì | 09263 |
| Giải ba | 97915 04692 |
| Giải tư | 99561 65057 22017 51078 64544 16942 65052 |
| Giải năm | 2342 |
| Giải sáu | 4687 2189 8217 |
| Giải bảy | 515 |
| Giải tám | 98 |
Xổ số
TPHCM
(Saturday, 29/08/2026)
| Đặc biệt | 690406 |
| Giải nhất | 02962 |
| Giải nhì | 25390 |
| Giải ba | 48158 19662 |
| Giải tư | 53458 39121 77842 24668 49325 84071 67013 |
| Giải năm | 7381 |
| Giải sáu | 3321 9601 3114 |
| Giải bảy | 311 |
| Giải tám | 00 |
Xổ số
TPHCM
(Monday, 24/08/2026)
| Đặc biệt | 225824 |
| Giải nhất | 31802 |
| Giải nhì | 11768 |
| Giải ba | 05044 15394 |
| Giải tư | 50037 95546 54508 32296 65559 32402 25177 |
| Giải năm | 5659 |
| Giải sáu | 3391 5522 8621 |
| Giải bảy | 792 |
| Giải tám | 40 |
Xổ số
TPHCM
(Saturday, 22/08/2026)
| Đặc biệt | 296215 |
| Giải nhất | 68795 |
| Giải nhì | 97663 |
| Giải ba | 31471 78879 |
| Giải tư | 87601 40205 16122 83417 47612 49104 81537 |
| Giải năm | 4478 |
| Giải sáu | 5681 4809 3063 |
| Giải bảy | 414 |
| Giải tám | 22 |
Xổ số
TPHCM
(Monday, 17/08/2026)
| Đặc biệt | 706890 |
| Giải nhất | 31185 |
| Giải nhì | 35259 |
| Giải ba | 08334 61189 |
| Giải tư | 59466 81376 52545 86745 79654 25295 52783 |
| Giải năm | 6429 |
| Giải sáu | 2328 0872 2935 |
| Giải bảy | 109 |
| Giải tám | 54 |
Xổ số
TPHCM
(Saturday, 15/08/2026)
| Đặc biệt | 040589 |
| Giải nhất | 55672 |
| Giải nhì | 75464 |
| Giải ba | 55129 28930 |
| Giải tư | 44351 18954 65673 56983 75239 67899 82116 |
| Giải năm | 7001 |
| Giải sáu | 8531 0599 7531 |
| Giải bảy | 729 |
| Giải tám | 31 |
Xổ số
TPHCM
(Monday, 10/08/2026)
| Đặc biệt | 339922 |
| Giải nhất | 90396 |
| Giải nhì | 94141 |
| Giải ba | 30858 88662 |
| Giải tư | 41319 82729 60484 18624 52719 98253 56695 |
| Giải năm | 9263 |
| Giải sáu | 8796 1879 5045 |
| Giải bảy | 191 |
| Giải tám | 63 |
Xổ số
TPHCM
(Saturday, 08/08/2026)
| Đặc biệt | 209039 |
| Giải nhất | 69322 |
| Giải nhì | 70255 |
| Giải ba | 99575 66968 |
| Giải tư | 91170 45347 39604 40770 39529 86507 86511 |
| Giải năm | 8451 |
| Giải sáu | 7527 8137 9324 |
| Giải bảy | 238 |
| Giải tám | 10 |
Xổ số
TPHCM
(Monday, 03/08/2026)
| Đặc biệt | 574027 |
| Giải nhất | 72911 |
| Giải nhì | 87891 |
| Giải ba | 40469 00395 |
| Giải tư | 82375 76222 10009 13950 31331 72521 21526 |
| Giải năm | 1608 |
| Giải sáu | 6957 3371 4547 |
| Giải bảy | 545 |
| Giải tám | 08 |
Xổ số
TPHCM
(Saturday, 01/08/2026)
| Đặc biệt | 752169 |
| Giải nhất | 91532 |
| Giải nhì | 66056 |
| Giải ba | 98472 70683 |
| Giải tư | 59703 31947 32108 27369 74498 04766 03729 |
| Giải năm | 3328 |
| Giải sáu | 3042 5431 5269 |
| Giải bảy | 586 |
| Giải tám | 67 |
Xổ số
TPHCM
(Saturday, 24/01/2026)
| Đặc biệt | 124594 |
| Giải nhất | 42045 |
| Giải nhì | 97035 |
| Giải ba | 49182 37256 |
| Giải tư | 75176 24962 96685 57997 23260 69342 59915 |
| Giải năm | 9544 |
| Giải sáu | 9920 1815 3755 |
| Giải bảy | 196 |
| Giải tám | 52 |
Xổ số
TPHCM
(Monday, 19/01/2026)
| Đặc biệt | 647068 |
| Giải nhất | 06214 |
| Giải nhì | 44916 |
| Giải ba | 31109 03106 |
| Giải tư | 19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293 |
| Giải năm | 7851 |
| Giải sáu | 5905 1622 4660 |
| Giải bảy | 978 |
| Giải tám | 47 |
Xổ số
TPHCM
(Saturday, 17/01/2026)
| Đặc biệt | 426716 |
| Giải nhất | 57725 |
| Giải nhì | 90984 |
| Giải ba | 19734 05551 |
| Giải tư | 33785 14080 47383 79628 89204 47032 20244 |
| Giải năm | 8577 |
| Giải sáu | 2105 3278 6148 |
| Giải bảy | 782 |
| Giải tám | 62 |
Xổ số
TPHCM
(Monday, 12/01/2026)
| Đặc biệt | 965406 |
| Giải nhất | 01618 |
| Giải nhì | 70088 |
| Giải ba | 51462 68841 |
| Giải tư | 87444 62356 21501 31591 23054 22168 38719 |
| Giải năm | 6560 |
| Giải sáu | 1295 6808 2651 |
| Giải bảy | 249 |
| Giải tám | 12 |
Xổ số
TPHCM
(Saturday, 10/01/2026)
| Đặc biệt | 532887 |
| Giải nhất | 79162 |
| Giải nhì | 74095 |
| Giải ba | 49350 81999 |
| Giải tư | 42171 24769 06778 26597 30455 96135 32961 |
| Giải năm | 1006 |
| Giải sáu | 8613 0815 2852 |
| Giải bảy | 459 |
| Giải tám | 87 |